Doanh nghiệp khát nhân lực kỹ thuật: Thị trường lao động đang thiếu người “làm được việc”

Có một nghịch lý đang ngày càng rõ trên thị trường lao động: doanh nghiệp vẫn tuyển người, nhiều vị trí có mức lương không thấp, nhưng việc tìm được đúng người lại không dễ. Đặc biệt, những vị trí đòi hỏi kỹ năng kỹ thuật, từ kỹ sư điện, cấp thoát nước đến công nhân kỹ thuật, thợ lành nghề đang trở thành nhóm nhân lực mà nhiều doanh nghiệp phải cạnh tranh để có được.

Tại Hà Nội, Công ty Xây lắp và Thương mại BT đang cần tuyển kỹ sư điện, kỹ sư cấp thoát nước với mức lương 10-25 triệu đồng/tháng và khoảng 10 công nhân kỹ thuật có thu nhập 10-15 triệu đồng/tháng, chưa kể bảo hiểm xã hội, thưởng lễ, Tết và phụ cấp công trường. Doanh nghiệp đã tham gia các phiên giao dịch việc làm, đăng thông tin trên mạng xã hội và các trang tuyển dụng nhưng vẫn khó tìm đủ người, nhất là kỹ sư.

Không chỉ một doanh nghiệp. Nhiều đơn vị quy mô nhỏ và vừa cũng cho biết việc tuyển thợ, phụ và nhân lực kỹ thuật ngày càng khó. Trong khi đó, những doanh nghiệp lớn với tiềm lực tài chính mạnh có thể tăng chi phí tuyển dụng để thu hút nhân lực, khiến cuộc cạnh tranh lao động trở nên gay gắt hơn.

Câu chuyện này cho thấy một chuyển động đáng chú ý: thị trường lao động không chỉ thiếu việc làm cho người lao động, mà đang thiếu những người có thể đáp ứng ngay yêu cầu của công việc.

Người lao động tìm việc tại Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội

Khi doanh nghiệp có việc nhưng thiếu người

Theo Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội, nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp trên địa bàn hiện khoảng 38.000 vị trí. Qua khảo sát 13.424 vị trí tuyển dụng từ 2.545 nguồn đăng tuyển, nhóm bán buôn, bán lẻ và dịch vụ khác chiếm 60,3%, trong khi chế biến, chế tạo và xây dựng chiếm 25,9%.

Đáng chú ý, dù tỷ trọng tuyển dụng của nhóm chế biến, chế tạo và xây dựng giảm trong ngắn hạn do nhu cầu nhân lực dịch vụ tăng lên, quy mô tuyển dụng và mức lương trong lĩnh vực xây dựng, hạ tầng không giảm. Nhu cầu nhân lực vẫn lớn, đặc biệt khi nhiều dự án đầu tư công được triển khai.

Nhìn rộng hơn, đây không phải hiện tượng riêng của Hà Nội.

Một khảo sát của cơ quan thống kê về tình hình sản xuất kinh doanh quý I/2026 cho thấy 19,1% doanh nghiệp được hỏi gặp khó khăn vì không tuyển dụng được lao động đáp ứng yêu cầu. Trong ngành công nghiệp chế biến, chế tạo, tỷ lệ này lên tới 25,3%. Với ngành xây dựng, 18,7% doanh nghiệp cho biết gặp khó khăn trong tuyển dụng lao động theo yêu cầu; nguyên nhân được ghi nhận chủ yếu liên quan đến thiếu lao động có kỹ năng, tay nghề phù hợp, cạnh tranh tuyển dụng và sự dịch chuyển lao động giữa các ngành, địa phương và hình thức việc làm.

Những con số ấy đặt ra một vấn đề lớn hơn câu chuyện tuyển dụng của từng doanh nghiệp: cấu trúc nguồn cung lao động đang chưa theo kịp sự thay đổi của nền kinh tế.

