Phát triển nguồn nhân lực cho các lĩnh vực công nghệ then chốt như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn hay công nghệ số đang trở thành ưu tiên chiến lược của Việt Nam. Nhiều chương trình đào tạo, chính sách thu hút nhân tài và đầu tư cho hệ sinh thái nghiên cứu đang được triển khai nhằm hình thành lực lượng chuyên gia chất lượng cao, tạo nền tảng cho phát triển khoa học – công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số.
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp mới diễn ra mạnh mẽ trên toàn cầu, việc phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao được xem là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia. Tại Việt Nam, nhiều chương trình và chính sách đang được triển khai nhằm thúc đẩy đào tạo nhân lực cho các lĩnh vực công nghệ chiến lược như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, an ninh mạng, vật liệu mới và năng lượng tái tạo.

Một trong những định hướng quan trọng là nâng cao năng lực của hệ thống nghiên cứu khoa học. Theo chương trình nâng cao năng lực cho các tổ chức nghiên cứu và phát triển công lập giai đoạn 2025–2030, Việt Nam đặt mục tiêu xây dựng các tổ chức nghiên cứu mạnh, có khả năng dẫn dắt và lan tỏa năng lực khoa học – công nghệ trong toàn hệ thống. Đến năm 2030, cả nước dự kiến hình thành 5 tổ chức nghiên cứu cơ bản, từ 7 đến 10 tổ chức nghiên cứu khoa học kỹ thuật và công nghệ, cùng với 4 tổ chức nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn đạt trình độ xuất sắc, trong đó một số đơn vị được định hướng tiệm cận trình độ khu vực và quốc tế.
Những tổ chức nghiên cứu này được kỳ vọng trở thành các “hạt nhân” khoa học, đóng vai trò nòng cốt trong việc phát triển tri thức, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và hỗ trợ chuyển giao công nghệ cho nền kinh tế. Đồng thời, các trường đại học và cơ sở nghiên cứu trọng điểm cũng được khuyến khích tham gia sâu hơn vào hệ sinh thái nghiên cứu – đào tạo, góp phần tạo ra mạng lưới khoa học công nghệ liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, nhà trường và doanh nghiệp.
Song song với việc phát triển tổ chức nghiên cứu, Việt Nam cũng đang từng bước hoàn thiện cơ chế thu hút và trọng dụng nhân tài khoa học – công nghệ. Hệ thống chính sách mới cho phép áp dụng các cơ chế linh hoạt trong tuyển dụng và đãi ngộ chuyên gia, bao gồm thỏa thuận mức lương theo năng lực, hỗ trợ điều kiện làm việc, chỗ ở và các phúc lợi xã hội. Các nhà khoa học, đặc biệt là trí thức trẻ và chuyên gia Việt Nam ở nước ngoài, được khuyến khích tham gia các dự án nghiên cứu lớn, thành lập nhóm nghiên cứu mạnh và hợp tác quốc tế nhằm nâng cao năng lực chuyên môn.
Đào tạo nhân lực công nghệ then chốt đến năm 2030
Hệ thống đào tạo dự kiến phát triển khoảng 1.000 giảng viên chuyên sâu trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược. Khoảng 5.000 sinh viên tài năng sẽ được đào tạo trong các chương trình chuyên sâu, đồng thời triển khai ít nhất 50 đề tài nghiên cứu ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ trọng điểm như trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, công nghệ số và vật liệu mới.
Việc đào tạo nguồn nhân lực cho các ngành công nghệ then chốt cũng đang được đẩy mạnh trong hệ thống giáo dục đại học. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã triển khai nhiều đề án đào tạo nhân lực trong các lĩnh vực công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn và các ngành STEM. Đến nay, mạng lưới đào tạo nhân lực công nghệ đã bước đầu hình thành với 13 trung tâm đào tạo trong các lĩnh vực quan trọng như AI, an ninh mạng, vật liệu mới và năng lượng tái tạo. Những trung tâm này không chỉ đảm nhiệm vai trò đào tạo mà còn thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng công nghệ trong thực tiễn.
Theo mục tiêu phát triển đến năm 2030, hệ thống đào tạo sẽ hình thành đội ngũ khoảng 1.000 giảng viên chuyên sâu, đào tạo khoảng 5.000 sinh viên tài năng và triển khai ít nhất 50 đề tài nghiên cứu ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ trọng điểm. Đây được xem là nguồn lực quan trọng để Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.
Thực tế cho thấy, nhu cầu nhân lực trong các ngành công nghệ cao đang tăng mạnh. Năm 2025, các ngành công nghệ then chốt đã thu hút hơn 132 nghìn sinh viên nhập học, trong đó riêng lĩnh vực bán dẫn chiếm hơn 118 nghìn sinh viên. Hiện có 26 trường đại học đề xuất chương trình đào tạo bán dẫn với quy mô đào tạo dự kiến hơn 42 nghìn người học trong những năm tới.
Đối với lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, hệ thống đào tạo hiện có khoảng 34 cơ sở giáo dục tham gia đào tạo với khoảng 3.500 sinh viên đang theo học và khoảng 1.000 sinh viên tốt nghiệp mỗi năm. Nguồn nhân lực bán dẫn cũng đang được đào tạo ở nhiều cấp độ, từ sinh viên đại học, học viên cao học đến nghiên cứu sinh, cùng các chương trình đào tạo ngắn hạn nhằm đáp ứng nhu cầu của thị trường công nghệ cao.
Cùng với đào tạo nhân lực, việc đầu tư hạ tầng nghiên cứu và đào tạo cũng được chú trọng. Hơn 30 trường đại học đã được trang bị gần 1.000 bản quyền phần mềm thiết kế vi mạch phục vụ cho hoạt động giảng dạy và nghiên cứu của hơn 10.000 sinh viên và giảng viên. Bên cạnh đó, khoảng 30 phòng thí nghiệm bán dẫn quy mô nhỏ đã được xây dựng tại các cơ sở đào tạo để phục vụ nghiên cứu và thực hành.
Theo kế hoạch, trong giai đoạn 2026–2027, Việt Nam sẽ tiếp tục xây dựng 4 phòng thí nghiệm bán dẫn dùng chung cấp quốc gia cùng 19 phòng thí nghiệm cấp cơ sở. Hệ thống hạ tầng nghiên cứu này được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng cho việc đào tạo nhân lực chất lượng cao, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu và phát triển các công nghệ chiến lược.
Các chuyên gia cho rằng, trong kỷ nguyên kinh tế số, nhân lực chất lượng cao chính là “nguồn lực cốt lõi” quyết định năng lực đổi mới sáng tạo của mỗi quốc gia. Vì vậy, việc tăng tốc phát triển nguồn nhân lực cho các lĩnh vực công nghệ then chốt không chỉ giúp Việt Nam nâng cao năng lực khoa học – công nghệ mà còn tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế trong giai đoạn tới.
Trung Chính
Hotline: 
Bình luận đã đóng.