Ra trường nhưng chưa vào nghề: Khoảng trống đáng lo phía sau 195.000 thanh niên không đi làm

Quý III hằng năm thường là thời điểm thị trường lao động đón một lớp nhân lực trẻ mới tốt nghiệp từ các trường đại học, cao đẳng, trung cấp. Nhưng cũng chính trong khoảng thời gian này, số thanh niên không có việc làm, không học tập và không tham gia đào tạo lại tăng lên. Một nghịch lý xuất hiện: khi thị trường chuẩn bị tiếp nhận thêm một lượng lớn người tìm việc, vẫn có hàng triệu thanh niên chưa tìm được vị trí của mình trong thế giới việc làm.

Ảnh minh họa: Rất nhiều sinh viên ra trường nhưng không đi làm

Theo Cục Thống kê, trong quý III/2026, Việt Nam có khoảng 1,6 triệu thanh niên từ 15-24 tuổi không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạo, chiếm 11,2% tổng số thanh niên. Con số này tăng khoảng 195.100 người so với quý trước. Cục Thống kê cho rằng quý III thường là giai đoạn tỷ lệ thanh niên thuộc nhóm này tăng lên, do đây là thời điểm nhiều người vừa tốt nghiệp và đang chuyển tiếp từ môi trường giáo dục sang thị trường lao động.

Tỷ lệ 11,2% vẫn được đánh giá là tương đối thấp so với nhiều quốc gia trong khu vực và trên thế giới. Đây là tín hiệu cho thấy phần lớn thanh niên Việt Nam vẫn có khả năng chuyển tiếp tương đối thuận lợi từ học tập sang việc làm. Tuy nhiên, phía sau con số được xem là “tương đối thấp” ấy vẫn là 1,6 triệu người trẻ đang đứng ngoài cả hai cánh cửa: học tập và việc làm.

Và đáng chú ý hơn, con số này tăng mạnh đúng vào thời điểm được gọi là “mùa xuất xưởng” của các cơ sở giáo dục.

Tấm bằng không tự động trở thành một nghề nghiệp

Trong nhiều năm, câu chuyện học đại học thường được nhìn như một con đường tương đối thẳng: học tập, tốt nghiệp, tìm việc, rồi từng bước phát triển nghề nghiệp. Nhưng thị trường lao động hiện đại không còn vận hành đơn giản như vậy.

Một tấm bằng có thể mở cánh cửa đầu tiên, nhưng không đảm bảo người sở hữu nó bước qua được cánh cửa ấy. Doanh nghiệp ngày càng tuyển người dựa trên năng lực thực tế, khả năng thích ứng, kỹ năng số, ngoại ngữ, giao tiếp, làm việc nhóm, khả năng sử dụng công cụ công nghệ và đặc biệt là năng lực giải quyết vấn đề. Trong khi đó, không phải chương trình đào tạo nào cũng có thể cập nhật nhanh đến mức theo kịp sự thay đổi của công việc.

Khoảng cách giữa “được đào tạo” và “làm được việc” vì thế trở thành một trong những điểm nghẽn của thị trường lao động. Điều này cũng giải thích vì sao một nền kinh tế có thể đồng thời tồn tại hai hiện tượng tưởng như trái ngược: doanh nghiệp than thiếu nhân lực, trong khi một bộ phận thanh niên vẫn không tìm được việc làm.

Vấn đề không đơn thuần là thiếu việc làm. Đó còn là sự lệch pha giữa người cần việc và công việc cần người.

Số liệu quý III/2026 cho thấy tổng số lao động từ 15 tuổi trở lên đang làm việc đạt gần 53 triệu người, tăng 0,6% so với quý trước và tăng 1,4% so với cùng kỳ năm trước. Lực lượng lao động tiếp tục tăng ở cả thành thị và nông thôn.

Như vậy, bức tranh chung không phải là thị trường lao động đang thiếu khả năng tạo việc làm. Câu hỏi quan trọng hơn là: những việc làm được tạo ra có gặp đúng những người đang bước vào thị trường hay không?

“3 không” không chỉ là câu chuyện của cá nhân

Nhìn vào một thanh niên chưa có việc làm và cũng không học tiếp, rất dễ quy nguyên nhân về phía cá nhân: chọn ngành chưa phù hợp, thiếu kỹ năng, thiếu chủ động hoặc chưa sẵn sàng đi làm.

Nhưng nếu nhìn ở quy mô 1,6 triệu người, cách giải thích ấy rõ ràng chưa đủ. Một thị trường lao động hiệu quả không chỉ cần doanh nghiệp tạo ra việc làm. Nó còn cần hệ thống giáo dục cung cấp đúng năng lực, hệ thống thông tin giúp người lao động biết cơ hội nằm ở đâu, cơ chế hướng nghiệp giúp họ hiểu mình phù hợp với nghề gì và các thiết chế hỗ trợ giúp quá trình chuyển tiếp từ trường học sang nơi làm việc diễn ra thuận lợi.

Nếu một sinh viên bốn năm học đại học nhưng đến lúc tốt nghiệp mới bắt đầu tìm hiểu thị trường cần gì, khoảng cách đó rất khó được lấp đầy trong vài tháng.

Tương tự, nếu doanh nghiệp cần kỹ thuật viên, nhân sự công nghệ, nhân lực sản xuất có kỹ năng nhưng người học vẫn tập trung quá nhiều vào những lựa chọn mang tính bằng cấp mà ít quan tâm đến nhu cầu thực tế, sự lệch pha sẽ tiếp tục kéo dài.

