Hà Nội đang xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường việc làm theo bốn nhóm, gồm người tìm việc, nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp, thông tin cơ sở đào tạo và dữ liệu thị trường lao động. Đây không chỉ là bước tiến trong chuyển đổi số dịch vụ việc làm, mà còn mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý, dự báo nhu cầu nhân lực và kết nối đào tạo với thị trường.

Bốn nhóm dữ liệu, một bức tranh về thị trường lao động
Một trong những vấn đề lớn của thị trường lao động hiện nay là thông tin về cung và cầu nhân lực còn phân tán. Người lao động có thể mất nhiều thời gian tìm kiếm công việc phù hợp, trong khi doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong tuyển dụng. Các cơ sở đào tạo cũng không phải lúc nào cũng có đầy đủ thông tin để điều chỉnh chương trình theo nhu cầu thực tế.
Trong bối cảnh đó, việc Hà Nội xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung về thị trường việc làm theo bốn nhóm được xem là bước đi đáng chú ý. Theo thông tin từ Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội, hệ thống dữ liệu được phân thành bốn nhóm chính: hồ sơ người tìm việc, nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp, thông tin các cơ sở đào tạo và dữ liệu thị trường lao động, bao gồm cung – cầu, tiền lương và xu hướng ngành nghề.
Điểm đáng chú ý là bốn nhóm dữ liệu này có mối liên hệ chặt chẽ với nhau. Hồ sơ người tìm việc phản ánh nguồn cung lao động, từ trình độ chuyên môn, kỹ năng đến kinh nghiệm và nguyện vọng nghề nghiệp. Trong khi đó, thông tin tuyển dụng cho thấy nhu cầu của doanh nghiệp về số lượng, trình độ và các kỹ năng cần thiết.
Dữ liệu về cơ sở đào tạo bổ sung một mắt xích quan trọng: khả năng cung ứng nhân lực trong tương lai. Còn dữ liệu thị trường, bao gồm tiền lương và xu hướng ngành nghề, giúp đặt các thông tin tuyển dụng và tìm việc trong bối cảnh rộng hơn.
Khi được kết nối và cập nhật thường xuyên, những dữ liệu này có thể giúp cơ quan quản lý nhận diện rõ hơn tình hình thị trường lao động, thay vì chỉ dựa vào những báo cáo riêng lẻ hoặc số liệu tại một thời điểm.
Chẳng hạn, nếu một ngành nghề liên tục ghi nhận nhu cầu tuyển dụng tăng nhưng số lượng người tìm việc có kỹ năng phù hợp còn hạn chế, cơ quan quản lý có thể nhận diện nguy cơ thiếu hụt nhân lực. Thông tin đó cũng có thể trở thành căn cứ để các cơ sở đào tạo xem xét điều chỉnh quy mô tuyển sinh, nội dung chương trình hoặc tăng cường hợp tác với doanh nghiệp.
Từ cổng thông tin việc làm đến hệ sinh thái số
Việc xây dựng cơ sở dữ liệu tập trung là một phần trong quá trình Hà Nội phát triển thị trường lao động số. Theo Kế hoạch số 254/KH-UBND ban hành ngày 3/7/2026, thành phố đặt mục tiêu xây dựng thị trường lao động hiện đại, linh hoạt, minh bạch và kết nối toàn diện, lấy công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn làm nền tảng nâng cao hiệu quả quản trị.
Một trong những mục tiêu đến năm 2030 là số hóa 100% dữ liệu việc làm và chuẩn hóa, làm sạch dữ liệu người tìm việc – việc tìm người trên Cổng thông tin việc làm thành phố. Đây là định hướng nhằm chuyển hoạt động dịch vụ việc làm từ phương thức chủ yếu dựa trên các giao dịch trực tiếp sang mô hình có sự hỗ trợ sâu hơn của công nghệ.
Cổng thông tin việc làm Hà Nội được đưa vào hoạt động từ tháng 12/2025, tích hợp 15 phân hệ nghiệp vụ phục vụ đồng thời ba nhóm người dùng: người sử dụng lao động, người tìm việc và cơ sở đào tạo. Hệ thống đã triển khai quy trình theo dõi ứng viên qua sáu bước, đồng thời có cơ chế đánh giá hai chiều giữa người lao động và doanh nghiệp sau tuyển dụng.
Những tính năng này cho thấy định hướng xây dựng một hệ sinh thái việc làm, thay vì chỉ tạo ra một trang thông tin đăng tuyển và tìm việc. Khi các hoạt động từ đăng ký hồ sơ, tìm kiếm công việc, tuyển dụng đến đánh giá sau tuyển dụng được kết nối, dữ liệu có thể phản ánh rõ hơn quá trình vận động của thị trường.
Theo thông tin từ Trung tâm Dịch vụ việc làm Hà Nội, trong chín tháng đầu năm 2026, đơn vị đã hỗ trợ 161.000 người tìm được việc làm và giải quyết chế độ trợ cấp thất nghiệp cho hơn 51.000 người. Đây là những hoạt động có thể tạo ra nguồn dữ liệu đáng kể để phục vụ công tác quản lý và phân tích thị trường lao động.
