Khát nhân lực sở hữu trí tuệ trong kỷ nguyên AI: Vì sao Việt Nam vẫn chưa có ngành đào tạo bậc cử nhân?

Trong khi Chính phủ đang quyết liệt triển khai các giải pháp ngăn chặn hàng giả, vi phạm bản quyền và xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) trên môi trường số, một nghịch lý đáng suy ngẫm vẫn tồn tại, Việt Nam đang thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực chuyên sâu về SHTT nhưng đến nay vẫn chưa có bất kỳ chương trình đào tạo chuyên ngành SHTT ở bậc cử nhân.

Nghịch lý này được các chuyên gia cảnh báo không chỉ là khoảng trống trong đào tạo mà còn là điểm nghẽn đối với năng lực cạnh tranh quốc gia trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và cuộc cách mạng công nghệ đang diễn ra mạnh mẽ.

Chiều 5/6 tại TP.HCM, Tạp chí Sở hữu trí tuệ và Sáng tạo phối hợp với Văn phòng đại diện Cục SHTT tại TP.HCM, Hội SHTT TP.HCM, Khoa Luật – Trường Đại học Hoa Sen và Hãng luật TAT Law Firm tổ chức hội thảo “Bảo hộ sở hữu trí tuệ trong bối cảnh hội nhập quốc tế”.

Hội nhập sâu, AI bùng nổ: Sở hữu trí tuệ trở thành mặt trận bảo vệ năng lực cạnh tranh quốc gia

Phát biểu khai mạc hội thảo, ông Đinh Quang Tuấn – Tổng Biên tập Tạp chí Sở hữu trí tuệ và Sáng tạo cho rằng năm 2026 là thời điểm mang tính bản lề khi Luật SHTT sửa đổi chính thức đi vào thực thi, đồng thời là giai đoạn triển khai các mục tiêu của Chiến lược Sở hữu trí tuệ quốc gia đến năm 2030.

Ông Đinh Quang Tuấn – Tổng Biên tập Tạp chí Sở hữu trí tuệ và Sáng tạo phát biểu tại Hội thảo.

Theo ông Tuấn, trong bối cảnh Thủ tướng Chính phủ liên tục có các chỉ đạo quyết liệt về phòng, chống hành vi xâm phạm quyền SHTT, việc thu hẹp khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn thực thi đang trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm xây dựng môi trường sáng tạo minh bạch, bảo vệ hiệu quả tài sản trí tuệ và góp phần bảo đảm chủ quyền kinh tế quốc gia.

Phân tích những thay đổi của môi trường pháp lý quốc tế, ThS., Luật sư Phạm Bá Thiên – Giám đốc Chương trình Luật Kinh tế, Trường Đại học Hoa Sen cho biết Việt Nam đang tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP và EVFTA với những tiêu chuẩn bảo hộ SHTT thuộc nhóm cao nhất thế giới.

Theo Luật sư Phạm Bá Thiên, các hiệp định này không chỉ mở rộng phạm vi bảo hộ đối với nhiều loại tài sản trí tuệ mới như nhãn hiệu âm thanh, mùi hương mà còn kéo dài thời hạn bảo hộ quyền tác giả, đồng thời áp dụng các chế tài nghiêm khắc hơn đối với các hành vi xâm phạm quyền SHTT.

Đáng chú ý, Luật SHTT sửa đổi năm 2025 đã nội luật hóa nhiều cam kết quốc tế quan trọng, đồng thời bổ sung các quy định liên quan đến trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số và khai thác tài sản trí tuệ như một loại tài sản góp vốn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Theo Luật sư Phạm Bá Thiên, những thay đổi này đang khiến nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực SHTT tăng mạnh. Doanh nghiệp không chỉ cần những người thực hiện thủ tục đăng ký bảo hộ mà còn cần đội ngũ chuyên gia có khả năng tư vấn chiến lược, xử lý tranh chấp, bảo vệ tài sản trí tuệ trên không gian mạng và phòng ngừa các rủi ro pháp lý trong hoạt động thương mại quốc tế.

“Sở hữu trí tuệ đang trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong kỷ nguyên AI và kinh tế số, tài sản vô hình ngày càng chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị doanh nghiệp. Vì vậy, nhu cầu về nhân lực SHTT sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới”, ông Thiên nhận định.

Thị trường khát nhân lực, đại học vẫn bỏ trống chuyên ngành sở hữu trí tuệ

Tuy nhiên, trái ngược với nhu cầu ngày càng lớn của thị trường lao động, công tác đào tạo nguồn nhân lực SHTT tại Việt Nam vẫn đang tồn tại nhiều khoảng trống.

Dẫn khảo sát tại nhiều cơ sở đào tạo luật và kinh tế, Luật sư Phạm Bá Thiên cho biết thời lượng dành cho môn Luật SHTT hiện chỉ chiếm từ khoảng 1,47% đến 2,5% tổng số tín chỉ toàn khóa tại các trường đại học.

