Trường nghề đặc thù: Sắp xếp để giữ năng lực đào tạo chuyên sâu

Việc Chính phủ ban hành quy định xác định cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc lĩnh vực đặc thù mở ra cơ sở pháp lý cho quá trình sắp xếp, tổ chức lại hệ thống trường nghề. Đáng chú ý, được xác định là cơ sở đặc thù không đồng nghĩa với việc được giữ nguyên mô hình tổ chức, mà đòi hỏi các trường chứng minh vai trò, năng lực và sự cần thiết đối với nhiệm vụ đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu.

Việc xác định cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc lĩnh vực đặc thù là căn cứ xem xét, lựa chọn phương án sắp xếp, tổ chức lại phù hợp

Nhận diện những cơ sở đào tạo có vai trò đặc biệt

Trong quá trình đổi mới và sắp xếp mạng lưới giáo dục nghề nghiệp, một trong những vấn đề đặt ra là làm thế nào để tinh gọn hệ thống nhưng vẫn bảo đảm năng lực đào tạo nhân lực cho những ngành, lĩnh vực có yêu cầu riêng. Không phải cơ sở đào tạo nào cũng có chức năng, nhiệm vụ và đối tượng phục vụ giống nhau. Một số trường đảm nhiệm việc đào tạo nhân lực chuyên sâu cho những lĩnh vực đặc thù, gắn trực tiếp với yêu cầu quản lý nhà nước hoặc những nhiệm vụ quan trọng của quốc gia.

Ngày 26/9/2026, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 42/2026/NQ-CP về xác định cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc lĩnh vực đặc thù phục vụ sắp xếp, tổ chức lại. Nghị quyết có hiệu lực kể từ ngày ký, quy định cụ thể về lĩnh vực, ngành, nghề đặc thù, tiêu chí xác định cơ sở đào tạo, thẩm quyền và trình tự thực hiện.

Theo nghị quyết, các lĩnh vực, ngành, nghề có yêu cầu đặc thù theo quy định của pháp luật về giáo dục và đào tạo bao gồm đào tạo giáo viên, pháp luật, sức khỏe, nghệ thuật, thể dục – thể thao, an ninh và quốc phòng.

Ngoài những lĩnh vực này, các ngành, nghề khác cũng có thể được xác định là đặc thù nếu đáp ứng đồng thời ba điều kiện: đào tạo nhân lực phục vụ các chương trình, dự án, ngành, lĩnh vực trọng điểm hoặc hạ tầng chiến lược quốc gia; được Nhà nước đặt hàng, giao nhiệm vụ đào tạo hoặc có yêu cầu phát triển nhân lực theo nhu cầu đặc thù; có yêu cầu riêng về quản lý chất lượng, chuẩn đầu ra, điều kiện bảo đảm chất lượng hoặc cơ chế kiểm soát.

Quy định này cho thấy phạm vi đào tạo đặc thù không chỉ giới hạn ở những ngành nghề vốn có tính chất chuyên biệt. Những lĩnh vực mới, nếu gắn với nhiệm vụ phát triển quan trọng và có yêu cầu đào tạo riêng, cũng có thể được xem xét.

Đây là điểm đáng chú ý trong bối cảnh cơ cấu kinh tế và nhu cầu nhân lực đang thay đổi. Khi các dự án hạ tầng chiến lược, lĩnh vực công nghệ hay những ngành công nghiệp mới phát triển, nhu cầu về đội ngũ lao động có kỹ năng chuyên sâu cũng có thể tăng lên. Việc xác định rõ những cơ sở đảm nhiệm nhiệm vụ đào tạo này giúp quá trình sắp xếp mạng lưới trường nghề có thêm căn cứ thực tiễn.

Ba tiêu chí để xác định cơ sở giáo dục nghề nghiệp đặc thù

Không phải cứ đào tạo ngành nghề thuộc danh mục đặc thù là một trường đương nhiên được xác định là cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc lĩnh vực đặc thù. Nghị quyết 42 quy định ba tiêu chí mà cơ sở phải đáp ứng đầy đủ.

Thứ nhất, trên 50% quy mô người học chính quy của cơ sở phải thuộc các ngành, nghề đào tạo đặc thù. Tỷ lệ này được tính bình quân trong ba năm gần nhất. Đối với cơ sở hoạt động chưa đủ ba năm, tỷ lệ được tính từ thời điểm thành lập hoặc tổ chức lại gần nhất.

Thứ hai, cơ sở phải được cơ quan có thẩm quyền xác định giữ vai trò nòng cốt trong đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu của lĩnh vực, ngành, nghề đặc thù, hoặc được giao chức năng, nhiệm vụ đào tạo nhân lực chuyên sâu để phục vụ trực tiếp yêu cầu của Nhà nước, ngành, lĩnh vực.

