Tiếp cận lại khái niệm dạy học tích hợp trong bối cảnh đổi mới giáo dục nghề nghiệp

Dạy học tích hợp được xem là một trong những định hướng quan trọng của giáo dục nghề nghiệp nhằm phát triển năng lực nghề nghiệp cho người học. Tuy nhiên, trong quá trình triển khai tại Việt Nam, khái niệm dạy học tích hợp vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau. Hệ thống văn bản hiện hành đang đồng nhất dạy học tích hợp với một loại bài dạy, một loại giáo án độc lập bên cạnh giáo án (bài dạy) lý thuyết và giáo án (bài dạy) thực hành.

Bài viết phân tích bản chất của dạy học tích hợp dưới góc nhìn đào tạo theo năng lực (CBT), đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế và bối cảnh phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI). Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất cách tiếp cận mới đối với dạy học tích hợp, chuyển trọng tâm từ giáo án tích hợp sang học tập tích hợp, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo trong giáo dục nghề nghiệp.

Mục tiêu của đào tạo tích hợp không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức mà hướng tới hình thành năng lực nghề nghiệp
  1. ĐẶT VẤN ĐỀ

Đổi mới giáo dục nghề nghiệp theo hướng đào tạo dựa trên năng lực thực hiện đã trở thành xu thế phổ biến trên thế giới. Trong mô hình này, mục tiêu của quá trình đào tạo không chỉ dừng lại ở việc trang bị kiến thức mà hướng tới hình thành năng lực nghề nghiệp để người học có thể thực hiện hiệu quả các nhiệm vụ trong môi trường lao động thực tế.

Tại Việt Nam, dạy học tích hợp được đưa vào giáo dục nghề nghiệp như một giải pháp nhằm khắc phục tình trạng tách rời giữa lý thuyết và thực hành. Trong một giai đoạn nhất định, việc xây dựng giáo án tích hợp và tổ chức bài dạy tích hợp đã góp phần thay đổi nhận thức của đội ngũ giáo viên, thúc đẩy quá trình đổi mới phương pháp dạy học theo hướng gắn đào tạo với thực tiễn nghề nghiệp.

Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng xuất hiện một số cách hiểu chưa thật sự thống nhất. Nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp xem dạy học tích hợp như một loại bài dạy độc lập bên cạnh bài dạy lý thuyết và bài dạy thực hành. Cách tiếp cận này vô hình trung làm cho giáo viên tập trung vào hình thức xây dựng giáo án hơn là bản chất của quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp.

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo đang phát triển mạnh mẽ, vai trò của giáo viên và hình thức tổ chức hoạt động học tập đang thay đổi sâu sắc. Khi kiến thức có thể được truy cập gần như tức thời thông qua các nền tảng số và các công cụ AI, câu hỏi đặt ra là: liệu việc tiếp tục xem dạy học tích hợp như một loại giáo án có còn phù hợp hay không? Hay cần tiếp cận lại khái niệm này dưới góc nhìn mới, phù hợp hơn với đào tạo theo năng lực và xu thế giáo dục hiện đại?

  1. DẠY HỌC TÍCH HỢP DƯỚI GÓC NHÌN ĐÀO TẠO THEO NĂNG LỰC

2.1. Bản chất của năng lực nghề nghiệp

Đào tạo theo năng lực xuất phát từ yêu cầu của thị trường lao động, trong đó người học phải chứng minh được khả năng thực hiện công việc thay vì chỉ chứng minh việc đã hoàn thành một chương trình học tập.

Theo quan điểm này, năng lực nghề nghiệp được cấu thành từ ba thành tố cơ bản:

(1) Kiến thức (Knowledge);

(2) Kỹ năng (Skills);

(3) Thái độ và hành vi nghề nghiệp (Attitudes).

Ba thành tố này không tồn tại độc lập mà luôn được huy động đồng thời trong quá trình thực hiện công việc.

Ví dụ, khi bảo trì một hệ thống điện công nghiệp, người học cần hiểu nguyên lý hoạt động của hệ thống (kiến thức), thực hiện đúng quy trình kỹ thuật (kỹ năng) và tuân thủ các quy định an toàn lao động (thái độ nghề nghiệp).

Điều đó cho thấy bản thân năng lực nghề nghiệp đã mang tính tích hợp. Vì vậy, mục tiêu của đào tạo không phải là tạo ra sự tích hợp mà là hình thành năng lực; còn tích hợp là một nguyên lý sư phạm và hình thức tổ chức hoạt động học tập nhằm đạt được mục tiêu đó.

Từ góc độ này có thể khẳng định:

Dạy học tích hợp không phải là một mô hình đào tạo và cũng không phải là một loại bài dạy độc lập, mà là một cách tiếp cận sư phạm nhằm tạo điều kiện cho người học huy động tổng hợp kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết các nhiệm vụ nghề nghiệp.

