Việc Bộ Giáo dục và Đào tạo đề xuất sửa đổi, bổ sung chuẩn cơ sở giáo dục nghề nghiệp không chỉ nhằm hoàn thiện các tiêu chí về đội ngũ nhà giáo, đất đai và cơ sở vật chất. Đằng sau những con số cụ thể là yêu cầu nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm chất lượng đào tạo và chuẩn bị nguồn nhân lực có kỹ năng cho thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng.

Những tiêu chuẩn cụ thể cho một cơ sở đào tạo nghề
Giáo dục nghề nghiệp đang đứng trước yêu cầu ngày càng rõ ràng: không chỉ đào tạo đủ số lượng người học, mà còn phải bảo đảm người tốt nghiệp có năng lực thực hành, đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp và thị trường lao động. Trong bối cảnh đó, việc xây dựng những tiêu chuẩn thống nhất đối với các cơ sở đào tạo có ý nghĩa quan trọng.
Ngày 28/9, Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố dự thảo Thông tư sửa đổi, bổ sung Thông tư số 38/2026/TT-BGDĐT ngày 29/4/2026 về chuẩn cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Dự thảo được xây dựng nhằm bảo đảm thống nhất với Nghị định số 361/2026/NĐ-CP ngày 17/9/2026 của Chính phủ, đồng thời làm rõ một số yêu cầu về điều kiện bảo đảm chất lượng của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
Một trong những nội dung đáng chú ý là đề xuất quy định tỷ lệ tối đa 30 người học trên một nhà giáo quy đổi. Khi xác định số lượng nhà giáo, dự thảo không chỉ tính đội ngũ cơ hữu mà còn tính đến một số nhóm khác như nhà giáo đồng cơ hữu, nhà giáo hợp đồng toàn thời gian sau khi nghỉ hưu, nhà giáo thỉnh giảng và cán bộ quản lý có tham gia giảng dạy theo quy định.
Cách tính này hướng tới việc phản ánh đầy đủ hơn nguồn lực giảng dạy mà nhà trường thực sự có, thay vì chỉ căn cứ vào số lượng nhà giáo thuộc biên chế hoặc hợp đồng cơ hữu. Với các trường có quy mô đào tạo lớn, yêu cầu về tỷ lệ người học trên nhà giáo cũng đặt ra bài toán về tổ chức đội ngũ, phân bổ giờ giảng và bảo đảm chất lượng giảng dạy.
Bên cạnh nhân lực, dự thảo đề xuất cơ sở giáo dục nghề nghiệp phải có diện tích đất tối thiểu 12 m² trên một người học, tính theo quy mô đào tạo cao nhất dự kiến trong chiến lược, kế hoạch phát triển của nhà trường. Tổng diện tích sàn sử dụng phục vụ đào tạo, bao gồm phòng học lý thuyết, thực hành và thực tập, phải đạt tối thiểu 3,5 m² trên một người học quy đổi.
Điểm đáng lưu ý là diện tích đất được xác định theo quy mô đào tạo cao nhất dự kiến, chứ không chỉ dựa trên số người học thực tế tại một thời điểm. Điều này đặt yêu cầu các trường phải tính toán quy mô phát triển một cách có căn cứ, gắn kế hoạch tuyển sinh với khả năng đáp ứng về đất đai và cơ sở vật chất.
Những con số trong dự thảo có thể được xem là các ngưỡng kỹ thuật nhằm lượng hóa điều kiện bảo đảm chất lượng. Tuy nhiên, ý nghĩa của chúng không dừng lại ở việc đáp ứng một bộ tiêu chí hành chính. Đối với trường nghề, đội ngũ nhà giáo và cơ sở vật chất có quan hệ trực tiếp với khả năng tổ chức đào tạo thực hành, hướng dẫn người học và hình thành kỹ năng nghề nghiệp.
Không chỉ đủ phòng học, mà phải đáp ứng yêu cầu thực hành
Khác với nhiều chương trình đào tạo thiên về lý thuyết, giáo dục nghề nghiệp đòi hỏi người học được tiếp xúc thường xuyên với thiết bị, công cụ và quy trình làm việc. Một trường đào tạo cơ khí cần có không gian thực hành phù hợp; cơ sở đào tạo điện phải bảo đảm thiết bị và điều kiện an toàn; các ngành dịch vụ cũng cần môi trường thực hành tương ứng với đặc thù nghề nghiệp.