Tuy nhiên, số lượng dữ liệu lớn chưa đồng nghĩa với khả năng dự báo chính xác. Giá trị của hệ thống phụ thuộc vào chất lượng thông tin đầu vào, mức độ cập nhật và khả năng liên thông giữa các nguồn dữ liệu. Nếu thông tin về trình độ, kỹ năng, tiền lương hoặc nhu cầu tuyển dụng không được chuẩn hóa, việc phân tích có thể dẫn đến những nhận định thiếu chính xác.
Dữ liệu có thể giúp giải bài toán lệch pha cung – cầu
Một trong những thách thức của thị trường lao động là tình trạng doanh nghiệp khó tuyển được người phù hợp trong khi một bộ phận người lao động vẫn gặp khó khăn khi tìm việc. Đây không đơn thuần là sự thiếu hụt về số lượng, mà còn là khoảng cách giữa yêu cầu tuyển dụng và năng lực thực tế của người tìm việc.
Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp cần lao động có kỹ năng chuyên môn, khả năng vận hành thiết bị hoặc kinh nghiệm thực tế, nhưng nguồn cung trên thị trường lại tập trung ở những nhóm có trình độ và kỹ năng khác. Nếu không có thông tin đầy đủ, việc nhận diện khoảng cách này và đưa ra giải pháp đào tạo phù hợp sẽ gặp nhiều hạn chế.
Cơ sở dữ liệu thị trường việc làm có thể giúp cơ quan quản lý nhìn rõ hơn sự khác biệt giữa nhu cầu tuyển dụng và nguồn cung lao động theo từng ngành nghề, trình độ, khu vực và mức thu nhập. Đây là cơ sở quan trọng để xây dựng các chương trình đào tạo, tư vấn nghề nghiệp và hỗ trợ chuyển đổi việc làm.
Chẳng hạn, khi dữ liệu cho thấy một nhóm ngành có nhu cầu tuyển dụng tăng liên tục, nhưng số lượng ứng viên đáp ứng yêu cầu còn thấp, các cơ sở đào tạo có thể chủ động trao đổi với doanh nghiệp để xác định những kỹ năng còn thiếu. Từ đó, chương trình đào tạo có thể được điều chỉnh sát hơn với yêu cầu công việc.
Ở chiều ngược lại, dữ liệu về người tìm việc cũng có thể giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn nguồn cung lao động, mức lương kỳ vọng và những kỹ năng hiện có trên thị trường. Thay vì chỉ đăng tin tuyển dụng và chờ ứng viên, doanh nghiệp có thể tiếp cận nhóm lao động phù hợp hơn, đồng thời điều chỉnh yêu cầu tuyển dụng khi cần thiết.
Một lợi ích khác là khả năng hỗ trợ người lao động lựa chọn công việc. Khi thông tin về tuyển dụng, tiền lương và xu hướng ngành nghề được cập nhật, người tìm việc có thêm cơ sở để cân nhắc giữa năng lực hiện tại và yêu cầu của thị trường. Những người muốn chuyển nghề hoặc nâng cao trình độ cũng có thể xác định rõ hơn kỹ năng cần bổ sung.
Dẫu vậy, dữ liệu chỉ có thể hỗ trợ quá trình ra quyết định, không thể thay thế hoàn toàn hoạt động tư vấn trực tiếp. Những yếu tố như hoàn cảnh gia đình, khả năng di chuyển, điều kiện làm việc hay nguyện vọng cá nhân vẫn cần được xem xét khi kết nối người lao động với công việc.
Không chỉ kết nối việc làm, mà còn phải dự báo xu hướng
Nếu chỉ dừng ở việc hỗ trợ người lao động tìm việc và doanh nghiệp tuyển người, cơ sở dữ liệu mới phát huy một phần chức năng. Giá trị dài hạn của hệ thống nằm ở khả năng tích lũy dữ liệu qua thời gian để nhận diện xu hướng và hỗ trợ hoạch định chính sách.
Thị trường lao động luôn biến động theo chu kỳ kinh tế, sự phát triển của công nghệ và sự thay đổi trong cơ cấu ngành nghề. Nhu cầu tuyển dụng của doanh nghiệp có thể tăng hoặc giảm nhanh chóng, trong khi việc đào tạo một đội ngũ lao động có kỹ năng thường cần thời gian dài hơn.
Vì vậy, dữ liệu được cập nhật liên tục có thể giúp cơ quan quản lý theo dõi những thay đổi về nhu cầu nhân lực, tiền lương và xu hướng tuyển dụng. Khi có đủ thông tin theo thời gian, thành phố sẽ có thêm cơ sở để nhận diện những ngành nghề đang phát triển, những lĩnh vực có nguy cơ thiếu hụt lao động hoặc những nhóm lao động cần được hỗ trợ chuyển đổi nghề nghiệp.
