Chính phủ đang xây dựng đề án trình Trung ương ban hành nghị quyết mới về chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội, thay thế hai nghị quyết được ban hành năm 2018. Đây là bước chuẩn bị quan trọng cho giai đoạn cải cách tiếp theo, khi yêu cầu về thu nhập, việc làm, an sinh và tính bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội ngày càng gắn chặt với nhau.
Từ hai nghị quyết năm 2018 đến yêu cầu đổi mới chính sách
Thông tin Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà cho biết Chính phủ đang xây dựng đề án trình Bộ Chính trị và dự kiến trình Ban Chấp hành Trung ương tại Hội nghị Trung ương 5 để xem xét ban hành nghị quyết mới về chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội đang thu hút sự quan tâm của người lao động, cán bộ, công chức, viên chức và cộng đồng doanh nghiệp.

Theo thông tin được công bố ngày 21/10, nghị quyết mới dự kiến thay thế Nghị quyết số 27-NQ/TW về cải cách chính sách tiền lương và Nghị quyết số 28-NQ/TW về cải cách chính sách bảo hiểm xã hội, cùng được ban hành năm 2018. Khi định hướng mới được thông qua, Luật Bảo hiểm xã hội sẽ được nghiên cứu sửa đổi căn bản, toàn diện hơn.
Đây không đơn thuần là việc thay thế hai văn bản định hướng. Sau gần một thập niên triển khai, thực tiễn đã cho thấy chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội chịu tác động đồng thời từ những thay đổi trong tổ chức bộ máy, cơ cấu việc làm, thị trường lao động, tốc độ già hóa dân số và khả năng cân đối ngân sách.
Tiền lương quyết định phần quan trọng trong thu nhập hiện tại, khả năng duy trì cuộc sống và mức đóng bảo hiểm của người lao động. Trong khi đó, bảo hiểm xã hội là cơ chế chia sẻ rủi ro và bảo đảm thu nhập khi người tham gia về già, mất sức lao động hoặc gặp những biến cố được pháp luật quy định.
Nếu hai chính sách được thiết kế thiếu đồng bộ, việc điều chỉnh một bên có thể tạo áp lực lên bên còn lại. Tăng tiền lương nhưng chưa tính toán đầy đủ nguồn đóng và nghĩa vụ chi trả dài hạn có thể gây sức ép đối với quỹ bảo hiểm. Ngược lại, chính sách bảo hiểm xã hội chưa đủ hấp dẫn hoặc chưa phù hợp với đặc điểm việc làm có thể khiến người lao động khó duy trì tham gia lâu dài.
Vì vậy, điểm đáng chú ý của định hướng mới là cơ hội tiếp cận hai lĩnh vực trong một tổng thể thống nhất, thay vì chỉ xử lý từng bất cập riêng lẻ.
Cải cách tiền lương: Không chỉ là tăng thu nhập
Với người làm công ăn lương, câu hỏi dễ được đặt ra nhất khi nghe đến cải cách tiền lương là mức lương sẽ tăng bao nhiêu, áp dụng từ thời điểm nào và nhóm nào được hưởng lợi.
Tuy nhiên, cải cách tiền lương có ý nghĩa rộng hơn việc điều chỉnh một con số trên bảng lương. Vấn đề cốt lõi là xây dựng cơ chế trả lương phản ánh tốt hơn giá trị công việc, năng lực, trách nhiệm và kết quả thực hiện nhiệm vụ, đồng thời bảo đảm tương quan hợp lý giữa các nhóm lao động.
Trong khu vực công, yêu cầu trả lương theo vị trí việc làm đã được đặt ra trong định hướng cải cách trước đây. Nhưng để nguyên tắc này đi vào thực tế, cần có hệ thống vị trí việc làm rõ ràng, mô tả công việc cụ thể, khung năng lực phù hợp và cơ chế đánh giá kết quả có thể kiểm chứng.
Nếu vị trí việc làm chỉ tồn tại trên hồ sơ, còn trả lương vẫn phụ thuộc chủ yếu vào ngạch, bậc và thâm niên, động lực nâng cao năng suất sẽ khó được phát huy đầy đủ. Ngược lại, nếu cơ chế đánh giá thiếu minh bạch, việc gắn thu nhập với hiệu quả công việc có thể tạo ra bất bình đẳng mới hoặc làm tăng tâm lý thiếu tin tưởng trong đội ngũ.
Bởi vậy, một chính sách tiền lương có chất lượng cần đi cùng cải cách quản trị nhân sự, tuyển dụng, sử dụng và đánh giá cán bộ, công chức, viên chức. Thu nhập phải đủ sức thu hút và giữ chân người có năng lực, nhưng đồng thời cần có cơ chế kiểm soát, đánh giá trách nhiệm và sử dụng hiệu quả ngân sách.
Đối với khu vực doanh nghiệp, vấn đề lại có những đặc điểm riêng. Tiền lương chịu ảnh hưởng từ năng suất lao động, khả năng tài chính của doanh nghiệp, cung cầu nhân lực và mức độ cạnh tranh trên thị trường. Chính sách cần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người lao động, song cũng phải tính đến sức chịu đựng của doanh nghiệp, nhất là các cơ sở sản xuất sử dụng nhiều lao động.
