Việc mở rộng quyền tự chủ cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp được kỳ vọng tạo thêm dư địa để nhà trường chủ động đổi mới chương trình, tổ chức đào tạo, sử dụng nguồn lực và tăng cường hợp tác với doanh nghiệp. Tuy nhiên, đi cùng với quyền tự chủ là yêu cầu cao hơn về trách nhiệm giải trình, công khai, minh bạch và chất lượng đào tạo.
Ngày 20/8/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 334/2026/NĐ-CP quy định về tự chủ của cơ sở giáo dục đại học, cơ sở giáo dục nghề nghiệp và cơ chế tài chính đối với lĩnh vực này. Đối với giáo dục nghề nghiệp, nghị định mở rộng quyền tự chủ của các cơ sở đào tạo trên nhiều phương diện, từ chuyên môn, tổ chức nhân sự đến tài chính, tài sản, đầu tư, khoa học công nghệ và chuyển đổi số.
Đây được xem là một bước chuyển đáng chú ý trong cách thức quản trị các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Thay vì phụ thuộc quá nhiều vào cơ chế quản lý hành chính, nhà trường có thêm không gian để chủ động quyết định những vấn đề gắn trực tiếp với hoạt động đào tạo và yêu cầu của thị trường lao động.

Nhà trường được chủ động hơn trong đào tạo
Một trong những nội dung đáng chú ý của cơ chế mới là quyền tự chủ trong hoạt động học thuật và chuyên môn.
Các cơ sở giáo dục nghề nghiệp được chủ động xây dựng, phát triển chương trình đào tạo; tổ chức tuyển sinh, đào tạo và cấp văn bằng, chứng chỉ theo quy định; thực hiện bảo đảm và kiểm định chất lượng giáo dục; đồng thời có thể mở rộng hợp tác, liên kết đào tạo trong nước và quốc tế.
Quyền chủ động này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu nhân lực của doanh nghiệp thay đổi nhanh. Một chương trình đào tạo nghề nếu phải mất quá nhiều thời gian để điều chỉnh theo các thủ tục hành chính sẽ khó theo kịp những thay đổi về công nghệ, quy trình sản xuất và yêu cầu kỹ năng.
Khi được trao thêm quyền quyết định, các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có điều kiện phản ứng nhanh hơn trước nhu cầu nhân lực mới, đồng thời phát triển những chương trình đào tạo sát hơn với thực tế sản xuất, kinh doanh.
Đây cũng là hướng đi phù hợp với yêu cầu đổi mới giáo dục nghề nghiệp theo hướng lấy chất lượng, hiệu quả đào tạo và khả năng đáp ứng thị trường lao động làm thước đo. Các chính sách về giáo dục nghề nghiệp thời gian qua đều nhấn mạnh yêu cầu tăng quyền tự chủ gắn với trách nhiệm giải trình của cơ sở đào tạo.
Tự chủ không chỉ là “được quyền quyết định”
Một điểm cần lưu ý là quyền tự chủ không đồng nghĩa với việc các cơ sở giáo dục nghề nghiệp được hoạt động hoàn toàn độc lập.
Cơ chế mới đặt quyền tự chủ trong mối quan hệ chặt chẽ với trách nhiệm giải trình, công khai, minh bạch, kiểm định chất lượng, hậu kiểm và giám sát xã hội.
Điều này có nghĩa, khi nhà trường được trao thêm quyền quyết định chương trình, tuyển sinh, sử dụng nguồn lực hay tổ chức hoạt động chuyên môn, nhà trường cũng phải chịu trách nhiệm về kết quả của những quyết định đó.
Đối với giáo dục nghề nghiệp, trách nhiệm này càng quan trọng bởi chất lượng đào tạo liên quan trực tiếp đến cơ hội việc làm và thu nhập của người học. Một chương trình đào tạo không phù hợp có thể khiến người học mất thời gian, chi phí nhưng vẫn thiếu kỹ năng mà doanh nghiệp cần.
Do đó, tự chủ thực chất phải đi cùng với năng lực quản trị thực chất.
Chủ động hơn về nhân sự, tài chính và tài sản
Nghị định cũng mở rộng quyền tự chủ của cơ sở giáo dục trong lĩnh vực tổ chức và nhân sự.
Theo đó, cơ sở giáo dục có thể quyết định vị trí việc làm, số lượng người làm việc và quản lý viên chức theo quy định; đồng thời chủ động tuyển dụng, ký hợp đồng và sử dụng chuyên gia, nhà khoa học, giảng viên là người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài để phục vụ đào tạo, nghiên cứu, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Đây là một thay đổi có thể tạo thêm cơ hội để các trường nghề thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao, đặc biệt trong những ngành kỹ thuật và công nghệ đang thiếu đội ngũ giảng viên có kinh nghiệm thực tế.
Về tài chính, tài sản và đầu tư, người đứng đầu cơ sở giáo dục được quyết định việc sử dụng các nguồn tài chính phục vụ đào tạo, nghiên cứu khoa học và phát triển cơ sở vật chất.
Cơ sở giáo dục cũng được chủ động quyết định một số khoản chi như tiền lương, tiền công, tiền thưởng; thuê chuyên gia, nhà khoa học; các hoạt động chuyên môn, nghiệp vụ và dịch vụ quản lý, vận hành theo quy định và quy chế chi tiêu nội bộ.
