Từ năm 2027, 31 nhóm công việc phải siết chặt an toàn lao động: Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì?

Từ ngày 1/1/2027, danh mục công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động sẽ được áp dụng theo Thông tư 27/2026/TT-BNV. Quy định mới đặt ra yêu cầu rà soát công việc, nhận diện nguy cơ và tổ chức huấn luyện phù hợp. Nhưng để giảm tai nạn thực chất, doanh nghiệp không thể chỉ dừng ở việc cập nhật danh sách hay hoàn thiện hồ sơ.

Trong các nhà máy hiện đại, ranh giới giữa công việc vận hành, giám sát và bảo trì ngày càng thay đổi

Danh mục mới: Không chỉ là thay đổi con số

Ngày 20/10/2026, Bộ Nội vụ ban hành Thông tư 27/2026/TT-BNV, kèm theo danh mục 31 nhóm công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động. Thông tư có hiệu lực từ ngày 1/1/2027, đồng thời thay thế Thông tư 06/2020/TT-BLĐTBXH ban hành danh mục trước đó.

Việc danh mục mới giảm một nhóm so với quy định hiện hành không đồng nghĩa phạm vi quản lý rủi ro được thu hẹp theo cách đơn giản. Danh mục bao quát nhiều hoạt động sản xuất, kinh doanh và dịch vụ, từ vận hành thiết bị có yêu cầu nghiêm ngặt, làm việc với hóa chất nguy hiểm, thi công xây dựng đến khai thác khoáng sản, làm việc trong không gian hạn chế và vận hành máy móc trong nông nghiệp.

Đáng chú ý, các công việc gắn với công nghệ và phương thức sản xuất mới cũng được đề cập, như vận hành, bảo dưỡng, sửa chữa hoặc xử lý sự cố máy móc, dây chuyền sản xuất thông qua màn hình hoặc rô-bốt; điều khiển máy bay không người lái. Người làm việc trên cao từ 2 m trở lên, tại nơi cheo leo nguy hiểm, trên mái hoặc sườn dốc công trình cũng thuộc nhóm công việc cần được quản lý nghiêm ngặt.

Những nội dung này cho thấy việc xác định công việc có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn, vệ sinh lao động không chỉ gắn với những nghề vốn được xem là nguy hiểm như khai thác mỏ, xây dựng hay sản xuất hóa chất. Rủi ro còn xuất hiện trong các dây chuyền tự động hóa, hệ thống năng lượng và những công việc mà người lao động phải tương tác với thiết bị có khả năng gây tai nạn nghiêm trọng.

Với doanh nghiệp, điều quan trọng là phải đối chiếu danh mục mới với hoạt động thực tế, thay vì chỉ kiểm tra tên nghề hoặc chức danh trên hợp đồng lao động.

Nhận diện đúng công việc, không chỉ nhìn vào chức danh

Trong thực tế, cùng một chức danh có thể bao gồm nhiều nhiệm vụ với mức độ nguy hiểm khác nhau. Một nhân viên kỹ thuật có thể làm công việc kiểm tra thông thường trong xưởng, nhưng cũng có thể trực tiếp sửa chữa máy đang vận hành, làm việc trên cao hoặc xử lý sự cố điện.

Nếu chỉ dựa vào tên vị trí trên sơ đồ tổ chức, doanh nghiệp có thể bỏ sót những nhiệm vụ thuộc danh mục cần quản lý nghiêm ngặt. Ngược lại, việc xác định quá rộng mà không phân tích công việc cụ thể cũng khiến hoạt động huấn luyện thiếu trọng tâm, tốn nguồn lực nhưng chưa chắc nâng cao được khả năng phòng ngừa tai nạn.

Thông tư 27/2026/TT-BNV quy định trách nhiệm của người sử dụng lao động trong việc xác định các công việc có yêu cầu nghiêm ngặt tại cơ quan, tổ chức, đơn vị để tổ chức huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động theo quy định pháp luật.

Do đó, khâu chuẩn bị đầu tiên nên bắt đầu từ việc rà soát nhiệm vụ thực tế của từng vị trí. Doanh nghiệp cần xác định người lao động đang vận hành thiết bị gì, tiếp xúc với yếu tố nguy hiểm nào, làm việc ở đâu và có thể gặp những tình huống mất an toàn nào.