Vì vậy, diện tích sàn dành cho đào tạo chỉ là một phần của câu chuyện. Điều quan trọng hơn là không gian đó có được tổ chức phù hợp với chương trình, quy mô và cơ cấu ngành nghề hay không. Một cơ sở có diện tích lớn nhưng thiết bị lạc hậu, phòng thực hành không được khai thác hiệu quả hoặc không đáp ứng yêu cầu an toàn vẫn khó bảo đảm chất lượng đào tạo.
Dự thảo đã đặt yêu cầu phòng học lý thuyết, phòng thực hành và thực tập phải phù hợp với chương trình đào tạo, quy mô và cơ cấu ngành nghề; đồng thời đáp ứng các quy định về an toàn lao động, phòng cháy, chữa cháy và bảo hộ. Đây là cách tiếp cận gắn điều kiện cơ sở vật chất với hoạt động đào tạo thực tế.
Đối với người học, chất lượng môi trường thực hành có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng làm quen với công việc sau khi tốt nghiệp. Nếu được học tập trong môi trường có thiết bị phù hợp, được hướng dẫn bởi nhà giáo có chuyên môn và có cơ hội thực hành thường xuyên, người học sẽ có điều kiện hình thành kỹ năng sát với yêu cầu nghề nghiệp hơn.
Tuy nhiên, việc đầu tư cơ sở vật chất cũng đặt ra thách thức không nhỏ, nhất là với những trường có nguồn lực tài chính hạn chế. Thiết bị đào tạo nghề thường cần được bảo trì, nâng cấp và thay thế theo sự phát triển của công nghệ. Nếu chỉ đầu tư để đạt chuẩn tại một thời điểm mà thiếu kế hoạch duy trì, chất lượng đào tạo có thể nhanh chóng bị ảnh hưởng.
Do đó, khi các tiêu chí về cơ sở vật chất được cụ thể hóa, vấn đề không chỉ là trường có đủ diện tích hay không, mà còn là khả năng khai thác, duy trì và cập nhật các điều kiện phục vụ đào tạo trong dài hạn.
Quản trị nhà trường phải đi cùng chuẩn hóa
Một nội dung khác trong dự thảo là làm rõ các yêu cầu về quản trị cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Theo đó, nhà trường cần có chiến lược, kế hoạch phát triển phù hợp với chức năng, nhiệm vụ và định hướng phát triển. Các quy chế, kế hoạch liên quan đến tuyển sinh, đào tạo, nhiệm vụ năm học, chế độ làm việc của nhà giáo, văn bằng và chứng chỉ cũng được quy định cụ thể hơn.
Việc rà soát, cập nhật và tổ chức thực hiện các văn bản nội bộ không đơn thuần là hoàn thiện hồ sơ. Đây là một phần của năng lực quản trị, giúp nhà trường xác định rõ mục tiêu, phân công trách nhiệm và theo dõi việc thực hiện các nhiệm vụ.
Một cơ sở giáo dục nghề nghiệp có thể sở hữu cơ sở vật chất tương đối tốt, nhưng nếu thiếu kế hoạch phát triển rõ ràng, không gắn tuyển sinh với nhu cầu nhân lực hoặc không có cơ chế đánh giá hiệu quả đào tạo thì khó phát huy hết nguồn lực hiện có.
Đặc biệt, trong bối cảnh ngành nghề và công nghệ liên tục thay đổi, chiến lược phát triển của trường nghề cần có khả năng điều chỉnh. Nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực tự động hóa, công nghệ số, năng lượng tái tạo hay dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể tạo ra những yêu cầu mới về chương trình, thiết bị và đội ngũ giảng dạy. Nhà trường cần có cơ chế nhận diện những thay đổi đó và chuyển hóa thành kế hoạch đào tạo phù hợp.
Dự thảo cũng làm rõ căn cứ dữ liệu khi đánh giá mức độ đáp ứng các điều kiện bảo đảm chất lượng. Việc sử dụng dữ liệu của toàn cơ sở và dữ liệu của các chương trình đào tạo cấp văn bằng trong năm báo cáo giúp quá trình đánh giá có cơ sở cụ thể hơn.
Nếu được triển khai hiệu quả, việc đánh giá dựa trên dữ liệu có thể giúp nhà trường nhận diện những điểm còn thiếu, theo dõi tiến độ cải thiện và xây dựng kế hoạch đầu tư sát với nhu cầu. Ngược lại, nếu chỉ coi việc thu thập dữ liệu là một thủ tục để hoàn thành hồ sơ, mục tiêu nâng cao chất lượng sẽ khó đạt được.
