Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp đại học ngày càng tăng, nhưng nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong tuyển dụng nhân sự đáp ứng yêu cầu công việc. Thực tế này phản ánh một nghịch lý của thị trường lao động hiện nay: không phải thiếu người có bằng cấp, mà thiếu người có đủ kỹ năng để làm việc ngay.
Theo nhiều chuyên gia và doanh nghiệp, phần lớn sinh viên sau khi ra trường có nền tảng kiến thức chuyên môn nhưng còn hạn chế về kỹ năng thực hành, kỹ năng mềm, khả năng thích ứng với môi trường làm việc và tư duy giải quyết vấn đề. Đây là nguyên nhân khiến không ít doanh nghiệp phải dành thêm nhiều tháng để đào tạo lại trước khi người lao động có thể đảm nhận công việc một cách độc lập.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo (AI) và tự động hóa đang làm thay đổi nhanh yêu cầu tuyển dụng, khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tiễn càng bộc lộ rõ hơn. Doanh nghiệp hiện không chỉ tìm kiếm người có bằng cấp mà ưu tiên ứng viên biết sử dụng công nghệ, có khả năng làm việc nhóm, giao tiếp, phân tích dữ liệu, thích nghi với thay đổi và học hỏi liên tục. Những kỹ năng này đang trở thành lợi thế cạnh tranh quan trọng trên thị trường lao động.
Nhiều khảo sát cho thấy, các doanh nghiệp đánh giá cao thái độ làm việc và năng lực thích ứng không kém kiến thức chuyên môn. Một kỹ sư, cử nhân hay kỹ thuật viên có thể tiếp tục học hỏi để nâng cao chuyên môn, nhưng nếu thiếu tinh thần chủ động, kỹ năng phối hợp và khả năng giải quyết vấn đề, quá trình hòa nhập với môi trường làm việc sẽ gặp nhiều khó khăn. Đây cũng là lý do nhiều nhà tuyển dụng chuyển từ đánh giá bằng cấp sang đánh giá năng lực thực tế.
Theo chị Dương Thị Ngọc Anh – chuyên viên tuyển dụng tại Công ty TNHH Công nghệ Victory Giant Việt Nam (tỉnh Bắc Ninh), thực tế tuyển dụng cho thấy sự “vênh” khá lớn giữa đào tạo và nhu cầu doanh nghiệp. “Chúng tôi nhận thấy nhiều sinh viên có nền tảng lý thuyết nhưng lại thiếu kỹ năng thực tế. Khi vào công việc, các bạn mất khá nhiều thời gian để làm quen, thậm chí không đáp ứng được yêu cầu ban đầu”, chị Ngọc Anh nói.
“Những kỹ năng như giao tiếp, làm việc nhóm, quản lý thời gian hay tư duy giải quyết vấn đề là yếu tố rất quan trọng đối với nhà tuyển dụng. Ngoài ra, ứng viên cũng cần có tinh thần chủ động học hỏi trong bối cảnh công nghệ thay đổi rất nhanh và ảnh hưởng sâu rộng tới mọi mặt của đời sống”, chị Ngọc Anh cho hay.
Khoảng trống kỹ năng này đặt ra yêu cầu đổi mới mạnh mẽ đối với các cơ sở giáo dục đại học và giáo dục nghề nghiệp. Chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên theo nhu cầu của thị trường lao động, tăng thời lượng thực hành, học theo dự án và trải nghiệm tại doanh nghiệp. Việc mời doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình, đánh giá chuẩn đầu ra và tổ chức thực tập sẽ giúp người học tiếp cận môi trường làm việc ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
Ở góc độ doanh nghiệp, việc tham gia sâu hơn vào quá trình đào tạo cũng mang lại nhiều lợi ích. Khi phối hợp với các trường để xây dựng chương trình, tiếp nhận sinh viên thực tập hoặc triển khai mô hình đào tạo kết hợp, doanh nghiệp có thể chủ động chuẩn bị nguồn nhân lực phù hợp với nhu cầu phát triển, đồng thời giảm chi phí tuyển dụng và đào tạo lại sau này.
Bên cạnh kiến thức chuyên môn, kỹ năng số đang trở thành yêu cầu cơ bản đối với hầu hết các ngành nghề. Khả năng khai thác dữ liệu, sử dụng các công cụ số, ứng dụng AI trong công việc hay làm việc trên môi trường trực tuyến không còn là lợi thế của một số ngành công nghệ mà đang dần trở thành kỹ năng phổ thông của lực lượng lao động hiện đại. Vì vậy, việc tích hợp kỹ năng số vào chương trình đào tạo là yêu cầu tất yếu.
Về phía người học, tư duy học tập cũng cần thay đổi. Trong một thị trường lao động biến động nhanh, tấm bằng tốt nghiệp chỉ là điểm khởi đầu. Điều quyết định khả năng tìm được việc làm và phát triển nghề nghiệp là năng lực tự học, cập nhật kỹ năng mới và thích ứng với những thay đổi của công nghệ cũng như yêu cầu của doanh nghiệp. Học tập suốt đời vì thế không còn là khẩu hiệu mà đã trở thành điều kiện để duy trì năng lực cạnh tranh.
Khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu tuyển dụng sẽ không thể được thu hẹp chỉ bằng nỗ lực của một phía. Cần có sự gắn kết chặt chẽ hơn giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp, cơ quan quản lý và chính người học trong việc xây dựng chương trình đào tạo, xác định chuẩn kỹ năng và cập nhật xu hướng nghề nghiệp.
Khi người học được trang bị đầy đủ kiến thức, kỹ năng nghề, kỹ năng số và kỹ năng mềm, doanh nghiệp sẽ giảm gánh nặng đào tạo lại, còn thị trường lao động sẽ có thêm nguồn nhân lực chất lượng cao. Đó cũng là nền tảng để nâng cao năng suất lao động, tăng sức cạnh tranh của doanh nghiệp và đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực trong giai đoạn chuyển đổi số và hội nhập quốc tế.
Minh Hải
Hotline: 
Bình luận đã đóng.