Thứ ba, nguồn nhân lực được đào tạo phải chịu sự định hướng, yêu cầu của cơ quan quản lý ngành, lĩnh vực về tiêu chuẩn chuyên môn, cơ cấu nhân lực, vị trí việc làm hoặc yêu cầu thực hiện nhiệm vụ chuyên ngành.

Ba tiêu chí này tạo ra một khung đánh giá tương đối toàn diện. Tỷ lệ người học phản ánh mức độ tập trung vào lĩnh vực đặc thù; vai trò nòng cốt thể hiện vị trí của cơ sở trong hệ thống đào tạo; còn yêu cầu từ cơ quan quản lý ngành, lĩnh vực cho thấy mối liên hệ giữa hoạt động đào tạo với nhu cầu nhân lực thực tế.

Đặc biệt, tiêu chí về vai trò nòng cốt giúp phân biệt một cơ sở chuyên đào tạo ngành nghề đặc thù với một cơ sở thực sự đảm nhiệm nhiệm vụ đào tạo chuyên sâu có ý nghĩa đối với ngành, lĩnh vực. Điều này hạn chế cách hiểu rằng chỉ cần có ngành nghề đặc thù trong danh mục đào tạo là đủ điều kiện được xác định.

Đặc thù không đồng nghĩa với miễn sắp xếp

Một điểm quan trọng của Nghị quyết 42 là kết quả xác định cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập thuộc lĩnh vực đặc thù chỉ là căn cứ để cơ quan có thẩm quyền xem xét, lựa chọn phương án sắp xếp, tổ chức lại phù hợp.

Nghị quyết nêu rõ, việc được xác định thuộc lĩnh vực đặc thù không phải là căn cứ để giữ nguyên mô hình tổ chức, cơ quan chủ quản, quy mô hoạt động hoặc không thực hiện sắp xếp, tổ chức lại theo quy định.

Như vậy, chính sách không đặt mục tiêu duy trì nguyên trạng tất cả các trường có tính chất đặc thù. Thay vào đó, việc xác định này nhằm cung cấp thêm căn cứ để cơ quan quản lý cân nhắc khi xây dựng phương án tổ chức lại, bảo đảm quá trình tinh gọn không làm mất đi những năng lực đào tạo cần thiết.

Trên cơ sở kết quả xác định, cơ quan có thẩm quyền vẫn phải tiếp tục rà soát chức năng, nhiệm vụ, cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, tài sản và hiệu quả hoạt động của từng cơ sở. Đây là những yếu tố cần được xem xét khi quyết định phương án sắp xếp.

Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu cân bằng giữa hai mục tiêu: tổ chức lại mạng lưới cơ sở giáo dục nghề nghiệp theo hướng phù hợp, hiệu quả và bảo đảm duy trì năng lực đào tạo đối với những lĩnh vực có yêu cầu đặc biệt.

Trong thực tế, một cơ sở đào tạo có thể có vai trò quan trọng đối với một ngành, lĩnh vực nhưng vẫn cần đổi mới mô hình hoạt động, điều chỉnh quy mô hoặc sắp xếp lại nguồn lực. Ngược lại, việc sáp nhập hay tổ chức lại cũng cần tính đến khả năng duy trì các chương trình đào tạo chuyên sâu, đội ngũ giảng viên và điều kiện thực hành có tính đặc thù.

Vì vậy, xác định trường đặc thù không phải là kết thúc quá trình rà soát, mà là một bước để việc sắp xếp có căn cứ và phù hợp hơn với chức năng, nhiệm vụ của từng cơ sở.

Trách nhiệm của cơ quan quản lý và yêu cầu minh bạch

Theo nghị quyết, đơn vị tham mưu thực hiện chức năng quản lý nhà nước về tổ chức bộ máy thuộc cơ quan quản lý trực tiếp cơ sở giáo dục nghề nghiệp có trách nhiệm chủ trì, phối hợp với các đơn vị liên quan rà soát, đánh giá việc đáp ứng tiêu chí. Trên cơ sở đó, đơn vị lập hồ sơ trình người đứng đầu cơ quan quản lý trực tiếp xem xét, quyết định.

Hồ sơ đề nghị xác định cơ sở đặc thù phải thể hiện chức năng, nhiệm vụ được giao; nhóm ngành, nghề đào tạo; lĩnh vực đề nghị xác định; mức độ đáp ứng các tiêu chí; sự cần thiết duy trì năng lực đào tạo; khả năng thay thế và hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Quy định này có ý nghĩa bởi việc xác định một cơ sở là đặc thù không chỉ dựa trên tên gọi hay lịch sử hoạt động, mà phải có căn cứ về chức năng, năng lực và nhu cầu thực tế. Trong đó, yêu cầu đánh giá khả năng thay thế và hiệu quả sử dụng nguồn lực là những nội dung có thể giúp cơ quan quản lý cân nhắc kỹ hơn khi xây dựng phương án tổ chức lại.

