Đề xuất của Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam về việc giảm giờ làm việc bình thường từ 48 giờ xuống 44 giờ/tuần đang là tâm điểm chú ý của dư luận, đặc biệt trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào các ngành thâm dụng lao động. Nhìn từ góc độ nhân văn, đây là xu thế tất yếu nhằm bảo vệ sức khỏe và tái tạo sức lao động cho công nhân. Tuy nhiên, khi chạm vào thực tế sinh động ở các phân xưởng, chính sách này tạo ra một bài toán kép đầy cam go: Doanh nghiệp loay hoay với bài toán chi phí và năng suất, còn người lao động lại nơm nớp nỗi lo suy giảm thu nhập. Đâu là điểm nghẽn và lối ra cho lộ trình đầy thách thức này?
Nghịch lý từ nhà xưởng
Bất kỳ người lao động nào cũng mong muốn có thêm thời gian dành cho bản thân, nhưng với những người trực tiếp đứng máy, nỗi lo cơm áo gạo tiền luôn thường trực.
Chia sẻ về đề xuất giảm giờ làm, chị Ngô Cẩm Giang, công nhân may làm việc tại Khu chế xuất Linh Trung I (TP. HCM) thẳng thắn bộc bạch: “Tùy theo hoàn cảnh, nếu giảm giờ làm mà thu nhập không giảm thì được, tôi cũng có thêm thời gian nghỉ, có sức khỏe có thời gian lo cho gia đình”. Đối với trường hợp của chị Giang, “hiện tại mức thu nhập vừa đủ trang trải cuộc sống, trong đó tiền làm thêm chiếm khoảng 10%”.

Nghịch lý dưới phân xưởng, trong khi chính sách hướng tới việc tái tạo sức lao động, nhiều người thợ vẫn mong muốn được làm thêm giờ để bù đắp thu nhập.
Với nhiều người lao động khác, thời gian làm việc không chỉ quyết định thời gian nghỉ ngơi mà còn liên quan trực tiếp đến thu nhập. Nếu giảm giờ làm nhưng tiền lương giảm tương ứng, việc giảm giờ làm không còn ý nghĩa khi họ phải tăng ca thêm vì đây là lựa chọn bắt buộc đẻ đảm bảo thu nhập trang trải cuộc sống. Chị Phạm Đào, một nữ công nhân đang làm việc tại Khu công nghiệp Biên Hòa 2 (Đồng Nai), bày tỏ sự lo lắng sâu sắc: “Tôi lo lắng thu nhập sẽ bị giảm, trong khi đó cuộc sống hiện tại chi phí cho đời sống hàng ngày tốn kém vì giá thành các nhu yếu phẩm cao, cho nên nếu giảm thời gian làm như vậy sẽ không đủ trang trải cho cuộc sống hiện nay”. Khoản tiền làm thêm giờ của chị phụ thuộc vào lượng đơn hàng, nhưng điều người lao động mong muốn là khoản này “chiếm khoảng 30 – 40% thu nhập hàng tháng của gia đình”, do đó nếu không được làm thêm giờ sẽ “không đủ chi phí sinh hoạt cho gia đình”.
Chính từ đây, chúng ta thấy rõ một nghịch lý khi Tổ chức Công đoàn mong muốn giảm giờ làm để bảo vệ sức khỏe lâu dài cho công nhân, nhưng bản thân người lao động lại muốn làm thêm giờ. Theo TS. Trịnh Đào Tuấn Linh – Chuyên gia kinh tế tài chính: “Đây không phải là nghịch lý giữa người lao động và Công đoàn, mà là nghịch lý giữa nhu cầu bảo vệ chất lượng cuộc sống dài hạn và áp lực thu nhập trong ngắn hạn”. Khi thu nhập từ giờ làm việc bình thường chưa đáp ứng đủ các chi phí thiết yếu, tiền làm thêm giờ trở thành một bộ phận quan trọng cấu thành thu nhập thực tế của công nhân.
Chuyên gia công nghệ Nguyễn Bá Dương phân tích sâu hơn, chỉ ra rằng hành vi làm thêm giờ triền miên này giống như việc người lao động đang “bán tài sản dài hạn để tài trợ chi tiêu ngắn hạn”, tự khấu hao sức khỏe của mình mà không hề có khoản trích lập dự phòng nào cho tương lai.
Áp lực tứ bề lên doanh nghiệp
Ở phía bên kia chiến tuyến, các doanh nghiệp thâm dụng lao động cũng đang ngồi trên đống lửa. Ông Nguyễn Chí Hùng, Chủ tịch Công ty TNHH Sản xuất, Xuất nhập khẩu Thành Công TG, thừa nhận việc giảm giờ làm xuống 44 giờ/tuần sẽ gây áp lực lớn về chi phí và tiến độ, đặc biệt với ngành dệt may, da giày. Đứng trước yêu cầu phải giảm quỹ thời gian làm việc, con đường duy nhất để doanh nghiệp tồn tại là tăng năng suất bù đắp, nhưng rào cản lớn nhất lại nằm ở chi phí đầu tư.
Khắc nghiệt hơn, đối với khối doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), bài toán này gần như là một ngõ cụt nếu thiếu đi sự trợ lực. Đại diện cho tiếng nói của các SME trong lĩnh vực sản xuất bao bì, bà Hoàng Thị Ngọc Diệu – Phó Giám đốc Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Sơn Tùng PVC (TP. Huế) chỉ ra một thực tế gay gắt. Theo bà Diệu, việc giảm giờ làm cộng cùng đà tăng của lương tối thiểu sẽ lập tức đẩy chi phí nhân công trên mỗi đơn vị sản phẩm lên cao, trực tiếp dội vào giá thành.

