Giảm giờ làm xuống 40-44 giờ/tuần: Bài toán không chỉ là thêm thời gian nghỉ

Đề xuất nghiên cứu lộ trình giảm thời giờ làm việc bình thường từ mức 48 giờ xuống còn 40-44 giờ/tuần đang nhận được sự quan tâm của người lao động, chuyên gia và doanh nghiệp. Tuy nhiên, để chính sách có thể đi vào thực tế, việc giảm giờ làm cần được đặt trong mối quan hệ với năng suất lao động, tiền lương và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Giảm giờ làm cần được đặt trong mối quan hệ với năng suất lao động, tiền lương và sức cạnh tranh của doanh nghiệp

Người lao động mong có thêm thời gian cho cuộc sống

Sau nhiều năm làm việc tại một doanh nghiệp chế biến thủy sản ở Cần Thơ, chị Lê Thị Chúc cho biết phần lớn thời gian trong tuần của mình dành cho công việc. Những giai đoạn phải tăng ca liên tục khiến thời gian dành cho gia đình, chăm sóc con cái và sức khỏe cá nhân bị thu hẹp.

Với những người lao động làm việc theo ca, đặc biệt trong các ngành sản xuất, chế biến, may mặc hoặc điện tử, một vài giờ làm việc được rút ngắn mỗi tuần có thể tạo ra sự khác biệt đáng kể trong cuộc sống.

Đó có thể là thêm thời gian chăm sóc con, nghỉ ngơi, học thêm một kỹ năng hoặc đơn giản là phục hồi sức khỏe sau những ngày làm việc với cường độ cao.

“Nếu giảm giờ làm mà vẫn đảm bảo thu nhập thì người lao động nào cũng mong muốn” là mong muốn khá dễ hiểu trong bối cảnh nhiều người đang phải cân đối giữa công việc và cuộc sống gia đình.

Kiến nghị giảm từ 48 xuống 40-44 giờ/tuần

Tại Đại hội XIV Công đoàn Việt Nam, Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam đã kiến nghị nghiên cứu sửa đổi quy định về thời giờ làm việc bình thường, xây dựng lộ trình giảm xuống còn 40-44 giờ/tuần, thay cho mức 48 giờ hiện nay.

Đây được xem là một trong những vấn đề liên quan trực tiếp đến đời sống của hàng triệu người lao động trong khu vực sản xuất, kinh doanh.

Theo các chuyên gia, mức 48 giờ/tuần hiện vẫn tương đối cao so với xu hướng giảm thời gian làm việc đang diễn ra tại nhiều quốc gia. Việc giảm giờ làm cũng được đặt trong mục tiêu bảo đảm tốt hơn quyền nghỉ ngơi, sức khỏe và cân bằng cuộc sống của người lao động.

Một điểm đáng chú ý khác là sự khác biệt giữa khu vực công và khu vực doanh nghiệp. Khu vực công đã thực hiện chế độ làm việc 40 giờ/tuần từ nhiều năm, trong khi phần lớn người lao động trong khu vực sản xuất, kinh doanh vẫn làm việc theo mức 48 giờ/tuần.

Vì vậy, đề xuất giảm giờ làm cũng được nhìn nhận dưới góc độ tạo sự hài hòa hơn giữa các khu vực lao động.

Nhưng giảm giờ làm không thể chỉ “bớt giờ”

Nếu nhìn từ phía người lao động, giảm giờ làm là mong muốn chính đáng. Nhưng với doanh nghiệp, bài toán phức tạp hơn nhiều.

Nhiều ngành sản xuất của Việt Nam hiện vẫn phụ thuộc khá lớn vào lao động trực tiếp. Dệt may, da giày, chế biến, lắp ráp và một số ngành công nghiệp khác phải bảo đảm tiến độ đơn hàng, thời gian giao hàng và chi phí sản xuất.

Nếu số giờ làm việc giảm nhưng sản lượng không thay đổi, doanh nghiệp có thể phải tuyển thêm người, tổ chức thêm ca hoặc tăng chi phí tiền lương. Khi đó, lợi ích của việc giảm giờ làm có thể đi kèm với áp lực về giá thành và khả năng cạnh tranh.

Đặc biệt, với doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc thay đổi tổ chức sản xuất không phải lúc nào cũng đơn giản.

Bởi vậy, giảm giờ làm cần đi cùng một điều kiện quan trọng: năng suất lao động phải tăng đủ để bù đắp phần thời gian làm việc được rút ngắn. Đây cũng là vấn đề được các chuyên gia nhấn mạnh khi bàn về lộ trình này.

Năng suất phải đi trước một bước

Một công nhân tạo ra sản lượng cao hơn trong 40 giờ làm việc sẽ có nhiều cơ hội được giảm giờ làm mà vẫn giữ được thu nhập hơn so với trường hợp năng suất không thay đổi.

Đó là lý do việc giảm giờ làm không nên được xem như một chính sách độc lập.

Doanh nghiệp cần đồng thời đầu tư vào công nghệ, tự động hóa, cải tiến quy trình sản xuất, đào tạo người lao động và tổ chức lại thời gian làm việc.

Khi một công đoạn trước đây cần nhiều lao động nhưng sau khi áp dụng máy móc chỉ cần ít người hơn, phần thời gian tiết kiệm được có thể chuyển thành thời gian nghỉ ngơi mà không nhất thiết làm giảm sản lượng.