Một mặt bằng thu nhập được cải thiện bền vững không thể chỉ dựa vào mệnh lệnh hành chính. Nó cần được hỗ trợ bởi năng suất cao hơn, công nghệ tốt hơn, tổ chức sản xuất hiệu quả hơn và chất lượng nguồn nhân lực được nâng lên.
Bảo hiểm xã hội: Mở rộng diện bao phủ đi cùng bảo đảm quyền lợi
Nếu tiền lương tác động trực tiếp đến đời sống hiện tại thì bảo hiểm xã hội là nền tảng quan trọng của an sinh trong dài hạn.
Theo thông tin được công bố, đợt sửa đổi Luật Bảo hiểm xã hội đang được xem xét trước mắt tập trung giải quyết một số vấn đề cụ thể, trong đó có mở rộng diện bao phủ, góp phần thúc đẩy thị trường lao động và thực hiện mục tiêu bảo đảm an sinh xã hội. Những thay đổi căn bản hơn sẽ được nghiên cứu trong quá trình xây dựng chính sách tiền lương và bảo hiểm xã hội mới.
Mở rộng diện bao phủ là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh thị trường lao động có nhiều hình thức việc làm khác nhau. Bên cạnh lao động làm việc theo hợp đồng tại doanh nghiệp, ngày càng có nhiều người làm việc tự do, kinh doanh cá thể, cung cấp dịch vụ qua nền tảng số hoặc có thu nhập không ổn định.
Với những nhóm này, tham gia bảo hiểm xã hội có thể gặp trở ngại vì thu nhập biến động, khả năng đóng góp hạn chế hoặc thiếu thông tin về quyền lợi. Do đó, chính sách cần tạo điều kiện để người lao động tiếp cận hệ thống an sinh phù hợp với hoàn cảnh việc làm, đồng thời nâng cao tính thuận tiện trong đăng ký, đóng và thụ hưởng.
Tuy nhiên, mở rộng diện bao phủ không nên chỉ được đánh giá bằng số người tham gia tại một thời điểm. Điều quan trọng không kém là khả năng duy trì đóng góp, mức độ phù hợp của phương thức tham gia và niềm tin của người lao động vào quyền lợi trong tương lai.
Nếu người lao động tham gia nhưng sau đó phải rời hệ thống vì không đủ khả năng duy trì đóng góp, mục tiêu bao phủ bền vững sẽ khó đạt được. Nếu họ không hiểu rõ điều kiện hưởng hoặc lo ngại quyền lợi không tương xứng với thời gian đóng, chính sách cũng khó tạo được sức hút lâu dài.
Vì thế, cải cách cần giải quyết đồng thời cả ba khâu: mở rộng cơ hội tham gia, hỗ trợ duy trì đóng góp và bảo đảm chi trả quyền lợi đúng quy định.
An toàn quỹ là điều kiện để bảo vệ an sinh lâu dài
Một nội dung đáng chú ý khác là nguyên tắc đầu tư quỹ bảo hiểm xã hội. Theo Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà, định hướng của Chính phủ là đặt mục tiêu an toàn, bền vững, hiệu quả và bảo đảm nguồn chi trả đúng hạn cho người thụ hưởng lên hàng đầu. Việc đầu tư cần nằm trong phạm vi kiểm soát được, vừa bảo toàn, tăng trưởng quỹ, vừa sử dụng hiệu quả nguồn tiền chưa đến hạn chi trả.
Đây là nguyên tắc có ý nghĩa trực tiếp đối với hàng triệu người đang tham gia hoặc hưởng chế độ bảo hiểm xã hội. Quỹ không chỉ là một nguồn lực tài chính cần được quản lý hiệu quả mà còn gắn với cam kết an sinh trong dài hạn.
Trong bối cảnh dân số già hóa, thời gian hưởng lương hưu có thể kéo dài hơn, trong khi cơ cấu người đóng và người hưởng biến đổi theo thị trường lao động. Vì vậy, mọi quyết định liên quan đến nguồn thu, mức đóng, điều kiện hưởng, phương thức chi trả và đầu tư quỹ đều cần được đánh giá trên cơ sở tác động dài hạn.
Hiệu quả đầu tư không thể chỉ đo bằng mức sinh lời. Một phương án có lợi nhuận cao nhưng chứa đựng rủi ro vượt quá khả năng kiểm soát sẽ không phù hợp với bản chất của quỹ an sinh. Ngược lại, quá thận trọng mà không sử dụng hiệu quả nguồn tiền nhàn rỗi cũng có thể làm giảm khả năng bảo toàn giá trị tài sản trong dài hạn.
Yêu cầu đặt ra là xây dựng cơ chế quản trị minh bạch, xác định rõ giới hạn rủi ro, tiêu chí lựa chọn đầu tư, trách nhiệm của các cơ quan liên quan và phương thức giám sát độc lập. Người tham gia cần được tiếp cận thông tin phù hợp về tình hình quản lý quỹ, trong khi cơ quan thực hiện phải có năng lực dự báo để chủ động trước các biến động kinh tế và nhân khẩu học.
