Khi kỹ năng nghề trở thành “tấm hộ chiếu” bước vào thị trường lao động mới

Trong một thị trường lao động ngày càng coi trọng năng lực thực tế, một tấm bằng có thể mở ra cánh cửa việc làm, nhưng kỹ năng mới quyết định người lao động có thể đi được bao xa. Bởi vậy, việc hoàn thiện quy định về các kỳ thi kỹ năng nghề không chỉ là câu chuyện của ngành giáo dục nghề nghiệp, mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực và khả năng cạnh tranh của người lao động Việt Nam.

Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến đối với dự thảo Thông tư hướng dẫn tổ chức, tham dự thi kỹ năng nghề các cấp trong nước và quốc tế. Dự thảo được xây dựng nhằm tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho các kỳ thi kỹ năng nghề cấp tỉnh, cấp quốc gia, đồng thời quy định việc tuyển chọn, huấn luyện và tham dự các kỳ thi kỹ năng nghề ASEAN, châu Á và thế giới.

Điểm đáng chú ý là dự thảo không chỉ đặt vấn đề tổ chức một cuộc thi, mà hướng tới hình thành một quy trình tương đối đầy đủ từ lựa chọn nghề, xây dựng đề thi, đăng ký, tuyển chọn, huấn luyện đến tham dự các kỳ thi trong nước và quốc tế. Đây là bước cần thiết để hoạt động đánh giá kỹ năng nghề có thể gắn chặt hơn với nhu cầu thực tế của thị trường lao động.

Từ một cuộc thi đến thước đo năng lực nghề

Việt Nam đã tổ chức 12 kỳ thi kỹ năng nghề quốc gia, tham gia 11 kỳ thi kỹ năng nghề ASEAN và 9 lần dự kỳ thi kỹ năng nghề thế giới. Tuy nhiên, theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, đến nay chưa có văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn cụ thể, thống nhất về việc tổ chức và tham dự các kỳ thi kỹ năng nghề ở các cấp trong nước và quốc tế.

Khoảng trống này khiến thực tiễn tổ chức ở một số nơi còn thiếu đồng bộ. Có kỳ thi cấp tỉnh thành lập ban tổ chức muộn hoặc chưa giao đầy đủ trách nhiệm; quy chế tổ chức, huấn luyện đội tuyển chưa được xây dựng và công bố kịp thời; việc xây dựng đề thi, đăng ký đoàn dự thi hay huy động nguồn lực xã hội hóa cũng chưa có hướng dẫn cụ thể.

Việc xây dựng một quy định thống nhất vì thế có ý nghĩa không chỉ về mặt thủ tục. Quan trọng hơn, nó tạo điều kiện để kỹ năng nghề được đánh giá một cách bài bản, minh bạch và có khả năng so sánh.

Trong nền kinh tế mà công nghệ thay đổi nhanh, doanh nghiệp cần những người có thể vận hành thiết bị, xử lý sự cố, đọc bản vẽ, lập trình máy, thiết kế, chế tạo, bảo trì và làm chủ các quy trình sản xuất. Những năng lực ấy không phải lúc nào cũng thể hiện đầy đủ qua bằng cấp.

Một hệ thống thi kỹ năng nghề được tổ chức tốt có thể giúp trả lời một câu hỏi rất thực tế: người lao động thực sự làm được gì?

Không chỉ dành cho học sinh, sinh viên

Một điểm đáng chú ý trong dự thảo là đối tượng tham gia được mở rộng hơn cách hiểu thông thường về “thí sinh thi nghề”.

Đối tượng áp dụng bao gồm người học, nhưng đồng thời có nhà giáo, người dạy nghề, nghệ nhân, chuyên gia, lao động có kỹ năng nghề; cùng các cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục, hiệp hội, doanh nghiệp và những tổ chức, cá nhân có liên quan.

Cách tiếp cận này phù hợp với thực tế thị trường lao động hiện đại, nơi kỹ năng nghề không chỉ được hình thành trong trường học.

Một người có thể học nghề tại trường, nhưng cũng có thể tích lũy kỹ năng qua nhiều năm làm việc trong doanh nghiệp. Một công nhân kỹ thuật có kinh nghiệm thực tế đôi khi sở hữu năng lực nghề nghiệp rất đáng kể dù con đường đào tạo ban đầu không giống một sinh viên trường nghề.

Nếu hệ thống đánh giá kỹ năng chỉ tập trung vào người học trong các cơ sở đào tạo, một bộ phận năng lực thực tế của thị trường lao động sẽ khó được nhận diện.

Việc đưa nghệ nhân, chuyên gia và lao động có kỹ năng nghề vào phạm vi của hoạt động thi vì thế mở ra khả năng kết nối tốt hơn giữa đào tạo – thực hành – đánh giá – sử dụng lao động.

Đề thi phải đi theo công nghệ và nhu cầu doanh nghiệp

Một thay đổi đáng chú ý khác là cách lựa chọn nghề dự thi. Theo dự thảo, nghề được lựa chọn không chỉ nằm trong danh mục nghề nghiệp Việt Nam hoặc danh mục nghề đào tạo, mà còn có thể là nghề được tổ chức tại các kỳ thi kỹ năng nghề quốc tế, nghề mới, nghề đáp ứng yêu cầu ưu tiên của hoạt động sản xuất, kinh doanh, dịch vụ và hội nhập quốc tế. Các bộ, ngành, địa phương, hiệp hội và doanh nghiệp cũng có thể đề xuất nghề.

Đây là điểm có ý nghĩa đối với thị trường lao động.