Tương tự, việc ứng dụng phần mềm quản lý, dữ liệu và các công cụ trí tuệ nhân tạo cũng có thể giúp giảm những công việc thủ công, lặp lại, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng thời gian.

Như vậy, câu chuyện cuối cùng không phải là người lao động làm ít giờ hơn bao nhiêu, mà là trong mỗi giờ làm việc tạo ra được bao nhiêu giá trị.

Có thể cần một lộ trình thay vì thay đổi ngay lập tức

Một trong những đề xuất đáng chú ý là xây dựng lộ trình theo từng giai đoạn.

Theo chuyên gia Lê Đình Quảng, có thể nghiên cứu giảm xuống 44 giờ/tuần trong giai đoạn đến năm 2030, sau đó tiếp tục nghiên cứu giảm xuống 40 giờ và hướng tới 35 giờ/tuần vào năm 2045. Đây là đề xuất về lộ trình nghiên cứu, không phải thời điểm pháp luật hiện hành đã quy định doanh nghiệp phải áp dụng.

Cách tiếp cận theo lộ trình có thể giúp doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị.

Doanh nghiệp có thể từng bước thay đổi công nghệ, đào tạo lại lao động, sắp xếp ca kíp và cải thiện năng suất. Người lao động cũng có thêm thời gian thích nghi với cách tổ chức công việc mới.

Quan trọng hơn, Nhà nước có thể đánh giá tác động của từng giai đoạn trước khi chuyển sang bước tiếp theo.

Điều người lao động quan tâm: giảm giờ nhưng thu nhập có giảm?

Đây có lẽ là câu hỏi thực tế nhất.

Đối với nhiều công nhân, thời gian làm việc không chỉ quyết định thời gian nghỉ ngơi mà còn liên quan trực tiếp đến thu nhập. Nếu giảm giờ làm nhưng tiền lương giảm tương ứng, chính sách có thể không mang lại hiệu quả như kỳ vọng.

Một bộ phận người lao động hiện phải làm thêm giờ để tăng thu nhập. Vì vậy, nếu thời gian làm việc bình thường giảm, nhưng mức lương cơ bản không được cải thiện, họ có thể tiếp tục tìm cách làm thêm để bù phần thu nhập thiếu hụt.

Khi đó, mục tiêu giảm áp lực lao động có thể không đạt được đầy đủ.

Do đó, giảm giờ làm cần được đặt cùng với chính sách tiền lương, năng suất và thu nhập thực tế. Người lao động cần được hưởng thành quả từ việc năng suất tăng lên không chỉ thông qua mức lương mà còn bằng thời gian nghỉ ngơi và chất lượng cuộc sống tốt hơn.

Doanh nghiệp cũng có thể được hưởng lợi

Nhìn ở chiều ngược lại, giảm giờ làm không nhất thiết chỉ tạo thêm chi phí cho doanh nghiệp.

Một lực lượng lao động được nghỉ ngơi đầy đủ có thể có sức khỏe tốt hơn, ít mệt mỏi hơn và giảm nguy cơ sai sót trong quá trình làm việc. Khi người lao động có thời gian dành cho gia đình và cuộc sống cá nhân, mức độ gắn bó với doanh nghiệp cũng có thể được cải thiện.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều doanh nghiệp đang gặp khó khăn trong tuyển dụng và giữ chân công nhân. Nếu giảm giờ làm được thực hiện cùng với cải thiện năng suất, doanh nghiệp có thể vừa duy trì sản lượng, vừa tạo ra môi trường làm việc hấp dẫn hơn.

Nói cách khác, giảm giờ làm có thể trở thành một khoản đầu tư vào nguồn nhân lực, thay vì chỉ được nhìn như một khoản chi phí.

Cần một cuộc thay đổi đồng bộ

Đề xuất giảm thời giờ làm việc xuống 40-44 giờ/tuần vì thế không đơn giản là câu chuyện “làm ít hơn để nghỉ nhiều hơn”. Đây là bài toán liên quan đến năng suất lao động, tiền lương, công nghệ, tổ chức sản xuất, sức khỏe người lao động và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Nếu năng suất không tăng, việc giảm giờ làm có thể làm tăng chi phí. Nhưng nếu năng suất được cải thiện, công nghệ được ứng dụng tốt hơn và người lao động được đào tạo phù hợp, thời gian làm việc ngắn hơn có thể trở thành một phần của quá trình nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Với người lao động, điều họ mong muốn không chỉ là thêm vài giờ nghỉ mỗi tuần, mà là có thêm thời gian sống nhưng không phải đánh đổi bằng thu nhập.

Với doanh nghiệp, mục tiêu cũng không chỉ là giảm số giờ trên bảng chấm công, mà là tạo ra nhiều giá trị hơn trong mỗi giờ làm việc. Và với nền kinh tế, đó có thể là bước chuyển từ mô hình dựa nhiều vào thời gian và số lượng lao động sang mô hình coi trọng hơn năng suất, kỹ năng và giá trị tạo ra.

Đó cũng là lý do nếu giảm giờ làm trở thành chính sách trong tương lai, điều quan trọng nhất sẽ không phải là giảm từ 48 xuống 44 hay 40 giờ vào thời điểm nào, mà là xây dựng được một lộ trình đủ dài để người lao động, doanh nghiệp và nền kinh tế cùng thích nghi.

Hải Linh