Niềm tin của người lao động đối với bảo hiểm xã hội không chỉ đến từ lời cam kết mà phải được củng cố bằng khả năng chi trả đúng hạn, quy trình giải quyết quyền lợi rõ ràng và cơ chế quản lý có trách nhiệm.
Không để cải cách trở thành gánh nặng mới
Một chương trình cải cách tiền lương và bảo hiểm xã hội có phạm vi rộng sẽ tác động đến nhiều nhóm đối tượng với điều kiện kinh tế khác nhau. Bởi vậy, tính đồng bộ cần đi cùng tính công bằng và khả năng thực hiện.
Đối với người lao động có thu nhập thấp, việc tăng mức đóng bảo hiểm hoặc thay đổi phương thức tham gia cần được cân nhắc trong mối tương quan với khả năng chi trả thực tế. Chính sách hướng tới bao phủ rộng hơn sẽ khó đạt hiệu quả nếu chi phí tham gia vượt quá sức chịu đựng của những người cần được bảo vệ nhất.
Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, các điều chỉnh liên quan đến tiền lương và nghĩa vụ bảo hiểm cần có lộ trình hợp lý, hướng dẫn rõ ràng và cách thức thực hiện thuận tiện. Một chính sách tốt phải bảo đảm quyền lợi người lao động mà không tạo ra những chi phí tuân thủ không cần thiết.
Đối với khu vực công, cải cách tiền lương cần gắn với sắp xếp vị trí việc làm, nâng cao chất lượng phục vụ và trách nhiệm giải trình. Nếu chỉ điều chỉnh thu nhập mà không cải thiện hiệu quả hoạt động, mục tiêu sử dụng nguồn lực công hiệu quả sẽ khó đạt được.
Ngoài ra, thay đổi chính sách phải đi cùng truyền thông dễ hiểu. Người lao động cần biết điều gì đã được quyết định, điều gì còn đang được nghiên cứu, quyền lợi hiện hành được áp dụng ra sao và khi nào có quy định mới. Việc thông tin không đầy đủ hoặc diễn giải quá sớm các phương án dự kiến thành chính sách đã được thông qua có thể tạo ra kỳ vọng sai lệch.
Từ định hướng mới đến chính sách có thể đo lường
Việc xây dựng nghị quyết mới mở ra cơ hội rà soát những bất cập tích lũy trong quá trình thực hiện hai nghị quyết năm 2018. Nhưng hiệu quả cuối cùng sẽ không nằm ở tên gọi hay phạm vi của văn bản, mà ở cách những định hướng được chuyển thành quy định cụ thể.
Trước hết, cần xác định rõ mục tiêu cải cách theo từng giai đoạn, đi kèm đánh giá tác động đến ngân sách, doanh nghiệp, người lao động và cân đối quỹ bảo hiểm xã hội. Những phương án khác nhau nên được so sánh trên cơ sở dữ liệu và dự báo, thay vì chỉ dựa vào mục tiêu mong muốn.
Thứ hai, cần có lộ trình thực hiện khả thi. Các thay đổi lớn về tiền lương và bảo hiểm xã hội liên quan trực tiếp đến quyền lợi của số đông, vì vậy cần được chuẩn bị kỹ về nguồn lực, hạ tầng quản lý, quy trình thực hiện và cơ chế xử lý tình huống phát sinh.
Thứ ba, cần tăng cường tham vấn người lao động, tổ chức đại diện người lao động, doanh nghiệp, chuyên gia và các cơ quan thực thi. Những vướng mắc thường xuất hiện ở khâu áp dụng thực tế, do đó ý kiến từ cơ sở có thể giúp phát hiện sớm những quy định thiếu rõ ràng hoặc chưa phù hợp.
Cuối cùng, cần xây dựng hệ thống chỉ số để đánh giá kết quả. Với tiền lương, đó có thể là mức độ phù hợp giữa thu nhập và vị trí việc làm, khả năng thu hút nhân lực, năng suất và chất lượng thực thi nhiệm vụ. Với bảo hiểm xã hội, cần quan tâm đến độ bao phủ thực chất, khả năng duy trì tham gia, chất lượng giải quyết chế độ và tính an toàn dài hạn của quỹ.
Đến thời điểm hiện nay, thông tin về nghị quyết mới vẫn ở giai đoạn xây dựng đề án và trình cấp có thẩm quyền xem xét. Chưa có căn cứ để khẳng định mức lương cụ thể sẽ tăng bao nhiêu hoặc một thời điểm áp dụng mới đã được quyết định.
Điều người lao động có thể kỳ vọng là một chương trình cải cách giải quyết được những vấn đề cốt lõi: tiền lương phản ánh tốt hơn giá trị công việc, người lao động có nhiều cơ hội tham gia bảo hiểm xã hội, quyền lợi được bảo vệ và quỹ an sinh đủ an toàn để thực hiện cam kết dài hạn.
Bảo Minh
Hotline: 