Đáng chú ý hơn, đến năm 2026, Việt Nam vẫn chưa có bất kỳ chương trình đào tạo chuyên ngành Luật SHTT ở bậc cử nhân.

Theo Luật sư Phạm Bá Thiên, kiến thức về SHTT hiện mới chỉ được giảng dạy dưới dạng một học phần trong các chương trình đào tạo luật tổng quát hoặc luật kinh tế. Việc đào tạo chuyên sâu chủ yếu được thực hiện ở bậc thạc sĩ hoặc thông qua các khóa bồi dưỡng nghiệp vụ ngắn hạn.

“Khoảng trống này khiến thị trường lao động thiếu hụt đội ngũ nhân lực có kiến thức chuyên sâu ngay từ giai đoạn đầu. Trong khi doanh nghiệp đang cần những chuyên gia có khả năng tham gia thực tiễn thì các trường đại học lại chưa có chương trình đào tạo chuyên biệt để đáp ứng nhu cầu đó”, ông Thiên phân tích.

Theo ông Thiên, nguyên nhân xuất phát từ nhiều yếu tố, trong đó có giới hạn về khung tín chỉ đào tạo khiến các trường phải ưu tiên các môn học nền tảng. Bên cạnh đó, nhận thức về vai trò của SHTT trong một thời gian dài vẫn chưa theo kịp thực tiễn phát triển của nền kinh tế số.

Không chỉ tồn tại khoảng trống trong đào tạo, hệ thống hiện hành còn đang tạo ra một nghịch lý khác trong hoạt động hành nghề.

Theo Luật sư Phạm Bá Thiên, Điều 155 Luật SHTT sửa đổi năm 2025 quy định người muốn được cấp chứng chỉ hành nghề dịch vụ đại diện sở hữu công nghiệp trong lĩnh vực sáng chế, kiểu dáng công nghiệp phải có bằng cấp thuộc khối khoa học tự nhiên hoặc kỹ thuật.

Quy định này dẫn đến tình trạng sinh viên luật có nền tảng pháp lý nhưng không đủ điều kiện chuyên môn kỹ thuật để hành nghề, trong khi sinh viên kỹ thuật lại thiếu kiến thức pháp lý cần thiết để tham gia lĩnh vực này.

“Hệ quả là thị trường đang thiếu những chuyên gia vừa hiểu luật, vừa hiểu công nghệ nhóm nhân lực được xem là then chốt trong giải quyết các tranh chấp sở hữu trí tuệ hiện đại”, ông Thiên cho biết.

Gỡ nút thắt đào tạo để không bỏ lỡ cuộc đua tài sản trí tuệ toàn cầu

Trước thực trạng trên, Luật sư Phạm Bá Thiên cho rằng việc tái cấu trúc hoạt động đào tạo SHTT là yêu cầu cấp thiết nếu Việt Nam muốn xây dựng nền kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo.

Theo Luật sư Thiên, giải pháp trước mắt là các trường đại học có thể triển khai mô hình chứng chỉ phụ hoặc định hướng chuyên sâu về Luật Công nghệ và SHTT thông qua hệ thống các học phần tự chọn.

Theo đó, giải pháp đầu tiên là các trường đại học có thể triển khai mô hình chứng chỉ phụ hoặc định hướng chuyên sâu về Luật Công nghệ và SHTT thông qua hệ thống các học phần tự chọn. Sinh viên sau khi hoàn thành chương trình sẽ được cấp chứng nhận chuyên môn đi kèm bằng cử nhân, tương tự mô hình đang được nhiều trường luật tại Hoa Kỳ áp dụng.

Bên cạnh đó, cần thúc đẩy mạnh các chương trình đào tạo liên ngành giữa luật và công nghệ thông qua mô hình song bằng, văn bằng hai hoặc các khóa đào tạo chéo giữa các trường luật và trường kỹ thuật.

Theo Luật sư Phạm Bá Thiên, đây là hướng đi có thể giải quyết căn cơ bài toán thiếu hụt nhân lực hiện nay, đồng thời tạo ra đội ngũ chuyên gia đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

Trong bối cảnh tài sản trí tuệ đang trở thành “nguồn vốn” quan trọng của nền kinh tế số, việc thiếu vắng các chương trình đào tạo chuyên ngành SHTT ở bậc đại học không còn đơn thuần là câu chuyện của giáo dục mà đã trở thành vấn đề liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.

Nếu khoảng trống này không sớm được lấp đầy, doanh nghiệp Việt Nam sẽ tiếp tục đối mặt với nguy cơ thất thoát tài sản trí tuệ, thua thiệt trong các tranh chấp quốc tế và bỏ lỡ nhiều cơ hội trong cuộc đua đổi mới sáng tạo toàn cầu đang diễn ra ngày càng quyết liệt./.

Thanh Quang