Bởi nếu danh mục nghề được tổ chức thi chỉ phản ánh những nghề đã ổn định trong quá khứ, hoạt động thi kỹ năng rất dễ đi sau sự vận động của nền kinh tế. Trong khi đó, những ngành đang phát triển nhanh như tự động hóa, công nghệ số, sản xuất thông minh, điện tử, bán dẫn hay các dịch vụ kỹ thuật mới lại cần những bộ kỹ năng khác.

Thị trường lao động không đứng yên. Vì thế, hệ thống đánh giá kỹ năng cũng không thể đứng yên. Đáng chú ý, với những nghề trong kỳ thi quốc gia trùng với nghề được tổ chức tại các kỳ thi kỹ năng nghề quốc tế, dự thảo định hướng biên soạn đề thi dựa trên mô tả kỹ thuật, tài liệu và đề thi được sử dụng tại kỳ thi quốc tế.

Điều này có thể tạo ra một cầu nối quan trọng: kỹ năng mà người học được rèn luyện trong nước có cơ hội được đặt cạnh những chuẩn mực nghề nghiệp rộng hơn.

Doanh nghiệp không còn đứng ngoài cuộc

Nếu muốn kỳ thi kỹ năng nghề phản ánh đúng thị trường lao động, doanh nghiệp cần trở thành một thành phần thực chất trong quá trình này.

Dự thảo tăng cường sự tham gia của cơ sở giáo dục, hiệp hội và doanh nghiệp từ tuyển chọn, huấn luyện thí sinh đến huy động chuyên gia, thiết bị, cơ sở vật chất và các nguồn lực hợp pháp phục vụ kỳ thi. Kinh phí cũng được thiết kế theo hướng kết hợp ngân sách nhà nước với nguồn xã hội hóa và nguồn tự bảo đảm của các cơ sở giáo dục, cơ quan, tổ chức, hiệp hội, doanh nghiệp.

Đây là hướng tiếp cận đáng chú ý bởi doanh nghiệp chính là nơi cuối cùng sử dụng kỹ năng được đào tạo.

Một chương trình đào tạo có thể được đánh giá tốt về mặt học thuật, nhưng nếu người học bước vào nhà máy vẫn không vận hành được thiết bị, không tuân thủ quy trình, không xử lý được tình huống thực tế thì khoảng cách giữa đào tạo và việc làm vẫn còn.

Sự tham gia của doanh nghiệp vào các kỳ thi vì vậy không chỉ giúp cuộc thi có thêm nguồn lực. Quan trọng hơn, doanh nghiệp có thể góp phần xác định thế nào là một kỹ năng nghề có giá trị trong thực tế sản xuất.

Chuẩn bị người lao động cho một thị trường không còn biên giới

Một mục tiêu khác của việc hoàn thiện quy định là tạo cơ sở cho Việt Nam chuẩn bị và tham dự các kỳ thi kỹ năng nghề quốc tế.

Điều này ngày càng có ý nghĩa khi lao động Việt Nam không chỉ cạnh tranh việc làm trong nước. Với quá trình hội nhập kinh tế và sự dịch chuyển lao động, kỹ năng nghề có thể trở thành một dạng “ngôn ngữ chung” giúp người lao động chứng minh năng lực của mình ở những thị trường khác nhau.

Một người thợ cơ khí, kỹ thuật viên điện, chuyên gia tự động hóa hay nhân lực công nghệ nếu được đánh giá theo những tiêu chuẩn có khả năng đối sánh quốc tế sẽ có thêm cơ sở để khẳng định năng lực nghề nghiệp.

Ở chiều ngược lại, chuẩn quốc tế cũng tạo áp lực để cơ sở đào tạo và người học nâng cao chất lượng.

Đó là lý do dự thảo quy định kế hoạch tổ chức kỳ thi kỹ năng nghề quốc gia phải được công bố tối thiểu 9 tháng trước ngày khai mạc; quy chế chuẩn bị và tổ chức kỳ thi phải được ban hành tối thiểu 6 tháng trước ngày khai mạc. Khoảng thời gian chuẩn bị dài hơn sẽ tạo điều kiện để các cơ sở đào tạo và thí sinh có kế hoạch huấn luyện bài bản.

Từ “học nghề” đến “giỏi nghề”

Có lẽ ý nghĩa lớn nhất của những quy định này nằm ở việc thay đổi cách nhìn về giáo dục nghề nghiệp.

Học nghề không nên dừng lại ở việc có một chứng chỉ. Mục tiêu cuối cùng phải là hình thành năng lực nghề nghiệp có thể sử dụng được trong công việc và tiếp tục phát triển trong suốt quá trình làm việc.

Thi kỹ năng nghề, nếu được tổ chức thực chất, có thể góp phần tạo ra một văn hóa mới: coi trọng tay nghề, coi trọng năng lực thực hành và tôn vinh những người giỏi nghề.

Điều này đặc biệt quan trọng với thế hệ trẻ. Trong một nền kinh tế mà công nghệ ngày càng thay đổi nhanh, việc lựa chọn một nghề không còn đồng nghĩa với học một lần rồi làm mãi. Người lao động cần học liên tục, cập nhật công nghệ và nâng cấp kỹ năng trong suốt sự nghiệp.

Khi đó, một kỳ thi kỹ năng nghề không chỉ tìm ra người đạt giải. Nó còn có thể tạo động lực để người học rèn nghề, để nhà trường cập nhật chương trình, để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào đào tạo và để xã hội nhìn nhận giá trị của lao động kỹ năng một cách đầy đủ hơn.

Một thị trường lao động hiện đại cần những người có bằng cấp, nhưng càng cần những người thực sự làm được việc. Và để nhận diện, chuẩn hóa, tôn vinh những năng lực ấy, kỹ năng nghề cần được đặt ở vị trí xứng đáng hơn trong chiến lược phát triển nguồn nhân lực.

Phan Long