Lê Thị Hồng Sáng, Th.S., Luật sư – Đài Truyền hình Việt Nam
1. VẤN ĐỀ ĐẶT RA
Pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam được xây dựng trên một nguyên tắc mang tính xuyên suốt: quyền tác giả chỉ được xác lập đối với tác phẩm do con người trực tiếp thực hiện hành vi sáng tạo. Nguyên tắc này được ghi nhận một cách nhất quán trong Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, qua các lần sửa đổi, bổ sung vào các năm 2009, 2019 và 2022 (Luật SHTT), và cho đến nay vẫn được áp dụng làm cơ sở để xác lập tư cách tác giả đối với các loại hình tác phẩm được bảo hộ.
Tuy nhiên, sự phát triển và phạm vi ứng dụng nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là các mô hình AI tạo sinh, đang làm thay đổi đáng kể các điều kiện thực tiễn của hoạt động sáng tạo. Ngày càng nhiều tác phẩm được tạo lập trong môi trường sáng tạo mang tính “lai”, trong đó AI không còn chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ kỹ thuật, mà đã tham gia vào nhiều công đoạn của quá trình tạo lập nội dung, bao gồm việc gợi ý ý tưởng, tạo bản nháp, cũng như hỗ trợ chỉnh sửa và hoàn thiện hình thức biểu đạt.
Luật SHTT sửa đổi năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/4/2026, đánh dấu lần đầu tiên pháp luật Việt Nam tiếp cận trực diện các vấn đề pháp lý phát sinh từ trí tuệ nhân tạo, dữ liệu và nền tảng số. Các sửa đổi này không chỉ mang tính kỹ thuật, mà phản ánh rõ hơn ranh giới trách nhiệm pháp lý trong nền kinh tế số. Theo đó, Điều 6 Luật SHTT bổ sung căn cứ xác lập quyền theo hướng khẳng định trí tuệ nhân tạo không được coi là chủ thể quyền SHTT. Sản phẩm do AI tạo ra, nếu không có sự đóng góp sáng tạo thực chất của con người, sẽ không được bảo hộ. Ngược lại, trong trường hợp con người sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ và chứng minh được vai trò sáng tạo chủ đạo, quyền SHTT vẫn có thể được xem xét xác lập, với điều kiện phù hợp với các quy định của pháp luật. Cách tiếp cận này thể hiện sự cân bằng cần thiết giữa việc tránh “nhân cách hóa” trí tuệ nhân tạo và việc bảo vệ thành quả sáng tạo của con người trong kỷ nguyên số.
Song song với Luật SHTT, Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 có hiệu lực từ ngày 01/3/2026, mặc dù không điều chỉnh trực tiếp quyền tác giả, lại thiết lập các nghĩa vụ mới liên quan đến yêu cầu minh bạch và trách nhiệm giải trình đối với nội dung do AI tạo ra hoặc có sự can thiệp của AI trong quá trình chỉnh sửa. Sự giao thoa trong phạm vi điều chỉnh của hai đạo luật này, nếu không được giải thích và hướng dẫn một cách thống nhất, có nguy cơ dẫn đến cách hiểu và cách áp dụng khác nhau giữa các cơ quan quản lý, đồng thời làm phát sinh các nghĩa vụ tuân thủ không tương xứng đối với chủ thể sáng tạo.
Trong bối cảnh đó, việc rà soát và làm rõ cơ sở pháp lý hiện hành, xác định ranh giới thẩm quyền cũng như cách thức áp dụng pháp luật trong hoạt động thẩm định quyền tác giả, trở thành yêu cầu cần thiết nhằm hình thành cách hiểu thống nhất đối với các tác phẩm được tạo lập với sự tham gia của trí tuệ nhân tạo.
2. CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ GIỚI HẠN ÁP DỤNG TRONG THẨM ĐỊNH QUYỀN TÁC GIẢ
Khoản 1 Điều 12a Luật SHTT quy định: “Tác giả là người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm”. Đồng thời, khoản 2 Điều 12a khẳng định: “Những người hỗ trợ, góp ý kiến hoặc cung cấp tư liệu cho người khác sáng tạo ra tác phẩm không được công nhận là tác giả”.
Hai quy định này thể hiện nhất quán cách tiếp cận của Luật SHTT, theo đó tư cách tác giả chỉ được xác lập trên cơ sở hành vi sáng tạo trực tiếp đối với hình thức biểu đạt của tác phẩm. Việc sử dụng công cụ, dù ở mức độ hỗ trợ kỹ thuật đơn thuần hay dưới dạng công nghệ phức tạp, tự thân không phải là căn cứ làm phát sinh hoặc loại trừ quyền tác giả; yếu tố mang tính quyết định vẫn là việc ai là chủ thể kiểm soát và hình thành hình thức biểu đạt cuối cùng của tác phẩm.
