Trong bối cảnh Trung Quốc tiếp tục là đối tác thương mại lớn của Việt Nam và dòng vốn FDI ngày càng tập trung vào các lĩnh vực sản xuất, logistics và công nghệ cao, yêu cầu về nhân lực sử dụng tiếng Trung không còn dừng lại ở năng lực giao tiếp cơ bản. Tuy nhiên, thực tế tuyển dụng cho thấy tồn tại một nghịch lý phổ biến: doanh nghiệp “thừa” ứng viên có chứng chỉ tiếng Trung, nhưng lại “thiếu” nhân sự có khả năng làm việc thực tế bằng tiếng Trung chuyên ngành.

Bài viết dựa trên kết quả khảo sát 136 nhân sự đang sử dụng tiếng Trung tại doanh nghiệp Việt Nam nhằm phân tích khoảng cách giữa đào tạo tiếng Trung theo hướng học thuật (HSK) và nhu cầu nghề nghiệp thực tiễn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất chuyển dịch tư duy từ đánh giá năng lực ngôn ngữ dựa trên chứng chỉ sang mô hình đào tạo tiếng Trung theo định hướng nghề nghiệp (Chinese for Specific Purposes – CSP), kết hợp với ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) như một giải pháp chiến lược cho bài toán thiếu hụt nhân lực “thực chiến”.
- Nghịch lý tuyển dụng: Thừa chứng chỉ, thiếu năng lực “làm được việc”
Trong nhiều năm qua, HSK (Hanyu Shuiping Kaoshi) được xem là thước đo phổ biến nhất để đánh giá năng lực tiếng Trung tại Việt Nam. Không ít doanh nghiệp sử dụng HSK như tiêu chí sàng lọc đầu vào khi tuyển dụng nhân sự biết tiếng Trung. Tuy nhiên, thực tiễn tuyển dụng đang cho thấy cách tiếp cận này bộc lộ nhiều hạn chế.
Kết quả khảo sát trên 136 nhân sự đang làm việc tại các doanh nghiệp có yếu tố Trung Quốc cho thấy:
- 69,9% người được hỏi đã đạt trình độ HSK 4 trở lên
- Tuy nhiên, 49,3% thừa nhận gặp khó khăn nghiêm trọng khi xử lý thuật ngữ chuyên ngành (sản xuất, kỹ thuật, tài chính, logistics)
- 26,5% cho biết họ bị áp lực tâm lý và thiếu tự tin khi tham gia các cuộc họp, đàm phán hoặc báo cáo chuyên môn bằng tiếng Trung
Điều này phản ánh một nghịch lý rõ rệt: chứng chỉ HSK cao không đồng nghĩa với khả năng vận hành công việc bằng tiếng Trung. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp vẫn phải mất từ 6–12 tháng đào tạo lại để nhân sự có thể thích nghi với môi trường làm việc thực tế, gây lãng phí đáng kể về thời gian và chi phí.
- Hạn chế của đào tạo tiếng Trung theo hướng học thuật (HSK)
Về bản chất, HSK được thiết kế nhằm đánh giá năng lực ngôn ngữ tổng quát, tập trung vào từ vựng phổ thông, ngữ pháp và kỹ năng đọc – viết học thuật. Đây là nền tảng cần thiết, nhưng không được xây dựng để phục vụ trực tiếp cho môi trường doanh nghiệp.
Các hạn chế chính của đào tạo thuần HSK có thể khái quát như sau:
- Nội dung mang tính phi ngữ cảnh nghề nghiệp, ít gắn với quy trình làm việc thực tế
- Thiếu đào tạo về ngôn ngữ nhiệm vụ (task-based language), ví dụ: trình bày phương án kỹ thuật, trao đổi hợp đồng, xử lý sự cố
- Không chú trọng đến văn hóa giao tiếp doanh nghiệp và chiến lược đàm phán, yếu tố then chốt trong hợp tác thương mại Việt – Trung
Do đó, nếu chỉ dựa vào HSK làm tiêu chí tuyển dụng, doanh nghiệp dễ rơi vào tình trạng “đúng người – sai năng lực”.

- Tiếng Trung định hướng nghề nghiệp (CSP): Từ “biết” sang “làm được”
Trước những hạn chế nêu trên, mô hình Chinese for Specific Purposes (CSP) – tiếng Trung theo định hướng nghề nghiệp – ngày càng được coi là hướng đi tất yếu trong đào tạo và tuyển dụng.
Khác với đào tạo học thuật, CSP đặt câu hỏi trung tâm không phải là “người học biết bao nhiêu từ”, mà là “người học có thể làm được gì trong công việc”. Nội dung đào tạo được thiết kế xoay quanh:
- Vị trí công việc cụ thể (kỹ thuật, mua hàng, logistics, tài chính…)
- Quy trình làm việc thực tế tại doanh nghiệp
- Các tình huống giao tiếp mang tính nhiệm vụ (task-oriented communication)
Cách tiếp cận này giúp rút ngắn đáng kể khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng, đồng thời nâng cao khả năng thích ứng của nhân sự trong môi trường FDI.
- AI – Đòn bẩy giải quyết bài toán thời gian và cá nhân hóa
Một rào cản lớn trong đào tạo tiếng Trung cho doanh nghiệp là quỹ thời gian hạn hẹp của người đi làm. Kết quả khảo sát cho thấy:
- 59,6% người học không có thời gian học cố định
- 57,4% chỉ có thể dành dưới 30 phút/ngày cho việc học
Trong bối cảnh này, trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành đòn bẩy quan trọng giúp CSP khả thi ở quy mô doanh nghiệp. Các ứng dụng AI hiện nay cho phép:
- Học tập thích ứng (Adaptive Learning): cá nhân hóa nội dung theo vị trí và trình độ
- Mô phỏng tình huống bằng mô hình ngôn ngữ lớn (LLMs): luyện đàm phán, thuyết trình, xử lý sự cố 1:1
- Micro-learning: chia nhỏ nội dung để học trong thời gian ngắn
Nhờ đó, người học có thể rèn luyện phản xạ nghề nghiệp trong môi trường an toàn, giảm áp lực tâm lý trước khi bước vào tình huống thật.
- Từ AI đến mô hình kết hợp người – công nghệ
Dù AI mang lại nhiều lợi thế, công nghệ không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người. Trong đào tạo CSP, mô hình kết hợp (Hybrid Model) được xem là hướng đi bền vững:
- AI đảm nhiệm luyện tập kỹ năng nền tảng, phản xạ ngôn ngữ, sửa lỗi
- Giảng viên tập trung vào chiến lược giao tiếp, văn hóa kinh doanh và tư duy nghề nghiệp
Sự cộng hưởng này giúp doanh nghiệp vừa tối ưu chi phí đào tạo, vừa đảm bảo chất lượng nhân sự ở cấp độ chiến lược.
Kết luận
Trong kỷ nguyên hội nhập sâu rộng và chuyển đổi số, năng lực sử dụng tiếng Trung chuyên ngành không chỉ là kỹ năng bổ trợ, mà đã trở thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi của doanh nghiệp Việt Nam. Việc tiếp tục tuyển dụng và đào tạo dựa trên tiêu chí học thuật như HSK là chưa đủ để đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
Chuyển dịch sang mô hình đào tạo và đánh giá tiếng Trung theo định hướng nghề nghiệp (CSP), kết hợp ứng dụng AI, chính là “lối ra” bền vững cho bài toán thiếu hụt nhân lực thực chiến trong doanh nghiệp hiện nay.
Ths Nguyễn Diệu Huyền
Hotline: 