“Có người” chưa chắc đã là “có nhân lực”

Trong nhiều năm, bài toán lao động của Việt Nam thường được nhìn qua quy mô lực lượng lao động và khả năng tạo việc làm. Nhưng khi nền kinh tế chuyển dần sang sản xuất có hàm lượng công nghệ cao hơn, câu hỏi quan trọng không còn đơn giản là có bao nhiêu người đang tìm việc.

Câu hỏi là: bao nhiêu người có kỹ năng phù hợp với những công việc đang được tạo ra?

Một nhà máy mới có thể cần hàng trăm kỹ thuật viên, nhưng không phải cứ có người tìm việc là doanh nghiệp có thể tuyển ngay. Kỹ thuật viên vận hành máy móc, thợ điện công nghiệp, kỹ thuật cơ khí, tự động hóa, bảo trì thiết bị hay kỹ sư chuyên ngành đều đòi hỏi những năng lực nhất định.

Đó là lý do tình trạng thiếu nhân lực kỹ thuật có thể xuất hiện ngay cả khi thị trường lao động vẫn có một bộ phận người đang tìm việc.

Nói cách khác, vấn đề nằm ở độ khớp giữa cung và cầu, chứ không đơn thuần ở số lượng lao động.

Thực tế tại một số khu công nghiệp gần đây càng cho thấy rõ điều đó. Một số doanh nghiệp có đơn hàng ổn định, mở rộng nhà xưởng và đầu tư dây chuyền mới nhưng vẫn khó tuyển đủ người. Tại Khu công nghiệp Suối Dầu, Khánh Hòa, chẳng hạn, nhiều doanh nghiệp cần tuyển từ công nhân phổ thông đến kỹ thuật viên nhưng lượng hồ sơ ứng tuyển thấp hơn đáng kể so với nhu cầu.

Người lao động cũng đang thay đổi lựa chọn

Một nguyên nhân khác khiến doanh nghiệp khó tuyển người là thị trường việc làm ngày càng có nhiều lựa chọn.

Người lao động không chỉ cân nhắc tiền lương. Họ quan tâm đến nơi làm việc, thời gian làm việc, khoảng cách di chuyển, chỗ ở, môi trường lao động, cơ hội học hỏi và khả năng phát triển nghề nghiệp.

Đối với lao động kỹ thuật, một công việc có mức lương cao hơn nhưng phải làm việc xa nhà, trên công trường hoặc theo ca có thể chưa chắc hấp dẫn bằng một công việc có mức thu nhập tương đương nhưng ổn định và thuận tiện hơn.

Trong khi đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường khó cạnh tranh với tập đoàn lớn về lương, phúc lợi, thương hiệu tuyển dụng và cơ hội thăng tiến. Đây là vấn đề được doanh nghiệp phản ánh khá rõ tại Hà Nội: các doanh nghiệp lớn sẵn sàng tăng chi phí để thu hút lao động, tạo thêm áp lực cho những doanh nghiệp quy mô nhỏ.

Vì vậy, cuộc cạnh tranh nhân lực hiện nay không đơn giản là “ai trả lương cao hơn thì tuyển được người”. Đó ngày càng là cuộc cạnh tranh về chất lượng công việc và triển vọng nghề nghiệp.

Bài toán không chỉ nằm ở doanh nghiệp

Khi thiếu nhân lực kỹ thuật, phản ứng đầu tiên của doanh nghiệp thường là tăng lương, bổ sung phụ cấp hoặc mở rộng kênh tuyển dụng. Đây là giải pháp cần thiết nhưng chưa đủ.

Bởi một kỹ sư hay một công nhân kỹ thuật lành nghề không thể được tạo ra chỉ trong vài tuần tuyển dụng.

Nguồn nhân lực kỹ thuật cần được chuẩn bị từ hệ thống giáo dục nghề nghiệp, đại học, đào tạo tại doanh nghiệp và quá trình người lao động tự học, nâng cao kỹ năng.

Điều đó cũng có nghĩa thị trường lao động cần chuyển mạnh từ tư duy “đào tạo những gì nhà trường có thể đào tạo” sang “đào tạo những gì nền kinh tế cần và người lao động có thể sử dụng”.