Điều 14 Luật SHTT, khi liệt kê các loại hình tác phẩm được bảo hộ, không đặt ra bất kỳ giới hạn nào liên quan đến phương tiện hoặc công nghệ được sử dụng trong quá trình sáng tạo. Tuy nhiên, Luật SHTT hiện hành cũng chưa thiết lập các tiêu chí cụ thể để xác định thế nào là “trực tiếp sáng tạo” trong trường hợp công cụ có khả năng tham gia vào việc tạo lập nội dung biểu đạt. Khoảng trống này trở nên rõ nét hơn trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo không chỉ dừng lại ở vai trò hỗ trợ, mà còn có khả năng chủ động đề xuất và tham gia hình thành một phần đáng kể nội dung biểu đạt của tác phẩm.
Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 được xây dựng trên cách tiếp cận quản lý rủi ro, đồng thời đặt trọng tâm vào yêu cầu bảo đảm tính minh bạch trong việc triển khai các hệ thống trí tuệ nhân tạo. Theo Điều 47 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, tổ chức, cá nhân triển khai hệ thống AI có nghĩa vụ đánh dấu, gắn nhãn hoặc thông báo đối với nội dung do AI tạo ra hoặc có sự can thiệp của AI trong quá trình chỉnh sửa, trong những trường hợp có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực.
Mặc dù không điều chỉnh trực tiếp quan hệ quyền tác giả, các quy định này trên thực tế làm phát sinh một yêu cầu pháp lý mới, theo đó chủ thể sử dụng AI phải có khả năng giải trình hợp lý về vai trò của AI trong quá trình tạo lập nội dung. Yêu cầu giải trình này, dù xuất phát từ Luật Trí tuệ nhân tạo 2025, lại có tác động trực tiếp đến cách thức chứng minh tư cách tác giả và quyền tác giả khi tác phẩm được đưa vào khai thác thương mại hoặc thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ.
Theo Điều 49 Luật SHTT, việc đăng ký quyền tác giả được thực hiện chủ yếu trên cơ sở hồ sơ do người nộp đơn cung cấp, bao gồm tờ khai, bản sao tác phẩm và các tài liệu chứng minh quyền nộp đơn. Luật SHTT không trao cho cơ quan đăng ký quyền tác giả thẩm quyền điều tra, xác minh nguồn gốc sáng tạo của tác phẩm theo nghĩa kỹ thuật hoặc công nghệ, cũng như không đặt ra cơ chế thẩm định nội dung dựa trên các công cụ kỹ thuật.
Từ đó, có thể xác định một số giới hạn mang tính nguyên tắc trong hoạt động thẩm định quyền tác giả. Trước hết, thẩm định viên không có cơ sở pháp lý để đưa ra nhận định dựa trên cảm nhận chủ quan về việc một tác phẩm “giống” hay “không giống” sản phẩm do AI tạo ra. Tiếp theo, các công cụ phát hiện nội dung do AI tạo ra, trong điều kiện kỹ thuật và pháp lý hiện nay, chỉ có giá trị tham khảo, không thể được sử dụng như căn cứ pháp lý độc lập trong quá trình thẩm định. Sau cùng, căn cứ thẩm định hợp pháp vẫn chủ yếu dựa trên lời khai của người nộp đơn, kết hợp với tính nhất quán của hồ sơ và khả năng giải trình hợp lý khi phát sinh tranh chấp hoặc khiếu nại.
Tuy nhiên, các quy định nêu trên mới dừng lại ở việc xác lập các nguyên tắc chung và giới hạn thẩm quyền, chưa thiết lập được các tiêu chí cụ thể để phân định vai trò của trí tuệ nhân tạo trong các mô hình sáng tạo mang tính lai. Khoảng trống này làm phát sinh yêu cầu phải xây dựng một cách tiếp cận mang tính hệ thống và có thể áp dụng trong thực tiễn, nhằm xác định vai trò của AI cũng như hệ quả pháp lý tương ứng đối với việc xác lập quyền tác giả.
3. XÁC ĐỊNH VAI TRÒ CỦA AI TRONG QUÁ TRÌNH SÁNG TẠO VÀ HỆ QUẢ PHÁP LÝ
Trên cơ sở các nguyên tắc và giới hạn pháp lý đã phân tích, việc xác định vai trò của AI trong quá trình sáng tạo cần được tiếp cận thông qua một khung phân loại mang tính pháp lý, nhằm bảo đảm cách hiểu thống nhất và khả năng áp dụng trong thực tiễn.
Xét từ góc độ pháp lý, có thể phân biệt bốn trường hợp điển hình. Thứ nhất, trường hợp AI tạo sinh thuần túy, khi AI hình thành phần lớn hoặc toàn bộ hình thức biểu đạt, trong khi con người không có sự can thiệp đáng kể vào nội dung được tạo ra. Trong trường hợp này, tác phẩm không thể đáp ứng tiêu chí “người trực tiếp sáng tạo” theo khoản 1 Điều 12a Luật SHTT.