Đây cũng là lý do dữ liệu về cơ sở đào tạo cần được đặt trong cùng hệ thống với dữ liệu người tìm việc và doanh nghiệp. Khi ba nhóm thông tin này được kết nối, cơ quan quản lý có thể xem xét không chỉ thị trường đang cần những lao động nào, mà còn hệ thống đào tạo có khả năng đáp ứng đến đâu.
Đối với các cơ sở giáo dục nghề nghiệp, đây có thể là nguồn thông tin hữu ích để điều chỉnh kế hoạch tuyển sinh và xây dựng chương trình đào tạo. Thay vì chủ yếu dựa vào năng lực sẵn có hoặc xu hướng tuyển sinh trong quá khứ, các trường có thể tham khảo nhu cầu thực tế của doanh nghiệp và sự biến động của thị trường.
Tuy nhiên, dự báo nhu cầu nhân lực không thể chỉ dựa vào dữ liệu tuyển dụng trong ngắn hạn. Một ngành có nhu cầu tuyển dụng cao tại một thời điểm chưa chắc sẽ duy trì mức tăng trưởng trong nhiều năm. Việc phân tích cần kết hợp dữ liệu lịch sử, xu hướng phát triển kinh tế, kế hoạch đầu tư và những thay đổi về công nghệ.
Do đó, cơ sở dữ liệu cần được xem là nền tảng cung cấp thông tin cho hoạt động phân tích, dự báo, chứ không phải công cụ tự động đưa ra mọi quyết định về đào tạo và sử dụng lao động.
Bài toán chất lượng dữ liệu và quyền lợi người lao động
Cùng với cơ hội, việc xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường lao động cũng đặt ra những yêu cầu về quản trị dữ liệu. Thông tin về hồ sơ cá nhân, quá trình làm việc, trình độ chuyên môn và nhu cầu tìm việc đều có thể liên quan trực tiếp đến quyền riêng tư của người lao động.
Vì vậy, việc thu thập và sử dụng dữ liệu cần tuân thủ quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm thông tin được khai thác đúng mục đích và chỉ những đơn vị có thẩm quyền mới được tiếp cận theo phạm vi phù hợp.
Bên cạnh đó, dữ liệu phải được cập nhật và kiểm chứng thường xuyên. Một hồ sơ tìm việc đã cũ, thông tin tuyển dụng không còn hiệu lực hay mức lương không phản ánh đúng thực tế có thể làm giảm hiệu quả kết nối. Nếu người lao động và doanh nghiệp không có động lực cập nhật thông tin, hệ thống dù có quy mô lớn cũng khó phản ánh chính xác thị trường.
Một vấn đề khác là bảo đảm cơ hội tiếp cận cho những người chưa quen sử dụng công nghệ. Người lao động lớn tuổi, lao động ở khu vực nông thôn hoặc những người ít có điều kiện tiếp cận thiết bị số có thể gặp khó khăn khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến. Vì vậy, chuyển đổi số cần đi cùng các kênh hỗ trợ trực tiếp, tư vấn tại cơ sở và hướng dẫn sử dụng phù hợp.
Công nghệ có thể giúp rút ngắn quy trình, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc người lao động có thực sự tiếp cận được dịch vụ và tìm được công việc phù hợp hay không.
Từ dữ liệu đến một thị trường lao động minh bạch hơn
Việc Hà Nội xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường việc làm theo bốn nhóm cho thấy xu hướng chuyển từ quản lý thông tin phân tán sang kết nối dữ liệu có hệ thống. Nếu được triển khai đồng bộ, hệ thống có thể hỗ trợ người lao động tìm việc, giúp doanh nghiệp tuyển dụng và cung cấp thêm căn cứ cho công tác hoạch định chính sách nhân lực.
Tuy nhiên, một hệ thống dữ liệu hiện đại không chỉ được đánh giá bằng số lượng hồ sơ được số hóa hay số lượng giao dịch trực tuyến. Điều quan trọng là dữ liệu có được cập nhật, liên thông và chuyển hóa thành những thông tin hữu ích cho người sử dụng hay không.
Với người lao động, giá trị của hệ thống là khả năng tiếp cận cơ hội việc làm phù hợp, thông tin tiền lương rõ ràng và định hướng học tập, nâng cao kỹ năng. Với doanh nghiệp, đó là khả năng tìm kiếm nhân lực hiệu quả hơn. Với cơ sở đào tạo, đó là nguồn thông tin để điều chỉnh chương trình theo nhu cầu thị trường. Còn với cơ quan quản lý, đó là nền tảng để nhận diện những vấn đề của thị trường lao động và xây dựng chính sách sát thực tế.
Khi dữ liệu được kết nối với đào tạo, tuyển dụng và tư vấn nghề nghiệp, thị trường lao động có thể vận hành minh bạch và linh hoạt hơn. Đây cũng là điều kiện để Hà Nội từng bước chuyển từ việc xử lý những biến động trước mắt sang chủ động hơn trong dự báo và chuẩn bị nguồn nhân lực cho giai đoạn phát triển tiếp theo.
Minh Long
Hotline: 