Những năm gần đây, báo chí Việt Nam bước vào giai đoạn chuyển đổi mạnh mẽ. Quy hoạch và sắp xếp lại hệ thống cơ quan báo chí, áp lực tự chủ tài chính, sự phát triển của mạng xã hội và các nền tảng số đang tạo ra những thay đổi chưa từng có đối với nghề báo. Vậy thế hệ trẻ những sinh viên đang ngồi trên ghế nhà trường, những phóng viên mới chập chững vào nghề đang nghĩ gì?
Từ cú sốc “cơm áo” đến ngã rẽ định mệnh
Nguyễn Tuấn Quang (sinh năm 2003), tốt nghiệp cử nhân ngành Báo chí Trường ĐH Khoa học – Đại học Huế, từng mang theo nhiều kỳ vọng khi vào TP.HCM tìm cơ hội nghề nghiệp. Nhưng thực tế đã nhanh chóng cho anh những bài học đầu tiên về sự khắc nghiệt của nghề.
Những tháng ngày thử việc tại các tạp chí với mức thu nhập thấp, thậm chí có thời gian không lương, khiến Quang nhiều lần rơi vào trạng thái chông chênh. Chi phí sinh hoạt tại đô thị lớn cùng áp lực mưu sinh khiến anh từng nghĩ đến việc từ bỏ nghề để chuyển sang lĩnh vực truyền thông.

Câu chuyện của Quang không phải trường hợp cá biệt. Lê Thảo Duyên, sinh viên năm hai ngành Báo chí, Trường ĐH Khoa học – Đại học Huế, cho biết trong giới sinh viên hiện nay thường truyền tai nhau một thực tế: “Làm báo bây giờ không còn là nghề để làm giàu”.
Theo Duyên, việc có bài được đăng đã là niềm vui lớn với nhiều sinh viên. Trong khi đó, áp lực công việc và mức thu nhập chưa tương xứng khiến không ít người sau khi tốt nghiệp lựa chọn chuyển hướng sang PR, truyền thông doanh nghiệp, sáng tạo nội dung hoặc xây dựng thương hiệu cá nhân trên mạng xã hội.
Võ Thanh Bình, sinh viên ngành Quan hệ công chúng, Trường Đại học Văn Hiến, cũng thừa nhận nhiều bạn trẻ yêu thích báo chí nhưng cuối cùng vẫn chọn truyền thông bởi cơ hội việc làm và mức lương hấp dẫn hơn.
Dưới góc nhìn của Lâm Trúc Linh, sinh viên năm cuối ngành Quan hệ quốc tế – Trường Đại học Nguyễn Tất Thành đang thực tập tại một tạp chí chuyên về tài chính cho rằng, sự dịch chuyển đó là điều dễ hiểu. Người trẻ ngày nay thực tế hơn khi cân nhắc giữa đam mê và thu nhập.

Tuy nhiên, Linh cho rằng giữa báo chí và truyền thông vẫn tồn tại một ranh giới rất rõ. Nếu báo chí đặt sự thật, tính kiểm chứng và lợi ích công chúng lên hàng đầu thì truyền thông doanh nghiệp hay sáng tạo nội dung thường ưu tiên hiệu quả lan tỏa và mục tiêu thương mại.
Áp lực của thời báo chí tự chủ
Nếu trước đây nỗi lo lớn nhất của phóng viên trẻ là kỹ năng nghề nghiệp thì hiện nay áp lực kinh tế đang trở thành một phần không thể tách rời của công việc.
Sau khi chuyển sang làm việc tại một cơ quan báo chí năng động hơn, Tuấn Quang bắt đầu đối diện với áp lực KPI. Mỗi tuần, anh phải chủ động tìm kiếm đề tài, sản xuất nội dung và đáp ứng các chỉ tiêu được giao. Điều này buộc phóng viên trẻ phải liên tục tìm kiếm những vấn đề có tính thời sự và khả năng thu hút độc giả.
Với Trúc Linh, kỳ thực tập cũng giúp cô hiểu rằng nghề báo không chỉ là viết hay và sáng tạo. Phần lớn thời gian làm việc của phóng viên là đọc tài liệu, xác minh dữ liệu, kiểm tra thông tin và đảm bảo độ chính xác tuyệt đối của từng chi tiết.
Trong khi đó, Nguyễn Trâm (sinh năm 2001), phóng viên Báo Người Lao động, nhìn nhận cơ chế tự chủ tài chính đã tạo ra những thay đổi sâu sắc đối với hoạt động của tòa soạn.
Theo Trâm, áp lực thu hút độc giả và tạo nguồn thu khiến phóng viên ngày nay phải năng động hơn, nhạy bén hơn với nhu cầu công chúng. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là làm sao vừa theo kịp tốc độ của mạng xã hội, vừa giữ được sự thận trọng và tính xác thực vốn là giá trị cốt lõi của báo chí chính thống.