Chuẩn hóa để không tạo khoảng cách giữa các trường
Việc đưa ra những tiêu chuẩn thống nhất cũng đặt ra câu hỏi về khả năng đáp ứng của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có quy mô, điều kiện và nguồn lực khác nhau.
Những trường có lịch sử hoạt động lâu năm, cơ sở vật chất ổn định và nguồn thu đa dạng có thể thuận lợi hơn trong việc đáp ứng các yêu cầu về diện tích, đội ngũ và quản trị. Trong khi đó, một số cơ sở có quy mô nhỏ hoặc đang trong quá trình tái cơ cấu có thể cần thêm thời gian và nguồn lực để hoàn thiện điều kiện đào tạo.
Nếu chuẩn hóa chỉ được nhìn nhận như một cuộc kiểm tra đạt hay không đạt, nguy cơ là các trường tập trung vào việc đáp ứng tiêu chí trước mắt mà chưa quan tâm đầy đủ đến cải thiện chất lượng thực chất. Vì vậy, bên cạnh yêu cầu về chuẩn, việc hướng dẫn thực hiện, hỗ trợ các cơ sở còn khó khăn và có lộ trình phù hợp cũng là những vấn đề cần được quan tâm trong quá trình hoàn thiện chính sách.
Mặt khác, chuẩn chung không có nghĩa là mọi cơ sở phải phát triển theo cùng một mô hình. Trường đào tạo kỹ thuật công nghiệp có yêu cầu khác với trường đào tạo dịch vụ, du lịch hay chăm sóc sức khỏe. Quy mô, cơ cấu ngành nghề và đặc thù chương trình cần được tính đến khi nhà trường tổ chức không gian, bố trí đội ngũ và đầu tư thiết bị.
Bởi vậy, tiêu chuẩn cần tạo ra một mặt bằng tối thiểu về điều kiện bảo đảm chất lượng, đồng thời để các cơ sở có không gian phát triển theo thế mạnh và nhu cầu nhân lực của từng địa phương, từng lĩnh vực.
Đích đến là người học và chất lượng nguồn nhân lực
Từ góc nhìn thị trường lao động, chuẩn cơ sở giáo dục nghề nghiệp chỉ thực sự có ý nghĩa khi góp phần cải thiện chất lượng người tốt nghiệp. Doanh nghiệp không chỉ cần người lao động có bằng cấp, mà còn cần những người có thể thực hiện công việc, thích nghi với quy trình sản xuất và tiếp tục học hỏi khi công nghệ thay đổi.
Điều này đòi hỏi chất lượng đào tạo phải được nhìn nhận từ nhiều khía cạnh: đội ngũ nhà giáo có năng lực chuyên môn và kỹ năng thực hành; chương trình đào tạo sát với yêu cầu nghề nghiệp; cơ sở vật chất được khai thác hiệu quả; hoạt động quản trị có khả năng bảo đảm và cải tiến chất lượng.
Trong quá trình đó, sự tham gia của doanh nghiệp cũng có vai trò quan trọng. Doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin về nhu cầu tuyển dụng, phối hợp xây dựng chương trình, tiếp nhận người học thực tập và tham gia đánh giá kỹ năng. Sự kết nối này giúp hạn chế khoảng cách giữa những gì người học được đào tạo và những gì thị trường lao động thực sự cần.
Một bộ chuẩn cơ sở giáo dục nghề nghiệp không thể tự mình giải quyết tất cả những vấn đề của hệ thống đào tạo. Tuy nhiên, nếu được xây dựng hợp lý và thực hiện thực chất, các tiêu chí về đội ngũ, cơ sở vật chất, quản trị và dữ liệu có thể tạo nền tảng để nhà trường nhìn rõ hơn năng lực của mình, từ đó có kế hoạch cải thiện.
Trong bối cảnh thị trường lao động chuyển dịch mạnh mẽ, chuẩn hóa trường nghề không nên chỉ được xem là yêu cầu tuân thủ. Đó còn là cơ hội để các cơ sở đào tạo nhìn lại mô hình hoạt động, nâng cao trách nhiệm với người học và tăng cường kết nối với doanh nghiệp.
Từ những tiêu chí tưởng như rất cụ thể về diện tích đất, phòng học hay tỷ lệ nhà giáo, mục tiêu cuối cùng vẫn là tạo ra môi trường học tập đủ điều kiện để người học hình thành kỹ năng, phát triển nghề nghiệp và có khả năng thích ứng với những thay đổi của tương lai.
Phan Long
Hotline: 
Bình luận đã đóng.