Bà Hoàng Thị Ngọc Diệu – Phó Giám đốc Công ty TNHH SX & TM Sơn Tùng PVC trăn trở về “rào cản chí mạng” mang tên chi phí đầu tư công nghệ đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
“Để sinh tồn, buộc phải nâng cấp tự động hóa nhằm bù đắp sản lượng, nhưng rào cản chí mạng với các SME chính là nguồn vốn đầu tư ban đầu quá lớn”, bà Diệu trăn trở. Doanh nghiệp không chỉ đau đầu tiền mua máy móc, mà còn cõng thêm hàng loạt chi phí cải tạo hạ tầng điện, mở rộng mặt bằng nhà xưởng, đào tạo nhân sự và tái cấu trúc quy trình. Khoản ngân sách khổng lồ này vượt quá sức chịu đựng của nhiều SME. Nếu nhắm mắt tăng giá bán để bù lỗ, họ sẽ lập tức bị “đánh bật” khỏi thị trường cạnh tranh khốc liệt.
Chia sẻ chung góc nhìn về bài toán công nghệ, ông Trần Đăng Ninh, Chủ tịch Công đoàn DIFICO, nhấn mạnh: “Doanh nghiệp có thể mua máy móc hiện đại, nhưng nếu quy trình quản trị chưa thay đổi, người lao động chưa được đào tạo để sử dụng công nghệ mới thì hiệu quả đầu tư chưa chắc tương xứng”.

Ông Trần Đăng Ninh – Chủ tịch Công đoàn DIFICO nhấn mạnh việc mua máy móc hiện đại phải đi đôi với thay đổi quy trình quản trị và nâng cao kỹ năng cho người lao động.
Dù luôn ủng hộ chủ trương giảm giờ làm để tái tạo sức lao động, ông Ninh khẳng định vấn đề cốt lõi là “người lao động không chỉ cần thêm thời gian nghỉ mà trước hết họ cần một mức thu nhập đủ để bảo đảm cuộc sống”. Mấu chốt của việc tăng năng suất thực chất nằm ở việc giải quyết đồng bộ các vấn đề: “công nghệ, trình độ và kỹ năng của người lao động, phương thức quản trị và tổ chức lại quy trình sản xuất”.
Lời giải từ tự động hóa và kỹ năng
Để giải quyết tận gốc bài toán này, nền kinh tế Việt Nam không thể tiếp tục lạm dụng lợi thế nhân công giá rẻ. Theo TS. Trịnh Đoàn Tuấn Linh: “Lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong giai đoạn tới không thể là lao động giá rẻ nữa. Lợi thế phải là mỗi giờ lao động tạo ra giá trị cao hơn, nhờ kỹ năng tốt hơn, công nghệ tốt hơn và quản trị tốt hơn”. Dù năng suất lao động năm 2025 đã đạt mức 245 triệu đồng/lao động và thu nhập bình quân đạt 8,4 triệu đồng/tháng, dư địa để cải thiện vẫn còn rất lớn.

TS. Trịnh Đoàn Tuấn Linh – Chuyên gia kinh tế tài chính cho rằng lợi thế cạnh tranh của Việt Nam trong giai đoạn tới phải đến từ năng suất cao, thay vì nhân công giá rẻ.
Sự chuyển dịch này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của hệ thống giáo dục nghề nghiệp. Nhận định về vấn đề này, ông Nguyễn Thanh Hải, Hiệu trưởng Trường Cao đẳng nghề An Giang khẳng định: “Công nhân trong môi trường hiện đại không chỉ làm thợ đứng máy, mà phải biết tương tác với hệ thống tự động, xử lý dữ liệu và tình huống phát sinh”.