“View là cách để mời độc giả vào đọc, còn chiều sâu là thứ giữ họ ở lại”, Trâm chia sẻ. Đó cũng là lựa chọn của nhiều người trẻ hiện nay: không chạy theo sự giật gân mà tìm cách đổi mới hình thức thể hiện. Những chủ đề tưởng như khô khan về kinh tế, đô thị hay chính sách được kể lại bằng ngôn ngữ gần gũi hơn, bằng video ngắn, hình ảnh trực quan hoặc những câu chuyện đời sống giàu cảm xúc.
Cánh cửa nghề nghiệp ngày càng hẹp
Bên cạnh áp lực công việc, người trẻ còn phải đối diện với thực tế rằng cơ hội việc làm trong lĩnh vực báo chí đang trở nên cạnh tranh hơn bao giờ hết. Quá trình sắp xếp, tinh gọn bộ máy và sáp nhập các cơ quan báo chí khiến nhiều sinh viên lo ngại về tương lai nghề nghiệp.
Võ Thanh Bình cho biết đây là nỗi băn khoăn thường trực của nhiều sinh viên năm cuối. Việc tốt nghiệp không còn đồng nghĩa với khả năng tìm được một vị trí ổn định tại tòa soạn.

Thảo Duyên cũng thẳng thắn nhìn nhận rằng người trẻ hiện nay không chỉ cạnh tranh với bạn bè đồng trang lứa mà còn phải cạnh tranh với những người đi trước vẫn tiếp tục cộng tác và tham gia thị trường lao động.
Trong bối cảnh đó, nhiều sinh viên chọn cách chuẩn bị cho mình nhiều phương án cùng lúc. Duyên vừa cộng tác báo chí vừa tham gia các hoạt động PR, MC và truyền thông để có thêm thu nhập. Cô gọi đó là chiến lược “lấy ngắn nuôi dài” dùng công việc khác để duy trì đam mê cầm bút.
Điều đáng chú ý là dù ý thức rất rõ những khó khăn phía trước, nhiều người trẻ vẫn chưa từ bỏ nghề báo. Họ chỉ tiếp cận nghề bằng tâm thế thực tế hơn, tỉnh táo hơn và chủ động hơn so với các thế hệ trước.
Điều gì giữ chân người trẻ?
Nếu chỉ nhìn vào thu nhập, áp lực và cơ hội việc làm, thật khó để lý giải vì sao vẫn có nhiều người trẻ lựa chọn gắn bó với nghề báo.
Sau những lần dao động giữa báo chí và truyền thông, Tuấn Quang cuối cùng vẫn quyết định tiếp tục theo đuổi con đường làm báo. Với anh, đây không đơn thuần là công việc mà là nghề nghiệp muốn gắn bó lâu dài.
Võ Thanh Bình cũng cho rằng sức hút của nghề nằm ở cơ hội được gặp gỡ nhiều người, được trải nghiệm, được tiếp xúc với những câu chuyện đa dạng của cuộc sống.
Còn với Nguyễn Trâm, động lực lớn nhất chính là khả năng tạo ra những tác động tích cực cho xã hội. Đó có thể là một bài phản ánh góp phần thúc đẩy thay đổi chính sách, một vấn đề dân sinh được quan tâm hơn hay đơn giản là sự đồng cảm từ độc giả sau mỗi tác phẩm. Những giá trị ấy không dễ đo đếm bằng tiền bạc nhưng lại là lý do khiến nhiều người tiếp tục ở lại với nghề.
Ở một góc nhìn khác, nhiều người trẻ xem những biến động hiện nay như cơ hội để tự làm mới mình. Theo Trâm, quá trình sắp xếp lại hệ thống báo chí tuy gây xáo trộn nhưng cũng là động lực để người làm nghề nâng cao năng lực. Trong thời đại số, phóng viên không còn chỉ là người viết mà phải trở thành nhà sản xuất nội dung đa phương tiện, biết quay dựng, làm video, sử dụng công nghệ và thích nghi với các nền tảng mới.
Đó cũng là điều khiến Thảo Duyên hào hứng với mô hình tòa soạn hội tụ, nơi phóng viên có thể phát triển toàn diện nhiều kỹ năng khác nhau.
Trong khi đó, Trúc Linh lại đưa ra một góc nhìn đáng suy ngẫm. Theo cô, những năm đầu sự nghiệp nên được xem là giai đoạn tích lũy thay vì thu hoạch. Làm việc trong một tòa soạn chuyên nghiệp giúp người trẻ học được tư duy phản biện, tính cẩn trọng, đạo đức nghề nghiệp và phương pháp kiểm chứng thông tin. Những giá trị đó sẽ trở thành nền tảng quan trọng cho bất kỳ con đường nghề nghiệp nào sau này.

Tương lai báo chí Việt Nam sẽ không chỉ được quyết định bởi công nghệ, trí tuệ nhân tạo hay các mô hình quản trị mới. Quan trọng hơn, nó phụ thuộc vào việc các tòa soạn có còn đủ sức hấp dẫn để nuôi dưỡng những người trẻ mang trong mình khát vọng cầm bút hay không.
Khi vẫn còn những người sẵn sàng chấp nhận khó khăn để theo đuổi sự thật, sẵn sàng “lấy ngắn nuôi dài” để giữ lửa đam mê, thì nghề báo vẫn còn cơ sở để tin vào một thế hệ kế cận đầy bản lĩnh.
Và có lẽ, câu hỏi “Người trẻ có còn muốn làm báo?” đến nay vẫn chưa có câu trả lời tuyệt đối. Nhưng từ những câu chuyện được kể, có thể thấy một điều rõ ràng: ngọn lửa ấy chưa tắt. Nó chỉ đang được thử thách khắc nghiệt hơn bao giờ hết./.
Thanh Quang
Hotline: 
Bình luận đã đóng.