2.2. Từ bài dạy tích hợp đến giáo án tích hợp trong hệ thống giáo dục nghề nghiệp Việt Nam

Trong quá trình đổi mới giáo dục nghề nghiệp, việc phân loại thành bài lý thuyết, bài thực hành và bài tích hợp đã có những đóng góp tích cực cho sự phát triển giáo dục nghề nghiệp giai đoạn 2010 – 2025. Cách tiếp cận này giúp giáo viên nhận thức rõ hơn mối liên hệ giữa lý thuyết và thực hành; đồng thời khuyến khích việc tổ chức các hoạt động học tập gần với môi trường làm việc thực tế.

Tuy nhiên, theo ngần đó thời gian, khái niệm tích hợp dần được hiểu như một loại bài dạy độc lập, được quy định trong hầu hết các văn bản chuyên ngành giáo dục nghề nghiệp. Hệ quả là:

– Tích hợp bị đồng nhất với hình thức giáo án.

– Giáo viên tập trung vào cấu trúc giáo án hơn là kết quả học tập.

– Việc đánh giá đôi khi chú trọng hình thức trình bày hơn là năng lực người học.

– Tích hợp trở thành yêu cầu hành chính thay vì nguyên lý sư phạm.

Nếu xem tích hợp là một loại bài dạy độc lập thì sẽ xuất hiện nghịch lý rằng chỉ có “bài tích hợp” mới thực hiện tích hợp, trong khi các bài lý thuyết và thực hành lại được xem là không tích hợp. Từ góc độ đào tạo theo năng lực, cách hiểu này có thể dẫn đến sự nhầm lẫn giữa phương thức tổ chức học tập và mục tiêu phát triển năng lực nghề nghiệp.

2.3. Kinh nghiệm quốc tế và những gợi mở cho giáo dục nghề nghiệp Việt Nam

Trong các chương trình đào tạo giáo viên nghề của Australia, điển hình là Certificate IV in Training and Assessment, việc tổ chức đào tạo thường được chia thành:

– Các hoạt động học tập kiến thức;

– Các hoạt động học tập kỹ năng.

Dù thuộc loại hình nào, các hoạt động học tập đều được đặt trong bối cảnh nghề nghiệp cụ thể và đều hướng tới chuẩn năng lực thực hiện công việc. Điều đó cho thấy các quốc gia có nền giáo dục nghề nghiệp phát triển hoạt động đào tạo chủ yếu được thiết kế theo các hoạt động học tập kiến thức và kỹ năng gắn với bối cảnh nghề nghiệp, thay vì phân loại thành ba loại bài dạy: lý thuyết, thực hành và tích hợp như cách tiếp cận phổ biến tại Việt Nam. Điều này cho thấy trọng tâm của đào tạo theo năng lực không nằm ở việc phân chia loại hình bài dạy mà nằm ở việc thiết kế các hoạt động học tập hướng tới chuẩn năng lực nghề nghiệp.

Nói cách khác, trọng tâm không nằm ở việc xác lập một loại bài dạy tích hợp riêng biệt mà ở việc tổ chức các hoạt động học tập theo nguyên lý tích hợp nhằm phát triển năng lực nghề nghiệp.

  1. TIẾP CẬN MỚI VỀ DẠY HỌC TÍCH HỢP TRONG BỐI CẢNH TRÍ TUỆ NHÂN TẠO PHÁT TRIỂN MẠNH MẼ (AI)

3.1. Sự thay đổi của môi trường học tập trong thời đại trí tuệ nhân tạo (AI)

Trước đây, giáo viên giữ vai trò trung tâm trong việc truyền đạt tri thức. Người học phụ thuộc nhiều vào bài giảng và tài liệu do giáo viên cung cấp.

Ngày nay, với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số, người học có thể:

– Tìm kiếm thông tin tức thời;

– Mô phỏng quy trình kỹ thuật;

– Thực hành trên môi trường số;

– Nhận phản hồi tự động từ các hệ thống trí tuệ nhân tạo thông minh (AI).

Trong bối cảnh đó, giá trị cốt lõi của giáo viên không còn nằm ở việc truyền đạt thông tin mà nằm ở khả năng tổ chức hoạt động học tập, tạo động lực để người học học tập hình thành năng lực.

3.2. Từ giáo án tích hợp đến học tập tích hợp

Trong nhiều năm qua, trọng tâm của đổi mới phương pháp dạy học tập trung vào câu hỏi: “Làm thế nào để xây dựng một giáo án tích hợp?”. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, câu hỏi cần được thay đổi thành:

“Làm thế nào để người học hình thành năng lực thông qua các hoạt động học tập tích hợp?”

Sự khác biệt giữa hai cách tiếp cận nằm ở trọng tâm của quá trình đào tạo:

– Tư duy giáo án tích hợp tập trung vào người dạy.

– Tư duy học tập tích hợp tập trung vào người học.

Trong tư duy giáo án tích hợp, thành công được đánh giá thông qua việc giáo viên thiết kế bài giảng như thế nào.

Trong tư duy học tập tích hợp, thành công được đánh giá thông qua việc người học có huy động được kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết nhiệm vụ nghề nghiệp hay không.

Đây chính là sự chuyển dịch từ dạy học lấy giáo viên làm trung tâm sang dạy học lấy năng lực người học làm trung tâm.

