Việc hoàn thiện hệ thống vị trí việc làm đang trở thành một nhiệm vụ quan trọng trong quá trình đổi mới nền công vụ, gắn với sắp xếp tổ chức bộ máy, quản lý biên chế và cải cách chính sách tiền lương. Thay vì chỉ dựa vào chức danh hay số lượng người hiện có, các cơ quan phải xác định rõ từng vị trí cần làm gì, tạo ra kết quả nào và đòi hỏi năng lực gì. Cách tiếp cận này có thể tạo nền tảng cho quản trị nhân lực công theo hướng thực chất hơn, nhưng cũng đặt ra yêu cầu về dữ liệu, phương pháp đánh giá và trách nhiệm của người đứng đầu.

Bắt đầu từ công việc, không phải từ số lượng người
Theo thông tin Bộ Nội vụ, quá trình xây dựng vị trí việc làm sẽ bắt đầu từ việc rà soát chức năng, nhiệm vụ và thẩm quyền của từng cơ quan, đơn vị. Các nhiệm vụ được phân tích thành công việc cụ thể, sau đó xác định thời gian cần thiết, yêu cầu chất lượng, trách nhiệm và năng lực của người thực hiện.
Đây là điểm thay đổi quan trọng trong cách xác định nhu cầu nhân lực của khu vực công. Nếu chỉ căn cứ vào cơ cấu tổ chức hoặc số người đang đảm nhiệm từng chức danh, cơ quan quản lý khó biết chính xác công việc nào đang quá tải, công việc nào có thể được tổ chức lại và vị trí nào cần bổ sung năng lực chuyên môn.
Một cơ quan có nhiều người chưa chắc đã phân bổ nhân lực hợp lý; ngược lại, một đơn vị có quy mô nhân sự nhỏ vẫn có thể hoàn thành nhiệm vụ nếu công việc được phân công rõ ràng, quy trình phù hợp và năng lực của đội ngũ đáp ứng yêu cầu. Vì vậy, việc xây dựng vị trí việc làm cần hướng tới trả lời những câu hỏi cụ thể: Cơ quan phải thực hiện những nhiệm vụ gì? Khối lượng công việc thực tế ra sao? Kết quả cần đạt là gì? Mỗi vị trí cần những kiến thức, kỹ năng và trách nhiệm nào?
Theo kế hoạch triển khai Kết luận số 107-KL/TW của Bộ Chính trị, nhu cầu nhân lực phải được xác định dựa trên nhiệm vụ, sản phẩm đầu ra, khối lượng, tần suất, mức độ phức tạp, yêu cầu chất lượng, thời gian, địa bàn và điều kiện thực hiện. Với những công việc khó lượng hóa bằng thời gian hoặc sản phẩm định lượng, việc đánh giá phải tính đến đặc điểm nhiệm vụ, mức độ phức tạp, trách nhiệm, tiến độ và năng lực cần thiết, thay vì quy đổi cơ học thành số lượng nhân lực.
Cách làm này đòi hỏi cơ quan, đơn vị phải hiểu rõ công việc mình đang thực hiện, thay vì chỉ lập danh sách chức danh để hoàn thiện hồ sơ. Bản mô tả vị trí việc làm cần phản ánh tương đối đầy đủ nhiệm vụ, trách nhiệm và kết quả đầu ra mà người đảm nhiệm phải thực hiện.
Vị trí việc làm không đồng nghĩa với cắt giảm biên chế
Một trong những vấn đề khiến công chức, viên chức quan tâm là liệu quá trình xác định vị trí việc làm có dẫn đến giảm số lượng người làm việc hay không.
Theo kế hoạch, việc xác định vị trí việc làm không đồng nhất một vị trí với một cá nhân hoặc một chỉ tiêu biên chế; nhu cầu nhân lực cũng không tự động được chuyển thành chỉ tiêu biên chế. Sau khi xác định nhu cầu, các cơ quan phải đối chiếu với đội ngũ hiện có để nhận diện nơi thừa, nơi thiếu, những trường hợp bố trí chưa phù hợp về chuyên môn hoặc chất lượng. Việc sắp xếp, điều chuyển, đào tạo và bồi dưỡng nhân lực hiện có được ưu tiên trước khi đề xuất điều chỉnh biên chế.
