Bảo hiểm thất nghiệp: Từ “lưới an sinh” đến động lực phát triển thị trường lao động

Trong nhiều năm, bảo hiểm thất nghiệp (BHTN) được nhìn nhận chủ yếu là chính sách hỗ trợ người lao động khi mất việc làm. Tuy nhiên, trước những biến động nhanh của thị trường lao động do chuyển đổi số, tự động hóa và tái cơ cấu nền kinh tế, vai trò của BHTN đang được mở rộng theo hướng chủ động hơn: không chỉ giúp người lao động vượt qua giai đoạn khó khăn mà còn tạo điều kiện để họ nhanh chóng quay trở lại thị trường lao động với kỹ năng và năng lực phù hợp hơn.

Tư vấn cho người lao động về quyền lợi BHTN

Thực tế cho thấy, số lượng người lao động tham gia và thụ hưởng chính sách BHTN ngày càng tăng, trong khi các dịch vụ đi kèm như tư vấn nghề nghiệp, giới thiệu việc làm và hỗ trợ học nghề ngày càng được chú trọng. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ mô hình “chi trả trợ cấp” sang mô hình “hỗ trợ tái hòa nhập việc làm”, phù hợp với xu hướng phát triển của nhiều quốc gia có thị trường lao động hiện đại.

Một điểm mới quan trọng là từ năm 2026, Luật Việc làm năm 2025 đã mở rộng diện tham gia BHTN đối với nhiều nhóm lao động, trong đó có người làm việc theo hợp đồng từ đủ một tháng, lao động không trọn thời gian đáp ứng điều kiện và một số nhóm quản lý doanh nghiệp có hưởng lương. Cùng với đó, thủ tục giải quyết chế độ tiếp tục được đơn giản hóa, tạo điều kiện để người lao động tiếp cận chính sách nhanh hơn và thuận lợi hơn.

Điều đáng chú ý là giá trị lớn nhất của BHTN không nằm ở khoản trợ cấp hằng tháng, mà ở khả năng kết nối người lao động với cơ hội việc làm mới. Thông qua hệ thống trung tâm dịch vụ việc làm, người lao động được tư vấn, định hướng nghề nghiệp, cập nhật thông tin tuyển dụng và giới thiệu đến các vị trí phù hợp với trình độ, kinh nghiệm. Nhờ đó, thời gian thất nghiệp được rút ngắn, đồng thời giảm nguy cơ người lao động rời khỏi thị trường hoặc phải chấp nhận những công việc không phù hợp.

Trong nửa đầu năm 2026, hơn 349 nghìn quyết định hưởng trợ cấp thất nghiệp đã được giải quyết, giúp người lao động có nguồn tài chính để ổn định cuộc sống trong thời gian tìm kiếm việc làm mới. Đồng thời, hơn 8,2 nghìn quyết định hỗ trợ học nghề được ban hành, tạo điều kiện để người lao động bổ sung kỹ năng, nâng cao trình độ chuyên môn và tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.

Trong bối cảnh nhiều ngành nghề đang thay đổi dưới tác động của trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, chính sách hỗ trợ đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng từ Quỹ BHTN càng trở nên quan trọng. Đây là cơ hội để người lao động nâng cao trình độ, chuyển đổi nghề nghiệp hoặc thích ứng với những yêu cầu mới của doanh nghiệp. Nếu được khai thác hiệu quả, BHTN sẽ không chỉ là công cụ hỗ trợ thu nhập mà còn là nguồn lực đầu tư cho phát triển nguồn nhân lực.

Ở góc độ doanh nghiệp, chính sách BHTN cũng góp phần ổn định thị trường lao động. Khi người lao động được hỗ trợ trong giai đoạn chuyển tiếp, doanh nghiệp có điều kiện tuyển dụng lại nguồn nhân lực đã được đào tạo, giảm chi phí tìm kiếm và đào tạo mới. Đồng thời, các chương trình đào tạo lại, nâng cao kỹ năng cũng giúp doanh nghiệp có thêm nguồn lao động đáp ứng yêu cầu của quá trình đổi mới công nghệ và nâng cao năng suất.

Tuy vậy, để BHTN thực sự trở thành động lực phát triển thị trường lao động, cần tiếp tục nâng cao hiệu quả kết nối giữa cơ quan quản lý, trung tâm dịch vụ việc làm, doanh nghiệp và cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Thông tin về nhu cầu tuyển dụng, kỹ năng còn thiếu và xu hướng nghề nghiệp cần được cập nhật thường xuyên để các chương trình đào tạo sát với thực tiễn hơn. Đồng thời, người lao động cũng cần thay đổi nhận thức, coi thời gian hưởng BHTN là cơ hội để học tập, nâng cao kỹ năng và chuẩn bị cho những công việc có giá trị gia tăng cao hơn.

Có thể thấy, BHTN đang dần vượt ra khỏi vai trò của một chính sách hỗ trợ khi mất việc để trở thành một cấu phần quan trọng trong phát triển thị trường lao động hiện đại. Khi được vận hành hiệu quả, chính sách này không chỉ giúp bảo đảm an sinh xã hội mà còn thúc đẩy dịch chuyển lao động hợp lý, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tăng sức cạnh tranh của nền kinh tế. Trong bối cảnh thị trường lao động liên tục biến động, đó chính là nền tảng để xây dựng một hệ thống việc làm linh hoạt, bền vững và thích ứng tốt hơn với những yêu cầu phát triển trong tương lai.

Hải Linh