Đưa lớp học nghề đến doanh nghiệp: Mở rộng cơ hội học nghề gắn với việc làm

Thay vì phải đến trường, người lao động có thể học nghề ngay tại doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc nơi sản xuất. Đề xuất mới của Bộ Giáo dục và Đào tạo mở ra cách tiếp cận linh hoạt hơn với đào tạo nghề, đồng thời đặt ra yêu cầu gắn chặt chương trình học với vị trí việc làm và nhu cầu thực tế của thị trường lao động.

Đào tạo nghề kỹ thuật ô tô cho sinh viên 5 trường cao đẳng trên cả nước tại Vinfast và được doanh nghiệp cam kết bảo đảm việc làm sau tốt nghiệp

Khi lớp học không còn bó hẹp trong nhà trường

Với nhiều người lao động, đặc biệt là lao động nông thôn và thanh niên chưa có việc làm ổn định, học nghề không chỉ là lựa chọn để nâng cao trình độ mà còn là con đường tìm kiếm sinh kế bền vững. Tuy nhiên, việc tham gia các khóa đào tạo tập trung tại trường đôi khi không dễ dàng. Khoảng cách địa lý, thời gian học, chi phí đi lại và áp lực thu nhập khiến không ít người phải cân nhắc, thậm chí từ bỏ cơ hội học nghề.

Trong bối cảnh đó, đề xuất cho phép tổ chức đào tạo nghề ngay tại doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc nơi sản xuất được xem là một hướng tiếp cận đáng chú ý. Thay vì yêu cầu người học phải đến một địa điểm cố định, hoạt động đào tạo có thể được tổ chức linh hoạt hơn, phù hợp với điều kiện sinh sống và làm việc của từng nhóm lao động.

Theo dự thảo Thông tư hướng dẫn việc tổ chức thực hiện hỗ trợ đào tạo nghề cho người lao động ở khu vực nông thôn và người lao động là thanh niên vừa được Bộ Giáo dục và Đào tạo công bố lấy ý kiến, các lớp học lưu động, lớp học tại doanh nghiệp, hợp tác xã hoặc nơi sản xuất được khuyến khích tổ chức. Việc đào tạo cũng được định hướng gắn với giải quyết việc làm sau khóa học.

Đây là một thay đổi đáng chú ý trong cách tổ chức đào tạo nghề. Nếu trước đây người lao động thường phải chủ động tìm đến cơ sở đào tạo, thì với mô hình mới, hoạt động đào tạo có thể được đưa đến gần hơn với nơi họ sinh sống và làm việc.

Cách làm này đặc biệt có ý nghĩa với những người đang làm việc nhưng muốn học thêm nghề, chuyển đổi công việc hoặc nâng cao kỹ năng để cải thiện thu nhập. Khi lớp học được tổ chức ngay tại nơi sản xuất, người học có thể giảm bớt thời gian di chuyển, đồng thời có điều kiện tiếp cận môi trường làm việc thực tế ngay trong quá trình học.

Tuy nhiên, giá trị của mô hình không chỉ nằm ở sự thuận tiện. Điều quan trọng hơn là khả năng rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và việc làm, giữa kiến thức được truyền đạt và kỹ năng mà doanh nghiệp thực sự cần.

Đào tạo tại nơi sản xuất, học từ yêu cầu thực tế

Một trong những hạn chế thường được nhắc đến của đào tạo nghề là khoảng cách giữa nội dung học tập và yêu cầu công việc. Người học có thể hoàn thành chương trình, được cấp chứng chỉ nhưng khi bước vào môi trường làm việc vẫn cần thời gian đáng kể để làm quen với quy trình, thiết bị và tác phong nghề nghiệp.

Đào tạo tại doanh nghiệp có thể góp phần thu hẹp khoảng cách này. Người học được tiếp cận trực tiếp với môi trường sản xuất, máy móc, thiết bị và quy trình công việc. Nếu chương trình được thiết kế phù hợp, những kiến thức và kỹ năng được học có thể gắn ngay với các nhiệm vụ cụ thể mà người lao động sẽ đảm nhận.

Chẳng hạn, với một khóa đào tạo nghề kỹ thuật, người học có thể được tiếp cận với thiết bị và quy trình đang được doanh nghiệp sử dụng. Trong lĩnh vực nông nghiệp, việc tổ chức lớp học tại hợp tác xã hoặc vùng sản xuất có thể tạo điều kiện để người học thực hành ngay trên cây trồng, vật nuôi hoặc quy trình chế biến. Với các nghề dịch vụ, địa điểm đào tạo có thể được lựa chọn sao cho người học dễ dàng làm quen với yêu cầu công việc.