Đó là lý do câu chuyện về 1,6 triệu thanh niên “3 không” cần được nhìn rộng hơn một chỉ tiêu thống kê. Nó đặt ra câu hỏi về chất lượng của quá trình chuyển tiếp từ giáo dục sang nghề nghiệp.

Từ “học xong” đến “làm được”

Thị trường lao động đang thay đổi nhanh đến mức ranh giới giữa học tập và việc làm ngày càng trở nên mờ hơn.

Một người có thể học trong trường, thực tập tại doanh nghiệp, tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn, học trực tuyến, được doanh nghiệp đào tạo lại rồi mới chính thức đảm nhận một vị trí công việc. Quá trình hình thành năng lực nghề nghiệp vì thế không còn kết thúc vào ngày nhận bằng.

Đây cũng là lý do các mô hình đào tạo gắn với doanh nghiệp, đào tạo tại nơi làm việc, học nghề theo nhu cầu thực tế và đào tạo lại đang ngày càng có ý nghĩa.

Một nền giáo dục tốt không chỉ trả lời câu hỏi “người học đã học gì”, mà phải trả lời được câu hỏi “người học có thể làm được gì sau khi học”. Ở góc độ đó, việc giảm số thanh niên “3 không” không thể chỉ bằng những chương trình hỗ trợ tìm việc sau khi tốt nghiệp. Cần bắt đầu sớm hơn, từ lúc học sinh lựa chọn hướng đi, từ quá trình phân luồng, hướng nghiệp, lựa chọn ngành học và tiếp tục trong suốt quá trình đào tạo.

Người trẻ cần được tiếp cận thông tin thực tế về thị trường lao động: ngành nào đang thiếu nhân lực, nghề nào có khả năng tăng trưởng, yêu cầu kỹ năng ra sao, mức thu nhập thế nào và con đường phát triển nghề nghiệp sau khi bắt đầu công việc.

Khi thông tin đến quá muộn, lựa chọn nghề nghiệp dễ trở thành một quyết định mang tính may rủi.

Một thị trường lao động tốt phải giúp người trẻ “không bị bỏ lại”

Cục Thống kê đánh giá tỷ lệ thanh niên không có việc làm và không tham gia học tập, đào tạo vẫn có thể giảm thêm nếu công tác hướng nghiệp, phân luồng giáo dục và hỗ trợ kết nối thanh niên với thị trường lao động được thực hiện hiệu quả hơn.

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất từ con số 195.100 người tăng thêm trong quý III.

Nếu coi việc làm chỉ là kết quả cuối cùng của quá trình đào tạo, chúng ta sẽ chỉ quan tâm đến chuyện tìm việc cho người đã tốt nghiệp. Nhưng nếu coi nghề nghiệp là một hành trình, chính sách phải can thiệp từ sớm hơn rất nhiều.

Một học sinh cần được hiểu về nghề trước khi chọn ngành. Một sinh viên cần được tiếp xúc với doanh nghiệp trước khi nhận bằng. Một người mới tốt nghiệp cần có thông tin đầy đủ về cơ hội việc làm và được hỗ trợ kết nối. Người chưa phù hợp với công việc đầu tiên cũng cần có cơ hội đào tạo lại thay vì bị đẩy ra ngoài thị trường.

Ở phía doanh nghiệp, việc tuyển dụng cũng cần chuyển từ tư duy “tìm người có sẵn kỹ năng” sang chủ động tham gia vào quá trình hình thành nguồn nhân lực. Doanh nghiệp có thể đặt hàng đào tạo, phối hợp xây dựng chương trình, tổ chức thực tập và đào tạo tại nơi làm việc. Khi đó, nhà trường không phải đoán thị trường cần gì, còn doanh nghiệp cũng giảm được khoảng cách giữa tuyển dụng và đào tạo lại.

Đừng để tấm bằng trở thành điểm kết thúc

Con số 1,6 triệu thanh niên “3 không” không phải là một cuộc khủng hoảng việc làm. Tỷ lệ 11,2% vẫn tương đối thấp và thị trường lao động Việt Nam đang có nhiều chỉ dấu tích cực.

Nhưng đây là một lời nhắc quan trọng trong thời điểm nền kinh tế đang bước vào giai đoạn đòi hỏi chất lượng nhân lực cao hơn.

Việt Nam không chỉ cần thêm nhiều lao động. Việt Nam cần những người có nghề, có kỹ năng và có khả năng thích ứng với sự thay đổi của công việc.

Vì thế, mục tiêu của giáo dục cũng không nên dừng ở tỷ lệ tốt nghiệp. Mục tiêu của thị trường lao động cũng không thể chỉ là số lượng việc làm được tạo ra.

Điều cần hướng tới là một chuỗi liên thông hơn: học đúng – có kỹ năng – gặp đúng việc – phát triển được nghề nghiệp.

Trong chuỗi ấy, mỗi thanh niên không chỉ là một con số trong thống kê việc làm. Họ là một nguồn nhân lực đang chờ được kích hoạt.

Và nếu “mùa xuất xưởng” cử nhân năm nay tiếp tục tạo ra một lượng lớn người trẻ đứng giữa hai lựa chọn học tiếp hay đi làm, câu hỏi cần đặt ra không phải chỉ là “vì sao họ chưa có việc?”, mà sâu hơn là: chúng ta đã chuẩn bị cho họ bước vào nghề từ khi nào?

Minh Long