Việc Việt Nam tái khởi động chương trình phát triển điện hạt nhân, với trọng tâm là Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận, đang mở ra một giai đoạn mới trong chiến lược bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia. Tuy nhiên, cùng với những yêu cầu về công nghệ, tài chính và hạ tầng, một thách thức mang tính quyết định đang được đặt ra: chuẩn bị đội ngũ nhân lực đủ về số lượng, mạnh về chất lượng và đạt chuẩn quốc tế.

Theo Cục An toàn bức xạ và hạt nhân (Bộ Khoa học và Công nghệ), phát triển nguồn nhân lực là một trong những điều kiện tiên quyết để chương trình điện hạt nhân của Việt Nam được triển khai đúng tiến độ và bảo đảm an toàn. Đây không chỉ là yêu cầu trước mắt đối với Dự án điện hạt nhân Ninh Thuận mà còn là nhiệm vụ chiến lược phục vụ mục tiêu phát triển ngành năng lượng nguyên tử trong nhiều thập niên tới.
Theo Chiến lược phát triển, ứng dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình đến năm 2035, tầm nhìn đến năm 2050, điện hạt nhân dự kiến sẽ đóng góp khoảng 6-8% tổng sản lượng điện quốc gia. Quy hoạch phát triển gồm bốn tổ máy điện hạt nhân công suất lớn và từ 10 đến 15 lò phản ứng mô-đun nhỏ (SMR). Quy mô này đòi hỏi một lực lượng lao động đông đảo, có trình độ chuyên môn cao và đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt của ngành công nghiệp hạt nhân.
Theo TS. Nguyễn Hoàng Linh, Cục trưởng Cục An toàn bức xạ và hạt nhân, riêng hai nhà máy điện hạt nhân Ninh Thuận 1 và Ninh Thuận 2 sẽ cần khoảng 3.900 nhân lực trực tiếp vận hành vào năm 2030, trong đó khoảng 670 người phải được đào tạo trình độ đại học ở nước ngoài. Đây là con số cho thấy áp lực rất lớn đối với hệ thống đào tạo trong khoảng thời gian không còn nhiều.
Tuy nhiên, điện hạt nhân không chỉ cần đội ngũ kỹ sư vận hành nhà máy. Để xây dựng một ngành công nghiệp hạt nhân hoàn chỉnh, Việt Nam còn phải chuẩn bị nguồn nhân lực cho nhiều lĩnh vực như quản lý nhà nước, cơ quan pháp quy về an toàn và an ninh hạt nhân, nghiên cứu khoa học, hỗ trợ kỹ thuật, quản lý chất thải phóng xạ, ứng phó sự cố, quan trắc môi trường, y học hạt nhân, công nghệ bức xạ và các ứng dụng trong công nghiệp, nông nghiệp. Điều đó cho thấy phát triển điện hạt nhân là bài toán của cả một hệ sinh thái nhân lực liên ngành.
Để đáp ứng yêu cầu này, Chính phủ đã phê duyệt Đề án đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực phục vụ phát triển điện hạt nhân đến năm 2035, đồng thời triển khai nhiều chương trình nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý, nghiên cứu và hỗ trợ kỹ thuật. Đây là bước chuẩn bị cần thiết nhằm tạo nền tảng cho quá trình phát triển lâu dài của ngành.
Nhiều chuyên gia cho rằng, thay vì đầu tư dàn trải, Việt Nam nên tập trung nguồn lực xây dựng khoảng 5-6 cơ sở đào tạo nòng cốt về năng lượng nguyên tử và điện hạt nhân. Mô hình này sẽ giúp hình thành các trung tâm đào tạo có chất lượng cao, đủ khả năng đầu tư phòng thí nghiệm, thiết bị hiện đại và đội ngũ giảng viên chuyên sâu, đồng thời tạo điều kiện kết nối chặt chẽ với các viện nghiên cứu, doanh nghiệp và đối tác quốc tế.
Đối với hệ thống giáo dục nghề nghiệp, đây cũng là cơ hội để tham gia sâu hơn vào chuỗi đào tạo nhân lực cho ngành điện hạt nhân. Bên cạnh đội ngũ kỹ sư và chuyên gia nghiên cứu, lĩnh vực này còn cần lực lượng kỹ thuật viên, nhân viên bảo trì, kiểm định thiết bị, an toàn bức xạ, vận hành hệ thống phụ trợ và nhiều vị trí kỹ thuật khác. Nếu được chuẩn bị từ sớm, các trường cao đẳng và trung cấp có thể trở thành mắt xích quan trọng trong việc cung ứng nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng cao cho ngành công nghiệp mới này.
Theo GS.VS. Nguyễn Quốc Sỹ, Đại học Năng lượng Quốc gia Moskva (Liên bang Nga), mô hình hợp tác đào tạo với các trường đại học và cơ sở nghiên cứu nước ngoài là hướng đi phù hợp đối với Việt Nam. Thông qua các chương trình liên kết, sinh viên và giảng viên có điều kiện tiếp cận công nghệ hiện đại, phương pháp đào tạo tiên tiến và tiêu chuẩn quốc tế, đồng thời góp phần nâng cao năng lực nghiên cứu của các cơ sở đào tạo trong nước.
Các chuyên gia cũng khuyến nghị Việt Nam cần kết hợp hài hòa giữa đào tạo ở nước ngoài và phát triển năng lực đào tạo trong nước. Cách tiếp cận này không chỉ giúp tiếp thu nhanh công nghệ và kinh nghiệm quốc tế mà còn từng bước xây dựng đội ngũ chuyên gia nội địa, giảm phụ thuộc vào nguồn nhân lực bên ngoài và bảo đảm tính bền vững cho chương trình điện hạt nhân.
Phát triển điện hạt nhân là chiến lược dài hạn, trong đó con người luôn là yếu tố quyết định. Những lò phản ứng hiện đại có thể được đầu tư bằng nguồn vốn lớn, công nghệ tiên tiến có thể được chuyển giao, nhưng để vận hành an toàn, hiệu quả và làm chủ công nghệ, Việt Nam cần một lực lượng nhân lực được đào tạo bài bản, có trình độ chuyên môn cao và tư duy hội nhập quốc tế. Vì vậy, đầu tư cho đào tạo hôm nay chính là nền móng quan trọng nhất để hiện thực hóa mục tiêu phát triển điện hạt nhân an toàn, bền vững trong tương lai.
Hải Linh
Hotline: 
Bình luận đã đóng.