Điều đó có nghĩa, cần phân biệt ba vấn đề: số lượng và cơ cấu công việc cần thực hiện; số người cần thiết để hoàn thành các công việc ấy; và số biên chế được cấp có thẩm quyền giao. Ba yếu tố có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Chẳng hạn, khi một cơ quan đẩy mạnh xử lý hồ sơ trên môi trường số, một số công đoạn thủ công có thể giảm, trong khi nhu cầu về nhân lực công nghệ, quản trị dữ liệu hoặc hỗ trợ người dân lại tăng. Nếu chỉ nhìn vào sự thay đổi của một vài đầu việc để cắt giảm nhân sự, cơ quan có thể bỏ qua những nhiệm vụ mới phát sinh hoặc yêu cầu chuyên môn mới.
Tương tự, một đơn vị có thể đang thiếu nhân lực ở bộ phận trực tiếp giải quyết thủ tục nhưng lại phân bổ chưa hợp lý ở bộ phận khác. Trong trường hợp đó, điều chuyển và đào tạo lại có thể là phương án cần xem xét trước khi đề xuất tăng biên chế.
Tuy nhiên, điều này cũng không có nghĩa việc xác định vị trí việc làm sẽ không tác động đến quy mô nhân sự. Khi kết quả rà soát cho thấy nhu cầu thay đổi, cơ cấu chuyên môn chưa phù hợp hoặc nhiệm vụ được tổ chức lại, phương án biên chế có thể phải điều chỉnh theo quyết định của cấp có thẩm quyền. Điểm quan trọng là mọi đề xuất cần có căn cứ từ công việc và nhu cầu thực tế, thay vì suy diễn rằng cứ xây dựng vị trí việc làm là phải tăng hoặc giảm người.
Gắn vị trí việc làm với năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ
Một hệ thống vị trí việc làm chỉ phát huy tác dụng khi được sử dụng xuyên suốt trong quản lý nhân sự. Theo định hướng được Bộ Chính trị nêu tại Kết luận số 107-KL/TW, vị trí việc làm là cơ sở quan trọng để kết nối các khâu tuyển dụng, bố trí, sử dụng, đào tạo, bồi dưỡng, đánh giá và phát triển đội ngũ.
Trước hết, trong tuyển dụng, việc xác định rõ nhiệm vụ và năng lực cần thiết giúp cơ quan tuyển đúng người cho công việc cụ thể. Tiêu chí lựa chọn sẽ có cơ sở rõ ràng hơn khi gắn với yêu cầu chuyên môn, kỹ năng và trách nhiệm của vị trí, thay vì chỉ tập trung vào bằng cấp hoặc những tiêu chí chung.
Trong quá trình sử dụng nhân sự, bản mô tả công việc có thể giúp người lao động hiểu rõ phạm vi trách nhiệm và kết quả cần đạt. Đây cũng là cơ sở để người đứng đầu phân công công việc, xác định nhu cầu đào tạo và nhận diện những khoảng trống về năng lực.
Đối với đánh giá công chức, viên chức, việc gắn với sản phẩm và kết quả thực hiện nhiệm vụ có thể giúp giảm tình trạng đánh giá nặng về hình thức. Tuy nhiên, không phải công việc nào cũng có thể đo bằng số lượng hồ sơ xử lý hay thời gian hoàn thành. Những nhiệm vụ tham mưu chính sách, xử lý tình huống phức tạp hoặc phối hợp liên ngành còn đòi hỏi đánh giá chất lượng, tính chính xác, trách nhiệm và tác động của kết quả công việc.
Do đó, khung năng lực và tiêu chí đánh giá cần phù hợp với từng lĩnh vực, từng vị trí và tính chất nhiệm vụ. Nếu áp dụng một bộ chỉ số cứng nhắc cho mọi cơ quan, việc đánh giá có thể dẫn đến chạy theo số lượng, trong khi chất lượng phục vụ người dân và hiệu quả quản lý chưa chắc được cải thiện.
Việc gắn vị trí việc làm với chính sách tiền lương cũng cần được nhìn nhận theo lộ trình. Hệ thống vị trí việc làm có thể tạo cơ sở để xác định yêu cầu của từng công việc và hoàn thiện cơ chế trả lương theo vị trí, năng lực, kết quả thực hiện nhiệm vụ. Tuy nhiên, hoàn thiện danh mục vị trí việc làm không đồng nghĩa các bảng lương mới hoặc mức tăng lương cụ thể tự động được áp dụng ngay.
Dữ liệu chính xác là điều kiện để tránh hình thức
Một thách thức lớn trong quá trình triển khai là chất lượng dữ liệu về nhiệm vụ và khối lượng công việc. Nếu số liệu không đầy đủ, thiếu thống nhất hoặc chỉ phản ánh một giai đoạn ngắn, kết quả xác định nhu cầu nhân lực có thể không sát thực tế.