Nếu được thực hiện hiệu quả, cơ chế này sẽ giúp các trường linh hoạt hơn trong phân bổ nguồn lực, thay vì phải xử lý từng nhu cầu theo một quy trình hành chính kéo dài.
Đặt hàng đào tạo theo nhu cầu thị trường
Một điểm đáng chú ý khác là cơ chế đặt hàng, giao nhiệm vụ đào tạo theo kết quả đầu ra.
Cách tiếp cận này cho phép nguồn lực được hướng tới những ngành nghề đặc thù, trọng điểm, ưu tiên hoặc những lĩnh vực đang có nhu cầu nhân lực từ cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức. Nguồn kinh phí đặt hàng có thể đến từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp, tổ chức cũng như các nguồn tài trợ, viện trợ.
Điểm đáng chú ý là quy trình đặt hàng, từ thông báo nhu cầu, kết nối cung – cầu, ký hợp đồng, tạm ứng kinh phí đến nghiệm thu, quyết toán và thanh lý hợp đồng được định hướng thực hiện trên nền tảng số.
Nếu vận hành tốt, đây có thể là cầu nối quan trọng giữa ba bên: nhà nước – nhà trường – doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nêu nhu cầu nhân lực; cơ sở giáo dục nghề nghiệp tổ chức đào tạo; Nhà nước có thể sử dụng nguồn lực để hỗ trợ những ngành nghề và nhóm nhân lực cần ưu tiên. Kết quả đào tạo được đánh giá không chỉ bằng số lượng người học mà còn bằng chất lượng và khả năng đáp ứng yêu cầu thực tế.
Doanh nghiệp có thêm vai trò trong đào tạo nhân lực
Với doanh nghiệp, cơ chế đặt hàng đào tạo theo kết quả đầu ra cũng mở ra cách thức tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển nguồn nhân lực.
Thay vì chỉ tuyển dụng lao động sau khi người học đã tốt nghiệp, doanh nghiệp có thể tham gia từ khâu xác định nhu cầu, phối hợp xây dựng chương trình và đặt hàng đào tạo.
Điều này đặc biệt cần thiết trong những ngành mà công nghệ thay đổi nhanh, yêu cầu kỹ năng nghề thường xuyên được cập nhật.
Khi nhà trường và doanh nghiệp có cơ chế hợp tác thực chất, khoảng cách giữa “đào tạo những gì nhà trường có” và “doanh nghiệp cần gì” sẽ có cơ hội được thu hẹp.
Tự chủ phải đi cùng chất lượng
Mở rộng quyền tự chủ là điều kiện quan trọng để giáo dục nghề nghiệp đổi mới, nhưng tự chủ chỉ thực sự có ý nghĩa khi năng lực quản trị của nhà trường đủ mạnh.
Thực tế cho thấy tự chủ tài chính trong các cơ sở giáo dục nghề nghiệp vẫn còn gặp nhiều khó khăn, trong đó có tình trạng quy mô tuyển sinh thấp và quyền tự chủ chưa được trao đồng bộ. Vì vậy, nếu chỉ tăng quyền mà không đồng thời nâng cao năng lực quản trị, cơ chế tự chủ có thể chưa tạo ra hiệu quả như kỳ vọng.
Đối với các trường nghề, bài toán vì thế không chỉ là “được tự chủ đến đâu”, mà còn là “có đủ năng lực để tự chủ hay không”.
Nhà trường cần xây dựng được hệ thống quản trị minh bạch, đội ngũ có năng lực, chương trình đào tạo đáp ứng nhu cầu thực tế và cơ chế kiểm soát chất lượng hiệu quả. Người đứng đầu phải chịu trách nhiệm rõ ràng trước người học, cơ quan quản lý, doanh nghiệp và xã hội.
Người học là đối tượng được hưởng lợi cuối cùng
Xét cho cùng, mục tiêu của việc mở rộng quyền tự chủ không phải để tăng thêm quyền hạn cho các cơ sở đào tạo, mà phải hướng đến nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp và tạo thêm cơ hội việc làm cho người học.
Một trường nghề có quyền chủ động hơn sẽ có điều kiện mở ngành mới nhanh hơn, điều chỉnh chương trình linh hoạt hơn, thu hút giảng viên giỏi hơn và đầu tư sát hơn vào những kỹ năng doanh nghiệp đang cần.
Nếu những thay đổi đó tạo ra người học có kỹ năng tốt hơn, dễ tìm việc hơn và có khả năng thích ứng tốt hơn với công nghệ mới, thì khi đó quyền tự chủ mới thực sự phát huy giá trị.
Trong bối cảnh thị trường lao động đang chuyển dịch mạnh dưới tác động của công nghệ, chuyển đổi số và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng nhân lực, giáo dục nghề nghiệp không thể vận hành theo tư duy đào tạo khép kín.
Mở rộng quyền tự chủ vì thế không chỉ là câu chuyện về cơ chế quản lý. Đây còn là bước chuyển để các cơ sở giáo dục nghề nghiệp chủ động hơn trước thị trường, gần doanh nghiệp hơn và chịu trách nhiệm rõ ràng hơn về chất lượng nguồn nhân lực mà mình đào tạo.
Nếu quyền tự chủ được trao đúng mức, trách nhiệm được xác định rõ và chất lượng được kiểm soát bằng kết quả đầu ra, giáo dục nghề nghiệp sẽ có thêm một động lực quan trọng để chuyển từ tư duy “đào tạo cái mình có” sang “đào tạo cái thị trường cần”.
Phan Long
Hotline: 
Bình luận đã đóng.