Tuy vậy, đào tạo tại doanh nghiệp không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp tự tổ chức các lớp học theo nhu cầu riêng mà không có sự kiểm soát về chất lượng. Theo dự thảo, trường hợp đào tạo tại doanh nghiệp, hợp tác xã, người tham gia giảng dạy nghề nghiệp phải đáp ứng tiêu chuẩn theo quy định. Nội dung, thời lượng, kiến thức và chuẩn đầu ra của chương trình phải do đơn vị đào tạo thiết kế, bảo đảm sát với vị trí việc làm thực tế.

Điều này cho thấy vai trò của cơ sở giáo dục nghề nghiệp vẫn rất quan trọng. Doanh nghiệp có thể cung cấp môi trường thực hành, thiết bị và thông tin về yêu cầu công việc, nhưng chương trình đào tạo cần được xây dựng trên cơ sở chuyên môn, có mục tiêu và chuẩn đầu ra rõ ràng.

Sự phối hợp giữa nhà trường và doanh nghiệp vì thế không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận người học thực tập. Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình xác định kỹ năng cần thiết, lựa chọn nội dung thực hành và đánh giá khả năng đáp ứng công việc của người học.

Linh hoạt địa điểm nhưng không thể buông lỏng chất lượng

Mở rộng địa điểm đào tạo là một hướng đi có thể tạo thêm cơ hội học nghề, nhưng cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chất lượng chặt chẽ hơn. Khi lớp học được tổ chức ở nhiều địa điểm khác nhau, điều kiện về giáo viên, thiết bị, an toàn và tổ chức giảng dạy có thể không đồng đều.

Dự thảo đặt ra yêu cầu trước khi tuyển sinh và tổ chức đào tạo, cơ sở phải đăng ký thông tin chương trình vào cơ sở dữ liệu chuyên ngành về giáo dục nghề nghiệp, đồng thời bảo đảm các điều kiện về giáo viên, cơ sở vật chất và thiết bị.

Sau khi người học hoàn thành chương trình, cơ sở đào tạo phải cập nhật kết quả đào tạo và thông tin về việc cấp chứng chỉ vào cơ sở dữ liệu. Người học đủ điều kiện sẽ được cấp chứng chỉ sơ cấp hoặc chứng chỉ đào tạo theo chương trình đã học.

Những yêu cầu này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm tính minh bạch và khả năng kiểm tra chất lượng. Dù học tại trường, doanh nghiệp hay hợp tác xã, người học vẫn cần được tiếp cận chương trình có mục tiêu rõ ràng, được hướng dẫn bởi người đủ năng lực và được đánh giá theo chuẩn đầu ra đã xác định.

Đặc biệt, việc cấp chứng chỉ cần phản ánh đúng năng lực mà người học đạt được, thay vì chỉ xác nhận rằng họ đã tham gia một khóa học. Với thị trường lao động ngày càng coi trọng kỹ năng thực hành, giá trị của chứng chỉ phụ thuộc nhiều vào khả năng chứng minh năng lực nghề nghiệp thực tế.

Bên cạnh đó, dự thảo yêu cầu cơ sở đào tạo công khai mức chi phí và học phí của từng khóa học trước khi tuyển sinh. Học phí được xác định theo thực tế nhưng không vượt mức trần theo quy định của Chính phủ.

Đây là nội dung có ý nghĩa đối với người lao động, nhất là những người có thu nhập còn hạn chế. Việc công khai chi phí giúp người học có thêm thông tin để lựa chọn khóa học phù hợp, hạn chế tình trạng thiếu minh bạch về học phí và các khoản thu.

Doanh nghiệp cần trở thành một phần của quá trình đào tạo

Đưa lớp học đến doanh nghiệp chỉ là bước đầu. Để mô hình này phát huy hiệu quả, cần có sự gắn kết thực chất giữa cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và người lao động.

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định rõ nhu cầu nhân lực và những kỹ năng mà người lao động cần được trang bị. Nếu chương trình chỉ được xây dựng dựa trên những nội dung có sẵn, không cập nhật yêu cầu công việc, lợi thế của việc học ngay tại nơi sản xuất sẽ khó được phát huy.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp tham gia từ khâu xác định nhu cầu, thiết kế chương trình đến đánh giá kết quả, khóa học có thể tập trung hơn vào những kỹ năng cần thiết. Người học cũng có cơ hội tiếp cận công việc cụ thể, thay vì chỉ học những kiến thức chung chung.