Thứ hai, trường hợp AI hỗ trợ sáng tạo, khi con người giữ vai trò quyết định đối với ý tưởng, cấu trúc và thông điệp của tác phẩm, còn AI chỉ đóng vai trò cung cấp các phương án để con người lựa chọn, chỉnh sửa hoặc viết lại. Trong phạm vi này, quyền tác giả có thể được xác lập, với điều kiện chứng minh được vai trò kiểm soát sáng tạo của con người đối với hình thức biểu đạt cuối cùng.
Thứ ba, trường hợp AI được sử dụng cho mục đích biên tập hoặc hỗ trợ kỹ thuật, tương tự như các công cụ chỉnh sửa truyền thống. Việc sử dụng AI trong phạm vi này, về nguyên tắc, không làm ảnh hưởng đến việc xác lập quyền tác giả.
Thứ tư, trường hợp quy trình sáng tạo mang tính lai, trong đó AI tham gia xuyên suốt nhiều công đoạn của quá trình tạo lập tác phẩm. Đối với trường hợp này, việc xác lập quyền tác giả không nên được đánh giá dựa trên tỷ lệ hay mức độ sử dụng AI, mà cần căn cứ vào việc ai là chủ thể quyết định hình thức biểu đạt được công bố.
Việc xác định mức độ tham gia của trí tuệ nhân tạo cần tránh cách tiếp cận theo hướng định lượng kỹ thuật, vốn khó bảo đảm độ tin cậy và khả năng áp dụng thống nhất. Thay vào đó, việc đánh giá nên được đặt trên các tiêu chí pháp lý có thể kiểm chứng, bao gồm: quyền quyết định đối với cấu trúc và nội dung cốt lõi của tác phẩm; mức độ lựa chọn, loại bỏ và biến đổi các đầu ra do AI tạo ra; và việc hình thức biểu đạt cuối cùng có phản ánh ý chí sáng tạo độc lập của con người hay không.
Cách tiếp cận này phù hợp với tinh thần điều chỉnh của Luật SHTT, đồng thời tạo dư địa linh hoạt cần thiết để hoạt động sáng tạo có thể thích ứng với sự phát triển của công nghệ, mà không làm suy giảm yêu cầu bảo hộ quyền tác giả.
Luật SHTT hiện hành không đặt ra nghĩa vụ lưu giữ toàn bộ quy trình sáng tạo và Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 chỉ yêu cầu nghĩa vụ minh bạch trong các trường hợp rủi ro được xác định cụ thể. Vì vậy, việc áp dụng cơ chế tiền kiểm chặt chẽ một cách đại trà đối với mọi tác phẩm có sự tham gia của AI là không cần thiết, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ làm gia tăng chi phí tuân thủ một cách không tương xứng. Trong bối cảnh đó, việc phân định vai trò của AI theo các tiêu chí pháp lý nêu trên còn có ý nghĩa trực tiếp trong việc xác định phạm vi và mức độ nghĩa vụ tuân thủ của người sáng tạo trong quá trình đăng ký, khai thác và bảo vệ quyền tác giả.
Hướng tiếp cận phù hợp hơn là ưu tiên cơ chế hậu kiểm, theo đó không đặt ra yêu cầu nộp kèm hồ sơ chi tiết về quá trình sử dụng trí tuệ nhân tạo tại thời điểm đăng ký quyền tác giả, nhưng đồng thời yêu cầu người nộp đơn có khả năng giải trình hợp lý khi phát sinh tranh chấp hoặc khi có yêu cầu kiểm tra, xác minh từ cơ quan có thẩm quyền. Cách tiếp cận này cho phép thiết lập sự cân bằng cần thiết giữa yêu cầu bảo đảm tính chặt chẽ trong áp dụng pháp luật sở hữu trí tuệ và nhu cầu duy trì không gian sáng tạo của chủ thể sáng tác trong bối cảnh các ứng dụng trí tuệ nhân tạo đang phát triển nhanh và liên tục.
4. KẾT LUẬN
Sự tham gia ngày càng sâu của trí tuệ nhân tạo vào quá trình sáng tạo đặt ra yêu cầu phải tái khẳng định và cụ thể hóa các tiêu chí xác lập quyền tác giả theo Luật SHTT, thay vì mở rộng hoặc thu hẹp phạm vi bảo hộ quyền này một cách cơ học. Việc xây dựng một cách hiểu thống nhất, dựa trên các tiêu chí pháp lý rõ ràng và cách tiếp cận quản lý theo rủi ro, là điều kiện cần thiết để bảo đảm tính khả thi trong áp dụng pháp luật, đồng thời không làm thu hẹp không gian sáng tạo trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo ngày càng được sử dụng rộng rãi.
Trên cơ sở đó, việc xây dựng các văn bản hướng dẫn dưới luật cần được định hướng theo mô hình quản lý dựa trên rủi ro, ưu tiên cơ chế hậu kiểm và nghĩa vụ giải trình, thay vì áp dụng tiền kiểm cứng nhắc, vốn có thể làm gia tăng chi phí tuân thủ và làm suy giảm động lực sáng tạo.
Hotline: 

Bình luận đã đóng.