Chi phí đi làm việc ở nước ngoài giảm, nhưng bài toán “vốn ban đầu” vẫn còn

Đi làm việc ở nước ngoài đang trở thành một lựa chọn nghề nghiệp ngày càng phổ biến với nhiều lao động Việt Nam. Thu nhập cao hơn, cơ hội học nghề và tiếp cận công nghệ mới là những lợi ích rõ ràng. Tuy nhiên, trước khi có thể nhận được đồng lương đầu tiên ở nước ngoài, người lao động thường phải chuẩn bị một khoản tiền không nhỏ cho quá trình tuyển chọn, đào tạo, làm thủ tục và xuất cảnh.

Một tín hiệu tích cực là khoản chi phí này đang có xu hướng giảm. Theo nghiên cứu được Cục Thống kê, Bộ Tài chính phối hợp với Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) công bố ngày 8/9, chi phí bình quân mà một lao động Việt Nam bỏ ra để đi làm việc ở nước ngoài năm 2025 khoảng 125,7 triệu đồng. Trong khi đó, thu nhập tháng đầu tiên tại nước tiếp nhận đạt bình quân 28,1 triệu đồng.

Tính theo chỉ số chi phí tuyển dụng, khoản tiền người lao động phải bỏ ra tương đương khoảng 4,5 tháng thu nhập tại nước ngoài. Con số này đã giảm đáng kể so với mức 7,4 tháng của năm 2021, tức giảm gần 3 tháng thu nhập chỉ sau bốn năm.

Sự thay đổi này cho thấy gánh nặng tài chính trước khi xuất cảnh đã từng bước được giảm bớt. Với những gia đình có điều kiện kinh tế hạn chế, đây là một thay đổi có ý nghĩa, bởi chi phí ban đầu lâu nay vẫn là một trong những rào cản lớn khiến người lao động phải cân nhắc khi muốn tìm kiếm cơ hội việc làm ở nước ngoài.

Tuy nhiên, con số 125,7 triệu đồng cũng cho thấy một thực tế khác: để có được việc làm ở nước ngoài, người lao động vẫn phải huy động một khoản vốn tương đối lớn trước khi bắt đầu tạo ra thu nhập. Đây là khoảng thời gian dễ phát sinh áp lực tài chính, nhất là với những người phải vay tiền để trang trải chi phí xuất cảnh.

Đáng lưu ý, các khoản chi cho tuyển dụng và tiền môi giới vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng chi phí. Cơ quan quản lý cho rằng một phần chi phí phát sinh có liên quan đến các khâu trung gian, môi giới không chính thức trước khi người lao động tiếp cận doanh nghiệp dịch vụ. Điều này đặt ra yêu cầu phải tiếp tục kiểm soát chặt các khoản thu và hạn chế những chi phí không thực sự cần thiết.

Theo định hướng chính sách mới, việc đưa lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài sẽ tiếp tục được điều chỉnh theo hướng lấy người lao động làm trung tâm, chú trọng quyền con người và thúc đẩy di cư an toàn, bình đẳng. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng vừa được Quốc hội thông qua cũng tiếp tục cắt giảm điều kiện kinh doanh, đồng thời kiểm soát chặt tổng mức các khoản chi phí ngoài tiền dịch vụ mà người lao động có thể phải trả.

Một thay đổi đáng chú ý khác là mở rộng sự tham gia của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong khâu chuẩn bị nguồn lao động. Đây có thể là hướng đi quan trọng nếu muốn giảm tình trạng người lao động phải qua quá nhiều tầng nấc trung gian trước khi đến được với doanh nghiệp và người sử dụng lao động thực sự.

Mục tiêu trong thời gian tới cũng không chỉ là đưa được nhiều người đi làm việc ở nước ngoài, mà phải thay đổi cơ cấu theo hướng đưa nhiều hơn lao động có kỹ năng, chuyên môn kỹ thuật ra thị trường quốc tế. Khi tay nghề được nâng lên, người lao động có cơ hội tiếp cận những công việc có mức thu nhập tốt hơn, đồng thời học hỏi công nghệ và phương thức làm việc hiện đại.

Một hướng đi được cơ quan quản lý đặt ra là tăng cường đàm phán với các đối tác và chủ sử dụng lao động nước ngoài để cùng chia sẻ chi phí tuyển dụng, vé máy bay và đào tạo. Xa hơn, mục tiêu là tiến tới mô hình người lao động không phải trả chi phí tuyển dụng.

Nếu thực hiện được, đây sẽ là thay đổi rất đáng kể đối với người lao động Việt Nam. Khi chi phí đầu vào giảm, cơ hội đi làm việc ở nước ngoài sẽ không còn phụ thuộc quá nhiều vào khả năng tài chính của từng gia đình. Khi đó, yếu tố quyết định nhiều hơn sẽ là tay nghề, ngoại ngữ, sức khỏe và khả năng đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

Nhưng hành trình di cư lao động không kết thúc ở thời điểm người lao động đặt chân đến nước sở tại. Việc bảo vệ họ trong suốt thời gian làm việc cũng ngày càng được chú trọng. Các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài đang duy trì các đường dây nóng bảo hộ công dân 24/7, tăng cường cung cấp thông tin, hỗ trợ pháp lý và phối hợp với cơ quan chức năng cũng như doanh nghiệp sử dụng lao động tại nước sở tại.

Một vấn đề khác thường ít được chú ý là câu chuyện sau khi người lao động trở về. Không phải ai hoàn thành hợp đồng ở nước ngoài cũng lập tức tìm được việc làm trong nước. Vì vậy, cơ quan quản lý đang tính tới việc công nhận các chứng chỉ, kỹ năng nghề mà người lao động tích lũy trong thời gian làm việc ở nước ngoài theo Khung trình độ kỹ năng nghề quốc gia.

Nếu được triển khai hiệu quả, kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài sẽ không chỉ là một khoảng thời gian kiếm tiền, mà trở thành một phần giá trị nghề nghiệp của người lao động. Dữ liệu về lao động hồi hương cũng được định hướng tích hợp vào hệ thống dịch vụ việc làm để kết nối họ với các doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là những doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đến từ chính các thị trường mà họ từng làm việc.

Năm 2025, lượng kiều hối gửi về Việt Nam được IOM dẫn số liệu ước tính đạt hơn 16 tỷ USD, cho thấy đóng góp kinh tế của cộng đồng người Việt làm việc và sinh sống ở nước ngoài là rất đáng kể. Nhưng giá trị của di cư lao động không chỉ nằm ở số tiền gửi về.

Một người lao động trở về với khoản tiền tích lũy, một nghề mới, kỹ năng mới và kinh nghiệm làm việc trong môi trường quốc tế sẽ tạo ra giá trị lâu dài hơn cho cả bản thân, gia đình và nền kinh tế.

Vì thế, giảm chi phí xuất cảnh mới chỉ là một phần của bài toán. Quan trọng hơn là làm sao để người lao động biết rõ mình phải trả những khoản nào, không phải gánh những chi phí bất hợp lý, được bảo vệ trong quá trình làm việc và có thể biến những kỹ năng tích lũy ở nước ngoài thành lợi thế khi trở về.

Khi đó, câu chuyện đi làm việc ở nước ngoài sẽ không chỉ dừng ở “đi để kiếm tiền”, mà trở thành một hành trình nâng cao kỹ năng, tăng thu nhập và tích lũy nguồn lực cho tương lai.

Phan Linh

Bình luận đã đóng.