Đối với các nhà máy có nhiều dây chuyền, việc rà soát cần được thực hiện cùng bộ phận kỹ thuật, quản lý sản xuất và phụ trách an toàn. Với doanh nghiệp xây dựng, danh mục nhân sự cần được đối chiếu với từng hạng mục, công trường và nhiệm vụ cụ thể. Còn tại cơ sở sử dụng hóa chất, việc phân loại công việc phải gắn với tính chất hóa chất, quy trình lưu trữ, vận chuyển và xử lý.

Kết quả rà soát cần được chuyển thành kế hoạch quản lý cụ thể: ai thuộc diện huấn luyện, nội dung nào cần ưu tiên, khi nào phải hoàn thành và ai chịu trách nhiệm theo dõi. Đây là cách giúp quy định pháp luật được chuyển hóa thành công việc quản trị hằng ngày.

Huấn luyện an toàn phải gắn với nguy cơ thực tế

Huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động không nên được xem như thủ tục hoàn tất trước khi người lao động nhận việc. Trong môi trường có nguy cơ cao, kiến thức và kỹ năng xử lý tình huống có thể quyết định việc một sự cố được ngăn chặn kịp thời hay trở thành tai nạn.

Một công nhân làm việc trên cao cần hiểu cách sử dụng phương tiện bảo vệ, kiểm tra điểm neo và nhận diện nguy cơ ngã. Người làm việc với hóa chất cần biết quy trình tiếp xúc an toàn, biện pháp ứng phó khi rò rỉ và cách xử lý khi xảy ra sự cố. Người vận hành máy móc phải nắm được quy trình khởi động, dừng máy, cô lập nguồn năng lượng và kiểm soát khu vực làm việc.

Những yêu cầu này không thể được đáp ứng đầy đủ bằng một buổi phổ biến chung cho tất cả nhân sự. Nội dung huấn luyện cần phù hợp với công việc, thiết bị và nguy cơ mà người lao động thực sự phải đối mặt, đồng thời tuân thủ quy định pháp luật về huấn luyện an toàn, vệ sinh lao động.

Một điểm doanh nghiệp cần lưu ý là không nên đánh đồng việc đã tham gia huấn luyện với khả năng làm việc an toàn. Người lao động có thể nhớ quy định nhưng vẫn lúng túng khi gặp sự cố nếu thiếu thực hành hoặc không được hướng dẫn cách xử lý tình huống cụ thể.

Vì vậy, cùng với huấn luyện, doanh nghiệp cần kiểm tra việc thực hiện quy trình tại hiện trường, tổ chức diễn tập khi cần thiết và nhắc lại các nguy cơ có thể phát sinh khi thay đổi thiết bị, công nghệ hoặc phương pháp làm việc.

Công nghệ mới, rủi ro mới

Danh mục cập nhật cũng đặt ra yêu cầu nhìn nhận lại an toàn lao động trong quá trình tự động hóa sản xuất.

Rô-bốt và hệ thống điều khiển từ xa có thể giảm một số công việc nặng nhọc hoặc hạn chế việc con người phải tiếp xúc trực tiếp với môi trường nguy hiểm. Tuy nhiên, chúng không loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Sự cố cảm biến, lỗi điều khiển, thao tác bảo trì không đúng quy trình hoặc việc con người đi vào vùng hoạt động của máy đều có thể gây hậu quả nghiêm trọng.

Tương tự, điều khiển thiết bị bay không người lái đòi hỏi người thực hiện không chỉ biết thao tác thiết bị mà còn phải nhận diện các nguy cơ liên quan đến khu vực hoạt động, nguồn năng lượng, điều kiện môi trường và những người xung quanh.

Trong các nhà máy hiện đại, ranh giới giữa công việc vận hành, giám sát và bảo trì ngày càng thay đổi. Một nhân viên làm việc chủ yếu trước màn hình vẫn có thể chịu trách nhiệm đối với hệ thống máy móc có công suất lớn hoặc dây chuyền tự động. Vì vậy, việc đánh giá rủi ro cần dựa trên nhiệm vụ và khả năng xảy ra sự cố, không chỉ dựa vào mức độ tiếp xúc trực tiếp với máy.

Doanh nghiệp cũng cần cập nhật quy trình an toàn khi đưa thiết bị mới vào sử dụng. Nếu công nghệ thay đổi nhưng tài liệu hướng dẫn và chương trình huấn luyện vẫn giữ nguyên, khoảng trống giữa quy trình trên giấy và thực tế vận hành có thể trở thành nguồn phát sinh tai nạn.