Đối với cơ sở giáo dục nghề nghiệp, mô hình này đòi hỏi cách tổ chức đào tạo linh hoạt hơn. Nhà trường không chỉ quản lý lớp học trong khuôn viên mà còn phải phối hợp với doanh nghiệp về lịch học, địa điểm, thiết bị, người hướng dẫn và phương pháp đánh giá. Đây cũng là cơ hội để các cơ sở đào tạo mở rộng mạng lưới hợp tác, tiếp cận sát hơn với nhu cầu tuyển dụng.

Về phía người lao động, học nghề tại nơi sản xuất có thể giúp họ vừa học vừa duy trì kết nối với thị trường việc làm. Tuy nhiên, để thực sự tạo ra cơ hội việc làm, chương trình cần tính đến thời gian học, điều kiện tham gia và khả năng tiếp tục làm việc sau khi kết thúc khóa đào tạo.

Đối với lao động nông thôn, đào tạo nghề còn có thể gắn với nhu cầu phát triển kinh tế tại địa phương. Những khóa học được tổ chức ngay tại hợp tác xã, cơ sở sản xuất hoặc vùng chuyên canh có thể giúp người lao động tiếp cận kỹ thuật mới, nâng cao năng suất và mở rộng cơ hội tạo sinh kế.

Dù vậy, cần tránh đồng nhất việc tổ chức đào tạo tại doanh nghiệp với cam kết chắc chắn về việc làm. Hiệu quả của khóa học còn phụ thuộc vào nhu cầu tuyển dụng, năng lực của người học và điều kiện sản xuất, kinh doanh. Vì vậy, việc gắn đào tạo với giải quyết việc làm cần được thể hiện bằng những cơ chế phối hợp cụ thể, thay vì chỉ dừng lại ở mục tiêu chung.

Từ hỗ trợ học nghề đến nâng cao chất lượng việc làm

Chính sách hỗ trợ đào tạo nghề cho lao động nông thôn và thanh niên có ý nghĩa lớn hơn việc giúp người lao động tiếp cận một khóa học. Nếu được thiết kế phù hợp, chính sách có thể tạo điều kiện để người lao động chuyển đổi nghề nghiệp, nâng cao năng suất và cải thiện khả năng thích ứng trước những thay đổi của thị trường.

Trong bối cảnh công nghệ và phương thức sản xuất liên tục đổi mới, kỹ năng của người lao động có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu. Những người chỉ dựa vào kinh nghiệm cũ sẽ gặp khó khăn khi công việc thay đổi, trong khi người có cơ hội học tập và cập nhật kỹ năng thường xuyên sẽ có thêm khả năng thích ứng.

Vì vậy, đào tạo nghề không nên chỉ được xem là hoạt động dành cho người chưa có việc làm. Đây còn là một công cụ để người đang làm việc nâng cao năng lực, chuyển sang vị trí có yêu cầu cao hơn hoặc tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp mới.

Việc tổ chức lớp học tại doanh nghiệp, hợp tác xã và nơi sản xuất có thể góp phần hiện thực hóa cách tiếp cận đó. Người lao động được học trong môi trường gần với công việc, doanh nghiệp có cơ hội tham gia vào quá trình phát triển nhân lực, còn cơ sở đào tạo có thêm điều kiện gắn chương trình với thực tiễn.

Tuy nhiên, để mô hình phát huy hiệu quả, điều quan trọng là phải bảo đảm chất lượng và tính thực chất của từng khóa học. Chương trình cần đáp ứng nhu cầu nghề nghiệp, người dạy phải có năng lực, thiết bị phải phù hợp và kết quả đào tạo phải được đánh giá minh bạch.

Nếu làm được điều đó, việc đưa lớp học nghề đến gần người lao động sẽ không chỉ giúp tháo gỡ những rào cản về địa điểm và thời gian, mà còn góp phần thay đổi cách tiếp cận đào tạo nghề: từ đào tạo theo khả năng sẵn có của cơ sở giáo dục sang đào tạo linh hoạt hơn, gắn với nhu cầu của người học và thị trường lao động.

Đích đến của chính sách không chỉ là có thêm nhiều lớp học ở doanh nghiệp hay hợp tác xã, mà là giúp người lao động có thêm kỹ năng, có cơ hội tìm được việc làm phù hợp và từng bước xây dựng nghề nghiệp ổn định trong một thị trường lao động luôn biến động.

Phan Linh

Bình luận đã đóng.