Doanh nghiệp cũng cần tham gia sâu hơn vào quá trình này. Thay vì chỉ đăng tin tuyển dụng khi cần người, doanh nghiệp có thể hợp tác với trường nghề, trường đại học, tham gia xây dựng chương trình đào tạo, tổ chức thực tập và đào tạo theo nhu cầu thực tế.

Với những dự án lớn, việc dự báo nhu cầu nhân lực cũng cần được thực hiện từ sớm. Nguyên Phó Cục trưởng phụ trách Cục Việc làm Lê Quang Trung cho rằng doanh nghiệp cần dự báo nhân lực theo từng dự án, từng giai đoạn, tính toán nguồn lao động tại địa phương và các khu vực lân cận thay vì chờ đến khi công trình triển khai mới bắt đầu tuyển người.

Đây là thay đổi quan trọng về tư duy: tuyển dụng không nên là phản ứng trước tình trạng thiếu người, mà phải trở thành một phần của chiến lược phát triển doanh nghiệp.

Từ “có việc làm” đến “có nghề nghiệp”

Câu chuyện thiếu kỹ sư và công nhân kỹ thuật cũng gợi mở một vấn đề lớn đối với người lao động trẻ.

Trong một thị trường thay đổi nhanh, lựa chọn nghề nghiệp không thể chỉ dựa vào việc “nghề này đang tuyển nhiều”. Một công việc có thể đang thiếu người hôm nay nhưng yêu cầu kỹ năng của nó sẽ thay đổi sau vài năm.

Điều quan trọng hơn là xây dựng được năng lực có khả năng thích ứng: kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, khả năng sử dụng công nghệ, ngoại ngữ, kỷ luật lao động và khả năng học hỏi liên tục.

Đặc biệt, với nhóm kỹ thuật, khoảng cách giữa “biết” và “làm được” có ý nghĩa rất lớn. Doanh nghiệp cần những người có thể đọc bản vẽ, vận hành thiết bị, xử lý sự cố, tuân thủ quy trình an toàn và phối hợp với các bộ phận khác chứ không chỉ có chứng chỉ hoặc bằng cấp phù hợp.

Đó cũng là lý do giáo dục nghề nghiệp và đào tạo thực hành ngày càng có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế.

Một thị trường lao động đang cần những kỹ năng mới

Việt Nam đang bước vào giai đoạn mà nhiều ngành sản xuất, xây dựng và hạ tầng tiếp tục mở rộng, đồng thời công nghệ ngày càng tham gia sâu vào quá trình sản xuất. Trong bối cảnh đó, nhu cầu về kỹ sư và lao động kỹ thuật có thể tiếp tục đặt ra những yêu cầu mới.

Thách thức không chỉ là đào tạo thêm thật nhiều người, mà là đào tạo đúng kỹ năng, đúng thời điểm và đúng nơi thị trường cần.

Với doanh nghiệp, đó là bài toán đầu tư cho con người thay vì chỉ “mua” nhân lực trên thị trường. Với cơ sở đào tạo, đó là yêu cầu gắn chương trình học với công nghệ và công việc thực tế. Còn với người lao động, đó là câu chuyện lựa chọn một nghề có khả năng tạo ra giá trị lâu dài và không ngừng nâng cấp kỹ năng.

Khi doanh nghiệp liên tục nói “khó tuyển người”, còn người lao động lại nói “khó tìm được công việc phù hợp”, thị trường đang phát đi một tín hiệu rất rõ: vấn đề không hẳn là thiếu việc hay thiếu người, mà là thiếu sự kết nối giữa người và việc.

Và để giải quyết khoảng cách ấy, thị trường lao động cần nhiều hơn những phiên tuyển dụng. Nó cần một hệ sinh thái đào tạo, dự báo và kết nối việc làm đủ nhanh để theo kịp nền kinh tế đang thay đổi từng ngày.