Bịt “lỗ hổng” xuất khẩu lao động: Bảo vệ người lao động từ gốc

Hoạt động đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài nhiều năm qua đã trở thành một trong những kênh tạo việc làm, tăng thu nhập và phát triển nguồn nhân lực hiệu quả. Mỗi năm, hàng trăm nghìn lao động được phái cử đến các thị trường quốc tế, đóng góp nguồn ngoại tệ đáng kể cho nền kinh tế và giúp nhiều địa phương giảm nghèo bền vững. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của lĩnh vực này, những kẽ hở trong công tác quản lý cũng ngày càng bộc lộ, đòi hỏi phải tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích của người lao động.

Theo Bộ Nội vụ, giai đoạn 2022-2025, mỗi năm Việt Nam đưa từ khoảng 130.000 đến 170.000 lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng. Đến cuối năm 2025, có gần 900.000 lao động Việt Nam đang làm việc tại 57 quốc gia và vùng lãnh thổ, tập trung chủ yếu ở các thị trường như Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc). Nguồn kiều hối từ lực lượng lao động này ước đạt từ 6-7 tỷ USD mỗi năm.

Những con số trên cho thấy đây không chỉ là một chính sách việc làm mà còn là một bộ phận quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế – xã hội và hội nhập quốc tế. Tuy nhiên, quy mô càng lớn thì yêu cầu quản lý càng phải chặt chẽ hơn.

Công nhân lắp ráp linh kiện điện tử tại Hungary

Ngăn chặn tình trạng “mượn danh” doanh nghiệp xuất khẩu lao động

Thực tiễn thanh tra, kiểm tra thời gian qua cho thấy vẫn tồn tại tình trạng doanh nghiệp cho thuê, cho mượn giấy phép hoặc không trực tiếp thực hiện hoạt động tuyển chọn lao động. Thậm chí, nhiều tổ chức, cá nhân không có giấy phép vẫn lợi dụng danh nghĩa doanh nghiệp được cấp phép để tuyển dụng, thu tiền trái quy định hoặc lừa đảo người lao động, nhất là trên môi trường mạng.

Đây chính là nguyên nhân khiến không ít lao động rơi vào cảnh “tiền mất, tật mang”, phải vay mượn số tiền lớn để xuất cảnh nhưng không được bảo đảm việc làm như cam kết. Nghiêm trọng hơn, một số trường hợp bị đưa đến những thị trường không được phép tiếp nhận lao động hoặc bị bỏ mặc khi phát sinh rủi ro ở nước ngoài.

Để khắc phục tình trạng này, dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng đã bổ sung các khái niệm “trực tiếp tuyển chọn” và “cho người khác sử dụng giấy phép”. Theo đó, doanh nghiệp được cấp phép phải trực tiếp thực hiện hoạt động tuyển dụng, không được giao cho bên thứ ba thực hiện dưới danh nghĩa của mình.

Việc luật hóa những khái niệm này không đơn thuần là hoàn thiện kỹ thuật lập pháp mà còn tạo cơ sở pháp lý rõ ràng để xử lý các hành vi lách luật vốn tồn tại nhiều năm qua.

Không để doanh nghiệp vi phạm “thay tên đổi họ” để tiếp tục hoạt động

Một trong những điểm đáng chú ý của dự thảo là đề xuất siết chặt điều kiện đối với các doanh nghiệp từng vi phạm nghiêm trọng.

Theo đó, doanh nghiệp bị thu hồi giấy phép sẽ không được xem xét cấp lại trong thời hạn 5 năm. Đồng thời, người đại diện pháp luật, chủ sở hữu, cổ đông hoặc thành viên góp vốn của doanh nghiệp vi phạm cũng không được tham gia thành lập hoặc xin cấp phép cho doanh nghiệp mới trong cùng thời hạn.

Quy định này được đánh giá là cần thiết nhằm chấm dứt tình trạng một số doanh nghiệp sau khi bị xử lý lại thành lập pháp nhân mới hoặc thay đổi cơ cấu sở hữu để tiếp tục hoạt động. Nếu không có cơ chế ngăn chặn hiệu quả, các biện pháp xử lý hành chính sẽ khó phát huy tác dụng răn đe.

Bài học từ nhiều vụ việc tiêu cực trong lĩnh vực xuất khẩu lao động thời gian qua cho thấy khi công tác quản lý thiếu chặt chẽ, người lao động luôn là đối tượng chịu thiệt hại lớn nhất. Từ việc thu phí vượt quy định, lừa đảo tuyển dụng cho đến các hành vi trục lợi có tổ chức đều để lại những hệ lụy nặng nề đối với người lao động và gia đình họ.

Tạo thuận lợi cho doanh nghiệp nhưng không buông lỏng quản lý

Đáng chú ý, cùng với việc siết chặt các hành vi vi phạm, dự thảo luật cũng được xây dựng theo hướng cải cách thủ tục hành chính. Một số nội dung được chuyển từ cơ chế tiền kiểm sang hậu kiểm, tăng trách nhiệm tự chịu trách nhiệm của doanh nghiệp. Thời gian cấp giấy phép hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài cũng được đề xuất rút ngắn từ 20 ngày xuống còn 15 ngày làm việc.

Cách tiếp cận này cho thấy mục tiêu của cơ quan soạn thảo không phải là tăng thêm rào cản cho doanh nghiệp mà là xây dựng môi trường hoạt động minh bạch, cạnh tranh lành mạnh và hiệu quả hơn.

Có thể thấy, sửa đổi luật lần này không chỉ nhằm xử lý những bất cập phát sinh trong thực tiễn mà còn hướng tới mục tiêu lớn hơn là nâng cao chất lượng hoạt động đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài trong giai đoạn mới. Khi các “lỗ hổng” pháp lý được bịt kín, quyền lợi của người lao động được bảo vệ tốt hơn, đồng thời tạo điều kiện để những doanh nghiệp làm ăn chân chính phát triển bền vững. Đó cũng là tiền đề để hoạt động đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài tiếp tục phát huy vai trò là một kênh tạo việc làm, nâng cao thu nhập và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho đất nước.

Bảo Minh

Bình luận đã đóng.