3.3. Hàm ý đối với đổi mới giáo dục nghề nghiệp từ hình thức tổ chức dạy học

Từ cách tiếp cận trên, giáo dục nghề nghiệp Việt Nam cần chuyển từ:

– Quản lý giáo án sang quản lý kết quả đầu ra;

– Đánh giá quá trình giảng dạy, điểm số sang đánh giá năng lực thực hiện;

– Yêu cầu bài dạy tích hợp (giáo án tích hợp) sang yêu cầu mọi hoạt động học tập đều phải tích hợp.

– Khai thác trí tuệ nhân tạo (AI) như công cụ hỗ trợ học tập thay vì chỉ là công cụ hỗ trợ giảng dạy.

  1. KẾT LUẬN

Dạy học tích hợp là một khái niệm quan trọng trong giáo dục nghề nghiệp nhưng vẫn đang tồn tại những cách hiểu khác nhau. Việc đồng nhất dạy học tích hợp với một loại bài dạy hoặc một loại giáo án riêng biệt chưa phản ánh đầy đủ bản chất của đào tạo theo năng lực.

Bản chất của dạy học tích hợp không nằm ở hình thức của giáo án mà nằm ở việc tổ chức cho người học huy động đồng thời kiến thức, kỹ năng và thái độ để giải quyết các nhiệm vụ nghề nghiệp trong bối cảnh thực tiễn.

Trong thời đại trí tuệ nhân tạo (AI), khi tri thức ngày càng dễ tiếp cận, vai trò của giáo viên chuyển từ người truyền đạt kiến thức sang người thiết kế và tổ chức hoạt động học tập. Vì vậy, đổi mới giáo dục nghề nghiệp không nên dừng lại ở việc hoàn thiện giáo án tích hợp mà cần hướng tới xây dựng môi trường học tập tích hợp.

Đó cũng chính là sự chuyển đổi từ tư duy “giáo án tích hợp” sang tư duy “học tập tích hợp”, một hướng tiếp cận phù hợp với đào tạo theo năng lực và xu thế phát triển của giáo dục nghề nghiệp gắn thị trường lao động, đáp ứng ngay nhu cầu của doanh nghiệp và thích ứng trong kỷ nguyên số.

  1. KIẾN NGHỊ, ĐỀ XUẤT

Để tổ chức có hiệu quả hình thức tổ chức học tập tích hợp cần:

– Chuẩn chương trình đào tạo theo năng lực:

+ Trong đó chuyển chương trình theo nội dung (môn học, mô đun) sang chương trình theo năng lực (đơn vị năng lực);

+  Xác định khối lượng đầy đủ nội hàm của một tín chỉ;

+ Nghiên cứu chuyển dần từ quản lý thời lượng theo loại hình lý thuyết – thực hành sang quản lý theo chuẩn năng lực đầu ra và khối lượng học tập tối thiểu của đơn vị năng lực.

– Lựa chọn mô hình đào tạo chính trong giáo dục nghề nghiệp.

– Đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ nhà giáo giáo dục nghề nghiệp đáp ứng yêu cầu dạy học trong bối cảnh mới.

– Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị, đồ dùng dạy học đáp ứng tối thiểu chuẩn chương trình đào tạo tích hợp trí tuệ nhân tạo.

– Hợp tác doanh nghiệp bằng những chính sách từ tầm quản lý nhà nước.

ThS. Phạm Văn Tường,

(Giảng viên Cao đẳng Kỹ thuật Công nghệ Quy Nhơn)

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tài liệu tiếng Việt

  1. Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam,Luật giáo dục nghề nghiệp, (số 124/2025/QH15); Luật giáo dục nghề nghiệp, (số 74/2015/QH13).
  2. Công văn số 1610/TCDN-GV, của Tổng cục dạy nghề, hướng dẫn biên soạn giáo án và tổ chức dạy học tích hợp.
  3. Thông tư số 23/2018/TT-BLĐTBXH, Quy định về Hồ sơ, sổ sách trong đào tạo trình độ trung cấp, cao đẳng.
  4. Thông tư số 01/2024/TT-BLĐTBXH, Quy định về quy trình xây dựng, thẩm định, ban hành chương trình đào tạo.
  5. Tổ chức Lao động Quốc tế và Tổng cục Dạy nghề, Kĩ năng dạy học – Tài liệu bồi dưỡng Nghiệp vụ sư phạm cho giáo viên và người dạy nghề, NXB Thanh niên, Hà Nội – 2011.
  6. Nguyễn Đức Trí, Giáo dục nghề nghiệp – Một số vấn đề về lý luận và thực tiễn, NXB Khoa học và Kỹ thuật; Hà Nội 2010

Tài liệu tiếng Anh

  1. Gonczi (1994), Competency Based Assessment in the Professions in Australia.
  2. Susan M. Drake và Rebecca C. Burns (2004),Meeting Standards Through Integrated Curriculum
  3. Kolb (1984), Experience As The Source Of Learning And Development
  4. AU (2016) TAE40110 Certificate IV in Training and Assessment.
  5. UNESCO-UNEVOC(2023), UNESCO-UNEVOC TVET Leadership Programme
  6. OECD (2024), Education Policy Outlook.