Theo nội dung kế hoạch được Báo Thanh Niên dẫn lại, dữ liệu về khối lượng công việc, thời gian thực hiện và nhân lực hiện có phải xác định rõ phạm vi, kỳ thống kê, nguồn dữ liệu và cơ quan xác nhận. Với nhiệm vụ mới phát sinh hoặc đơn vị chưa có đủ thời gian thống kê, cơ quan phải thuyết minh căn cứ xác định, không lấy số liệu của một thời gian ngắn để cơ học quy đổi thành số liệu cả năm.
Yêu cầu này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều cơ quan đang thay đổi chức năng, phương thức hoạt động và cách phân cấp, phân quyền. Một số nhiệm vụ có thể được chuyển lên cấp có thẩm quyền khác; một số công việc được số hóa; những nhiệm vụ khác có thể được xã hội hóa hoặc thuê ngoài. Tất cả đều ảnh hưởng đến cách tính nhu cầu nhân lực.
Vì thế, quá trình rà soát phải đi cùng việc kiểm chứng dữ liệu và làm rõ sự thay đổi của từng nhiệm vụ. Cơ quan quản lý cũng cần phân biệt giữa khối lượng công việc ổn định với nhiệm vụ đột xuất, giữa công việc thường xuyên với nhiệm vụ chỉ phát sinh trong một giai đoạn nhất định.
Bên cạnh dữ liệu, trách nhiệm của người đứng đầu cũng là yếu tố quyết định. Người quản lý phải giải trình được cơ sở xác định nhu cầu nhân lực, lý do đề xuất điều chỉnh cơ cấu và cách bố trí đội ngũ để hoàn thành nhiệm vụ. Nếu việc xây dựng vị trí việc làm chỉ nhằm hoàn thiện hồ sơ hành chính mà không thay đổi cách phân công, đánh giá và sử dụng nhân sự, mục tiêu đổi mới sẽ khó đạt được.
Giai đoạn 2026–2031: Từ rà soát đến vận hành thực chất
Theo thông tin được công bố, trong quý IV/2026, các bộ, ngành và địa phương tập trung rà soát, cập nhật, kiểm chứng dữ liệu, xác định nhu cầu nhân lực và xây dựng phương án biên chế giai đoạn 2027–2031. Từ năm 2027, việc hoàn thiện vị trí việc làm, bản mô tả công việc, khung năng lực, phương pháp xác định nhu cầu nhân lực và dữ liệu tiếp tục được thực hiện, đồng thời cập nhật khi chức năng, nhiệm vụ hoặc tổ chức bộ máy thay đổi.
Đây là quá trình cần được thực hiện thận trọng, bởi vị trí việc làm không chỉ là một bảng danh mục mà còn là nền tảng cho nhiều quyết định về con người trong khu vực công. Việc triển khai cần bảo đảm tính thống nhất giữa các cơ quan, nhưng vẫn phải tính đến đặc thù ngành nghề, địa bàn và tính chất công việc.
Đối với công chức, viên chức, điều cần quan tâm không chỉ là vị trí hiện tại có được giữ nguyên hay không, mà còn là yêu cầu năng lực của công việc, cơ hội được đào tạo và cách đánh giá kết quả thực hiện nhiệm vụ. Khi tiêu chí rõ ràng, người lao động có cơ sở để biết mình cần bổ sung kỹ năng nào và cần đáp ứng những yêu cầu gì để phát triển nghề nghiệp.
Về phía cơ quan quản lý, hiệu quả của hệ thống mới cần được đo bằng khả năng bố trí đúng người, đúng việc; giảm chồng chéo; xác định chính xác nhu cầu nhân lực; và cải thiện chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Việc tinh gọn bộ máy nếu có cần dựa trên phân tích nhiệm vụ và căn cứ thực tế, không nên trở thành mục tiêu số học tách rời yêu cầu thực thi công vụ.
Xây dựng vị trí việc làm vì vậy không đơn thuần là một đợt rà soát biên chế. Đây là cơ hội để khu vực công xác định lại công việc, làm rõ trách nhiệm và tổ chức sử dụng nguồn nhân lực theo hướng có căn cứ hơn. Thành công của quá trình này sẽ phụ thuộc vào việc các tiêu chí trên giấy có được chuyển thành phương thức quản lý thực tế hay không — nơi mỗi vị trí có nhiệm vụ rõ ràng, mỗi quyết định nhân sự có cơ sở và chất lượng công việc trở thành trọng tâm của quản trị công vụ.
Hải Linh
Hotline: 
Bình luận đã đóng.