Chi phí phòng ngừa và cái giá của sự chủ quan

Đối với doanh nghiệp, rà soát danh mục, tổ chức huấn luyện, kiểm tra thiết bị và điều chỉnh quy trình đều đòi hỏi thời gian và kinh phí. Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào chi phí trước mắt, doanh nghiệp có thể bỏ qua những tổn thất lớn hơn khi tai nạn xảy ra.

Một sự cố nghiêm trọng có thể khiến người lao động bị thương tật, mất khả năng làm việc hoặc mất đi nguồn thu nhập. Với doanh nghiệp, hậu quả không chỉ nằm ở chi phí xử lý sự cố mà còn có thể ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất, hoạt động kinh doanh, tâm lý nhân sự và uy tín.

Phòng ngừa rủi ro vì vậy cần được xem là một phần trong quản trị sản xuất, chứ không phải khoản chi mang tính đối phó với kiểm tra. Khi người lao động hiểu nguy cơ và có đủ kỹ năng xử lý, doanh nghiệp cũng có thêm điều kiện duy trì hoạt động ổn định.

Tuy nhiên, trách nhiệm bảo đảm an toàn không thể chỉ đặt lên vai người lao động. Một người đã được huấn luyện vẫn có thể gặp tai nạn nếu thiết bị không được bảo dưỡng, hệ thống bảo vệ không hoạt động, thiếu phương tiện phù hợp hoặc áp lực tiến độ khiến quy trình bị bỏ qua.

Bởi vậy, doanh nghiệp cần đồng thời đầu tư vào thiết bị, điều kiện làm việc, quy trình vận hành và cơ chế giám sát. Người lao động phải được hướng dẫn thực hiện đúng quy trình, nhưng cũng cần có điều kiện thực tế để tuân thủ quy trình đó.

Chủ động chuẩn bị trước ngày 1/1/2027

Thời điểm Thông tư 27/2026/TT-BNV có hiệu lực đã được xác định là ngày 1/1/2027. Doanh nghiệp cần tận dụng khoảng thời gian còn lại để rà soát công việc, đối chiếu danh mục mới và chuẩn bị kế hoạch huấn luyện phù hợp.

Trước hết, bộ phận phụ trách an toàn cần phối hợp với các đơn vị chuyên môn xác định đầy đủ công việc thuộc diện yêu cầu nghiêm ngặt. Tiếp đó, doanh nghiệp cần kiểm tra tình trạng huấn luyện của người lao động, xác định nhu cầu bổ sung và bảo đảm hoạt động huấn luyện đáp ứng các yêu cầu pháp luật hiện hành.

Song song với đó là rà soát quy trình làm việc, tình trạng máy móc, phương tiện bảo vệ và biện pháp ứng phó sự cố. Những công việc có nguy cơ cao cần được ưu tiên kiểm tra trước, thay vì chờ đến khi quy định mới chính thức có hiệu lực mới bắt đầu triển khai.

Các cơ quan quản lý và tổ chức liên quan cũng cần tăng cường hướng dẫn, phổ biến nội dung mới theo cách dễ tiếp cận, giúp doanh nghiệp hiểu đúng phạm vi áp dụng và thực hiện thống nhất.

Về lâu dài, hiệu quả của danh mục mới không nên chỉ được đánh giá qua số hồ sơ huấn luyện hoặc mức độ tuân thủ thủ tục. Những chỉ dấu quan trọng hơn là mức độ nhận diện nguy cơ, khả năng xử lý tình huống, việc khắc phục các điều kiện không an toàn và xu hướng tai nạn tại nơi làm việc.

Danh mục 31 nhóm công việc là căn cứ pháp lý quan trọng, nhưng danh sách tự nó không thể ngăn chặn tai nạn. Điều tạo nên khác biệt là cách doanh nghiệp nhận diện nguy cơ, tổ chức huấn luyện và bảo đảm người lao động được làm việc trong điều kiện an toàn. Khi phòng ngừa trở thành một phần của văn hóa sản xuất, quy định mới mới có thể phát huy giá trị thực chất đối với sức khỏe, tính mạng người lao động và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Minh Long

Bình luận đã đóng.