Ông Nguyễn Thanh Hải – Hiệu trưởng Trường Cao đẳng nghề An Giang chia sẻ về định hướng đưa năng lực số vào đào tạo để giúp người thợ thích ứng với môi trường sản xuất hiện đại.
Thay vì sa đà vào việc dạy sử dụng một cỗ máy cụ thể, ông Hải cho biết các cơ sở giáo dục, trong đó bao gồm cả Cao đẳng An Giang hiện nay đã đưa “năng lực số” vào mô-đun đào tạo bắt buộc, hướng đến việc tạo ra những người lao động có nền tảng vững, sẵn sàng học hỏi và thích ứng khi công nghệ thay đổi. Quá trình này đòi hỏi doanh nghiệp phải “đặt hàng” sớm nhu cầu kỹ năng để nhà trường thiết kế các khóa đào tạo ngắn hạn, linh hoạt, tạo thành một vòng tuần hoàn liên tục.
Về phía người lao động, họ cũng tỏ ra rất cởi mở. Cả chị Cẩm Giang và chị Phạm Đào đều khẳng định sẵn sàng đi học các kỹ năng điều khiển máy móc mới để tăng năng suất, miễn là được công ty hỗ trợ chi phí và trả lương trong quá trình đào tạo, bởi “công ty phát triển thì người lao động mới hưởng lợi”.
Lộ trình không thể giật cục
Giảm giờ làm không nên là một cú cắt hành chính mà phải là “một quá trình chuyển đổi năng suất”. Để lộ trình này không gây sốc, các chuyên gia và lãnh đạo doanh nghiệp đều thống nhất cần một bước đệm thời gian hợp lý và linh hoạt.

Chuyên gia công nghệ Nguyễn Bá Dương đề xuất lộ trình 5 năm và giải pháp tính thời gian làm việc bình quân theo năm để tạo “van điều tiết” cho doanh nghiệp.
Chuyên gia Nguyễn Bá Dương đề xuất mức thời gian “5 năm cho bước 48 xuống 44 giờ”, có phân kỳ theo ngành và quy mô, đồng thời cho phép tính bình quân thời giờ làm việc theo quý/năm để làm “van điều tiết” cho các ngành có tính mùa vụ. Những ngành thâm dụng lao động, hàm lượng công nghệ thấp sẽ cần thời gian thích nghi dài hơn để tránh rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng.
Đặc biệt, để các doanh nghiệp vừa và nhỏ không bị bỏ lại phía sau, bà Hoàng Thị Ngọc Diệu cho rằng: “lộ trình giảm giờ làm và tăng năng suất phải mang tính “tương sinh””. Bà kiến nghị Nhà nước cần mạnh mẽ đóng vai trò “bà đỡ”, tung ra các gói ưu đãi vốn vay, giảm thuế và hỗ trợ kinh phí đào tạo nhân lực để doanh nghiệp SME đủ lực bước vào cuộc chơi tự động hóa.

Ông Nguyễn Chí Hùng – Chủ tịch Công ty TNHH Sản xuất, XNK Thành Công TG khẳng định doanh nghiệp cần Nhà nước đóng vai trò “bà đỡ” về vốn và thuế để mạnh dạn đầu tư tự động hóa.
Ý kiến này nhận được sự đồng thuận mạnh mẽ từ ông Nguyễn Chí Hùng, Chủ tịch Công ty TNHH Sản xuất, Xuất nhập khẩu Thành Công TG. Dưới góc độ của một doanh nghiệp thâm dụng lao động, ông Hùng khẳng định: “Nếu có lộ trình phù hợp, doanh nghiệp hoàn toàn có thể thích nghi”. Theo ông, một lộ trình “giảm giờ làm hợp lý có thể tạo áp lực tích cực để doanh nghiệp chuyển đổi số, tự động hóa và cải tiến công nghệ”. Tuy nhiên, để hiện thực hóa sức ép tích cực này thay vì gục ngã, ông Hùng nhấn mạnh các doanh nghiệp vô cùng “cần có chính sách hỗ trợ về vốn, thuế và thủ tục nhập khẩu máy móc để doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư hơn”.
Suy cho cùng, giảm giờ làm việc là một mệnh lệnh của sự phát triển bền vững. Nhưng để chủ trương nhân văn này đi vào đời sống, chúng ta không thể chỉ rút ngắn chiếc kim đồng hồ trên bảng chấm công. Đó phải là một cuộc tái cơ cấu toàn diện, nơi Nhà nước tạo cơ chế, doanh nghiệp mạnh dạn đổi mới công nghệ, trường nghề nhạy bén nâng cấp kỹ năng, và người lao động nỗ lực tự hoàn thiện mình. Có như vậy, tiếng thở dài sau mỗi ca máy mới thực sự nhường chỗ cho niềm vui trọn vẹn của những giờ nghỉ ngơi đúng nghĩa.
Thanh Quang
Hotline: 

Bình luận đã đóng.