Nghị quyết cũng yêu cầu quá trình xác định phải bảo đảm khách quan, công khai, minh bạch, đúng thẩm quyền và dựa trên thông tin, số liệu có thể kiểm chứng. Người đứng đầu cơ quan quản lý trực tiếp chịu trách nhiệm về quyết định của mình.

Bộ Giáo dục và Đào tạo được giao theo dõi, tổng hợp tình hình thực hiện, phối hợp với Bộ Nội vụ, Bộ Tài chính và các cơ quan liên quan xử lý vướng mắc. Trong khi đó, cơ quan quản lý trực tiếp có trách nhiệm rà soát, xác định cơ sở thuộc lĩnh vực đặc thù và thực hiện phương án sắp xếp trong phạm vi quản lý.

Đối với những phương án sắp xếp đã được phê duyệt trước ngày nghị quyết có hiệu lực, việc triển khai tiếp tục được thực hiện đến khi hoàn thành, trừ trường hợp có quyết định khác. Những phương án đang xây dựng, lấy ý kiến hoặc đã trình nhưng chưa được phê duyệt phải được rà soát, cập nhật theo quy định mới.

Sắp xếp hệ thống nhưng không làm gián đoạn nhiệm vụ đào tạo

Giáo dục nghề nghiệp có vai trò quan trọng trong việc cung cấp nguồn nhân lực trực tiếp cho nền kinh tế. Tuy nhiên, yêu cầu đào tạo của từng ngành, lĩnh vực không giống nhau. Có những ngành cần số lượng lao động lớn, có thể tổ chức đào tạo ở nhiều cơ sở; nhưng cũng có những lĩnh vực đòi hỏi chương trình chuyên biệt, đội ngũ giảng dạy có kinh nghiệm và điều kiện thực hành riêng.

Với các lĩnh vực như sức khỏe, nghệ thuật, thể dục – thể thao, an ninh và quốc phòng, yêu cầu đào tạo có thể gắn với những tiêu chuẩn chuyên môn và nhiệm vụ quản lý riêng. Trong khi đó, những ngành nghề phục vụ chương trình, dự án trọng điểm cũng cần được xem xét trên cơ sở nhu cầu nhân lực và khả năng đáp ứng của hệ thống đào tạo.

Nếu quá trình sắp xếp chỉ chú trọng giảm đầu mối mà chưa đánh giá đầy đủ chức năng, nhiệm vụ và năng lực chuyên sâu của từng trường, nguy cơ gián đoạn hoạt động đào tạo hoặc phân tán nguồn lực có thể xuất hiện. Ngược lại, nếu duy trì các cơ sở mà không đánh giá hiệu quả hoạt động, nguồn lực công cũng khó được sử dụng tối ưu.

Nghị quyết 42 tạo ra một cơ chế để xem xét đồng thời những vấn đề này. Việc xác định trường đặc thù giúp nhận diện các cơ sở có vai trò riêng, nhưng quyết định cuối cùng về tổ chức vẫn phải dựa trên tổng thể chức năng, nhiệm vụ, nguồn lực và hiệu quả hoạt động.

Ở góc độ người học và thị trường lao động, điều quan trọng là quá trình sắp xếp phải bảo đảm hoạt động đào tạo được duy trì ổn định, người học không bị ảnh hưởng bất hợp lý và các ngành nghề cần nhân lực chuyên sâu vẫn có cơ sở đào tạo đáp ứng yêu cầu.

Về lâu dài, hiệu quả của chính sách không chỉ được đo bằng số lượng cơ sở được xác định là đặc thù hay số đầu mối được sắp xếp. Thước đo quan trọng hơn là hệ thống giáo dục nghề nghiệp có sử dụng nguồn lực hiệu quả hơn hay không, có duy trì được năng lực đào tạo cần thiết hay không và có cung cấp được đội ngũ lao động phù hợp với yêu cầu phát triển của từng ngành, lĩnh vực hay không.

Nghị quyết 42/2026/NQ-CP vì thế không đơn thuần là một quy định về phân loại trường nghề. Đây còn là căn cứ để quá trình tổ chức lại mạng lưới giáo dục nghề nghiệp tính đến sự khác biệt về chức năng và nhiệm vụ, hướng tới một hệ thống tinh gọn nhưng vẫn bảo đảm những năng lực đào tạo chuyên sâu cần thiết cho đất nước.

Bảo Minh

Bình luận đã đóng.