Chờ xuất cảnh quá 180 ngày: Doanh nghiệp phải bồi thường, hoàn tiền cho người lao động

Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng bổ sung quy định đáng chú ý về thời gian chờ xuất cảnh. Theo đó, doanh nghiệp phải cam kết bằng văn bản thời điểm đưa người lao động ra nước ngoài và thời gian chờ không được quá 180 ngày. Nếu không thực hiện đúng cam kết, doanh nghiệp phải bồi thường và hoàn trả các khoản tiền đã thu.

Người lao động chờ xuất cảnh đi nước ngoài làm việc

Không để người lao động chờ đợi vô thời hạn

Đối với người chuẩn bị đi làm việc ở nước ngoài, khoảng thời gian từ lúc trúng tuyển đến khi chính thức xuất cảnh thường đi kèm với nhiều khoản chi phí và sự chờ đợi. Người lao động có thể đã hoàn thành các bước tuyển chọn, đào tạo, nộp các khoản tiền theo yêu cầu nhưng vẫn chưa biết chính xác khi nào mình được sang nước ngoài làm việc.

Dự thảo Luật sửa đổi đang được Quốc hội xem xét đã bổ sung một quy định nhằm giải quyết tình trạng này. Theo đó, sau khi người lao động trúng tuyển, doanh nghiệp phải cam kết bằng văn bản về thời gian chờ xuất cảnh, với thời hạn tối đa 180 ngày kể từ ngày trúng tuyển.

Quy định này tạo ra một mốc thời gian rõ ràng hơn trong quan hệ giữa doanh nghiệp và người lao động. Thay vì chỉ trông chờ vào những cam kết chung chung, người lao động có cơ sở để biết mình sẽ phải chờ trong khoảng thời gian bao lâu trước khi chính thức lên đường.

Doanh nghiệp chậm thực hiện phải chịu trách nhiệm

Điểm đáng chú ý hơn nằm ở trách nhiệm tài chính của doanh nghiệp.

Nếu không thực hiện đúng thời gian đã cam kết, doanh nghiệp phải bồi thường cho người lao động theo thỏa thuận, đồng thời hoàn trả tiền dịch vụ đã thu. Những khoản tiền khác mà người lao động đã nộp cũng phải được hoàn lại, sau khi trừ đi các khoản chi phí mà doanh nghiệp đã thực tế phát sinh.

Quy định này được xem là một bước tăng cường bảo vệ người lao động, bởi việc chậm xuất cảnh không chỉ ảnh hưởng đến kế hoạch việc làm mà còn có thể khiến người lao động phải tiếp tục chờ đợi trong khi đã bỏ ra một khoản tiền không nhỏ để chuẩn bị.

Dự thảo cũng dự liệu những trường hợp ngoại lệ. Trách nhiệm bồi thường, hoàn tiền không áp dụng nếu xảy ra trường hợp bất khả kháng hoặc hai bên có thỏa thuận khác. Bộ trưởng Bộ Nội vụ sẽ quy định cụ thể thời hạn doanh nghiệp phải thực hiện việc bồi thường và hoàn trả tiền.

Quy định mới được bổ sung sau quá trình chỉnh lý

Đây không phải là nội dung giữ nguyên từ dự thảo ban đầu.

Theo báo cáo mới nhất của Chính phủ, quy định về thời gian chờ xuất cảnh tối đa 180 ngày cùng trách nhiệm bồi thường, hoàn tiền được bổ sung trong quá trình tiếp thu ý kiến của các đại biểu Quốc hội. Dự thảo cũng mở rộng phạm vi sửa đổi Điều 26, trong đó bổ sung thời hạn hoàn trả tiền dịch vụ và các khoản thu khác khi doanh nghiệp không thực hiện đúng cam kết về thời gian xuất cảnh.

Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội đồng tình với hướng chỉnh lý này, cho rằng việc quy định rõ thời hạn bồi thường và hoàn trả tiền sẽ góp phần bảo vệ tốt hơn quyền lợi của người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.

Minh bạch hơn ngay từ khâu tuyển dụng

Không chỉ xử lý câu chuyện chờ xuất cảnh, dự thảo còn đặt ra yêu cầu cao hơn về tính minh bạch trong hoạt động tuyển chọn lao động.

Doanh nghiệp phải đăng tải và cập nhật đầy đủ thông tin tuyển dụng, trong đó có số lượng cần tuyển, tiêu chuẩn tuyển chọn, điều kiện làm việc, quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động.

Khi có thay đổi về người đại diện, nhân viên nghiệp vụ, trụ sở, chi nhánh hoặc địa điểm kinh doanh, doanh nghiệp cũng phải cập nhật thông tin trên trang thông tin điện tử và cơ sở dữ liệu trong thời hạn 5 ngày.

Những yêu cầu này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh người lao động thường phải dựa vào thông tin do doanh nghiệp cung cấp để quyết định có tham gia một chương trình đi làm việc ở nước ngoài hay không.

Thông tin càng đầy đủ và minh bạch thì người lao động càng có khả năng đánh giá đúng về công việc, thu nhập, chi phí cũng như những nghĩa vụ mà mình sẽ phải thực hiện.

Một bước tiến trong việc bảo vệ người đi làm việc ở nước ngoài

Đi làm việc ở nước ngoài có thể mở ra cơ hội nâng cao thu nhập, tích lũy kinh nghiệm và kỹ năng nghề nghiệp. Tuy nhiên, đây cũng là quyết định đòi hỏi người lao động phải bỏ ra một khoản chi phí và chuẩn bị trong thời gian dài.

Vì vậy, trách nhiệm của doanh nghiệp không chỉ dừng ở việc tuyển được người và đưa họ sang nước ngoài. Doanh nghiệp cần bảo đảm những cam kết với người lao động được thực hiện đúng, từ thông tin tuyển dụng, điều kiện làm việc đến thời điểm xuất cảnh.

Quy định về thời hạn 180 ngày, nếu được thông qua, sẽ tạo thêm một “điểm tựa” pháp lý cho người lao động trong giai đoạn vốn dễ phát sinh tâm lý lo lắng nhất: đã trúng tuyển, đã chuẩn bị nhưng vẫn chưa thể lên đường.

Ở góc độ thị trường lao động, đây cũng là tín hiệu cho thấy hoạt động đưa người Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài đang được yêu cầu chuyển từ tư duy “đưa được người đi” sang bảo đảm đầy đủ quyền lợi, tính minh bạch và trách nhiệm của các bên trong toàn bộ quá trình.

Dự thảo Luật hiện gồm 3 điều và sau quá trình tiếp thu, chỉnh lý đã sửa đổi, bổ sung 41/74 điều của Luật hiện hành.

Phan Long