Sự phát triển nhanh của các nền tảng số đang làm thay đổi cách con người tìm việc, làm việc và tạo ra thu nhập. Một người có thể nhận cuốc xe qua ứng dụng, giao hàng, cung cấp dịch vụ, nhận việc tự do hoặc bán hàng trực tuyến mà không nhất thiết có một hợp đồng lao động theo cách truyền thống.
Nhưng phía sau sự linh hoạt ấy là một khoảng trống pháp lý ngày càng rõ: những người đang làm việc thường xuyên cho nền tảng số được xác định là ai trong thị trường lao động?
Đây cũng là lý do đề xuất định danh “lao động nền tảng” đang nhận được sự quan tâm.

Khi một ứng dụng trở thành “nơi làm việc”
Trong mô hình lao động truyền thống, người lao động thường có doanh nghiệp cụ thể, có hợp đồng, thời gian làm việc và những quyền lợi được pháp luật quy định tương đối rõ ràng. Với lao động nền tảng, ranh giới ấy trở nên khó xác định hơn.
Một tài xế công nghệ có thể được xem là đối tác của nền tảng thay vì nhân viên. Một người giao hàng có thể chủ động lựa chọn thời gian làm việc nhưng thu nhập lại phụ thuộc vào thuật toán, số lượng đơn hàng, mức phí và chính sách của ứng dụng. Một freelancer có thể cùng lúc nhận việc từ nhiều nền tảng khác nhau.
Sự linh hoạt là ưu điểm lớn của kinh tế nền tảng. Tuy nhiên, chính sự linh hoạt đó cũng khiến việc xác định trách nhiệm của các bên trở nên phức tạp. Nếu một người dành phần lớn thời gian trong ngày để làm việc thông qua một nền tảng, nguồn thu nhập chủ yếu đến từ hoạt động đó, thì việc coi họ đơn thuần là một “đối tác” hay một cá nhân kinh doanh độc lập có thể chưa phản ánh đầy đủ bản chất quan hệ lao động.
Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở tên gọi. Định danh đúng người lao động là bước đầu tiên để xác định đúng quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.
Không thể quản lý thị trường lao động mới bằng những khái niệm cũ
Theo thông tin được nêu tại hội nghị góp ý dự thảo luật ở TPHCM, Sở Nội vụ TPHCM đề xuất bổ sung quy định về “lao động nền tảng”, đồng thời yêu cầu các doanh nghiệp cung cấp ứng dụng nền tảng đăng ký danh sách người lao động hoạt động tại địa phương. Đây là một đề xuất đáng chú ý bởi nếu được thể chế hóa, dữ liệu về lực lượng lao động nền tảng sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Hiện nay, quy mô thực tế của nhóm lao động này không dễ thống kê. Một người có thể chạy nhiều ứng dụng, làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian, có thể vừa là người lao động nền tảng vừa có một công việc khác.
Khi không nhận diện được đầy đủ lực lượng này, chính sách việc làm, đào tạo nghề, an sinh xã hội hay bảo hiểm cũng khó có thể thiết kế sát với thực tế.
Nền kinh tế số đang tạo ra những công việc mà vài năm trước còn chưa phổ biến. Vì vậy, thị trường lao động cũng cần một “bản đồ” mới để nhận diện những con người đang làm việc trong đó.
Định danh không đồng nghĩa với “đóng khung”
Điều quan trọng là việc định danh lao động nền tảng không nên biến sự linh hoạt của kinh tế số thành một mô hình lao động cứng nhắc.
Không phải cứ làm việc thông qua một ứng dụng là mặc nhiên trở thành người lao động của doanh nghiệp sở hữu ứng dụng. Ngược lại, cũng không nên vì quan hệ giữa hai bên được gọi là “hợp tác” mà bỏ qua những dấu hiệu cho thấy một bên đang phụ thuộc đáng kể vào nền tảng về thu nhập, điều kiện làm việc hoặc phương thức cung cấp dịch vụ.
Đây chính là bài toán khó nhất đối với chính sách. Một khung pháp lý phù hợp cần phân biệt được các nhóm lao động khác nhau, đồng thời xác định mức độ trách nhiệm tương ứng của nền tảng, người lao động và các bên liên quan.
Bởi nếu quản lý quá lỏng, người lao động có thể thiếu các cơ chế bảo vệ cần thiết. Nhưng nếu quản lý quá cứng, những ưu thế về tính linh hoạt và khả năng tạo việc làm của kinh tế nền tảng có thể bị hạn chế.
Từ quản lý con người đến quản trị dữ liệu lao động
Đằng sau câu chuyện định danh còn là một vấn đề lớn hơn: dữ liệu đang trở thành một phần quan trọng của quản trị thị trường lao động.
Khi có dữ liệu đầy đủ về số lượng người làm việc trên nền tảng, đặc điểm công việc, thời gian hoạt động và mức độ tham gia, cơ quan quản lý có thể nhìn rõ hơn những biến động của thị trường việc làm.
Doanh nghiệp cũng có thể có cơ sở để xây dựng chính sách phù hợp hơn. Người lao động có thêm căn cứ để tiếp cận các chính sách về đào tạo, việc làm và an sinh.
Tuy nhiên, đi cùng với đó phải là những nguyên tắc rõ ràng về bảo vệ dữ liệu cá nhân, phạm vi thu thập và sử dụng thông tin. Định danh để bảo vệ người lao động không nên trở thành một cơ chế khiến người lao động bị giám sát quá mức.
Công nghệ có thể giúp thị trường lao động minh bạch hơn, nhưng dữ liệu chỉ thực sự có giá trị khi được sử dụng để tạo ra những chính sách tốt hơn cho con người.
Một thị trường lao động đang thay đổi
Lao động nền tảng có thể chỉ là một trong những hình thức việc làm mới xuất hiện cùng quá trình chuyển đổi số. Sau đó có thể còn nhiều mô hình khác tiếp tục xuất hiện khi trí tuệ nhân tạo, tự động hóa và các nền tảng số phát triển.
Điều đó đặt ra yêu cầu không chỉ sửa đổi một vài quy định để quản lý tài xế công nghệ hay người giao hàng. Xa hơn, Việt Nam cần xây dựng một cách tiếp cận đủ linh hoạt để pháp luật có thể theo kịp những thay đổi liên tục của thị trường lao động.
Bởi trong nền kinh tế số, “nơi làm việc” có thể là một ứng dụng, “ông chủ” có thể không xuất hiện trực tiếp và một thuật toán có thể ảnh hưởng đến thu nhập của người lao động.
Nhận diện đúng sự thay đổi ấy chính là bước đầu để xây dựng một thị trường lao động hiện đại, linh hoạt nhưng vẫn bảo đảm quyền và lợi ích chính đáng của người làm việc.
Hải Linh
Hotline: 
Bình luận đã đóng.