Thanh niên trước ngưỡng cửa việc làm: Không thể chỉ trông chờ vào sự chủ động của người trẻ

Khoảng 1,6 triệu thanh niên Việt Nam từ 15–24 tuổi không có việc làm, không đi học và không tham gia đào tạo. Con số này cho thấy thách thức không chỉ nằm ở khả năng tìm việc của từng người trẻ, mà còn ở cách hệ thống giáo dục, đào tạo nghề và thị trường lao động kết nối với nhau trong bối cảnh công nghệ đang làm thay đổi nhanh chóng yêu cầu tuyển dụng.

1,6 triệu thanh niên đứng ngoài cả việc làm lẫn đào tạo

Thanh niên được xem là lực lượng quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất lao động. Tuy nhiên, lợi thế về độ tuổi sẽ khó chuyển hóa thành động lực phát triển nếu một bộ phận người trẻ không tìm được việc làm, không tiếp tục học tập và cũng không tham gia các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng.

Theo thông tin tại Chương trình Thủ tướng Chính phủ đối thoại với thanh niên năm 2026, được Báo Điện tử Chính phủ đăng ngày 15/10, tỷ lệ thất nghiệp của nhóm 15–24 tuổi trong quý III/2026 là 9,07%, cao hơn bốn lần tỷ lệ thất nghiệp chung của cả nước, ở mức 2,22%. Cùng thời điểm, khoảng 1,6 triệu thanh niên thuộc nhóm “3 không” — không có việc làm, không học tập và không tham gia đào tạo — chiếm 11,2% tổng số thanh niên.

Những con số này phản ánh hai vấn đề có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau. Thất nghiệp cho thấy người đang tham gia hoặc sẵn sàng tham gia thị trường lao động chưa tìm được việc. Trong khi đó, nhóm “3 không” còn bao gồm những người không đi học, không đào tạo và có thể không chủ động tìm việc tại thời điểm thống kê.

Vì vậy, giải pháp cho hai nhóm không thể chỉ tập trung vào việc giới thiệu vị trí tuyển dụng. Người thất nghiệp có thể cần được kết nối với doanh nghiệp, tư vấn nghề nghiệp hoặc hỗ trợ chuyển đổi công việc. Người đã rời khỏi cả hệ thống giáo dục lẫn đào tạo lại có thể cần được tiếp cận trước hết bằng hoạt động tư vấn, đánh giá năng lực, hỗ trợ quay lại học nghề và tháo gỡ những rào cản khiến họ chưa thể đi làm.

Đằng sau một tỷ lệ thống kê là những hoàn cảnh khác nhau. Có người tốt nghiệp nhưng chưa tìm được công việc phù hợp; có người thiếu kỹ năng hoặc kinh nghiệm thực tế; có người sống ở địa bàn ít cơ hội tuyển dụng; cũng có người phải đối mặt với khó khăn kinh tế, gia đình hoặc thiếu thông tin để lựa chọn hướng đi tiếp theo.

Nếu xem tất cả những trường hợp đó như một nhóm đồng nhất, chính sách rất dễ rơi vào tình trạng có nhiều chương trình nhưng không trúng nhu cầu.

Khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu thực tế

Một nguyên nhân được Bộ trưởng Bộ Nội vụ Nguyễn Tiến Hải đề cập tại chương trình đối thoại là sự chưa phù hợp giữa cơ cấu, chất lượng đào tạo với nhu cầu của thị trường lao động. Bên cạnh đó, khả năng tiếp cận giáo dục, thông tin việc làm và hướng nghiệp của thanh niên ở nông thôn, vùng sâu, vùng xa và vùng đồng bào dân tộc thiểu số còn hạn chế.

Bộ trưởng Bộ Nội vụ, Chủ nhiệm Ủy ban Quốc gia về Thanh niên Việt Nam Nguyễn Tiến Hải phát biểu tại Chương trình Chính phủ đối thoại với thanh niên – Ảnh: chinhphu.vn/Nhật Bắc

Thực tế này đặt ra yêu cầu nhìn lại quá trình chuẩn bị nghề nghiệp cho người trẻ. Việc lựa chọn ngành học đôi khi vẫn chịu ảnh hưởng lớn từ xu hướng đám đông, kỳ vọng của gia đình hoặc thông tin tuyển sinh, trong khi dữ liệu về nhu cầu nhân lực, mức độ cạnh tranh và triển vọng nghề nghiệp chưa được tiếp cận đầy đủ.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp có thể cần lao động có kỹ năng thực hành, khả năng vận hành thiết bị, sử dụng công nghệ hoặc phối hợp trong môi trường sản xuất hiện đại, nhưng chương trình đào tạo chưa cập nhật kịp. Người tốt nghiệp có bằng cấp nhưng vẫn phải học lại khi bắt đầu công việc; doanh nghiệp có nhu cầu tuyển người nhưng mất thời gian đào tạo bổ sung.

Khoảng cách này không thể giải quyết chỉ bằng cách tăng chỉ tiêu tuyển sinh hay mở thêm ngành học. Điều cần thiết là hình thành mối liên kết thường xuyên giữa cơ sở giáo dục, trường nghề và doanh nghiệp để chương trình đào tạo phản ánh tốt hơn những gì người lao động sẽ phải làm trong thực tế.

Doanh nghiệp cần tham gia xác định kỹ năng, góp ý chương trình, tổ chức thực tập và cung cấp môi trường học tập thực tế. Cơ sở đào tạo cần theo dõi tình hình việc làm của người tốt nghiệp, tiếp nhận phản hồi từ nhà tuyển dụng và điều chỉnh nội dung học. Cơ quan quản lý cần cung cấp dữ liệu thị trường lao động để người học có căn cứ lựa chọn ngành nghề.

Điều quan trọng là không biến đào tạo thành quá trình chạy theo nhu cầu tuyển dụng trước mắt. Người trẻ vẫn cần kiến thức nền tảng, khả năng tự học và kỹ năng chuyển đổi nghề nghiệp để thích ứng khi công nghệ và cơ cấu việc làm thay đổi. Một chương trình tốt phải vừa đáp ứng nhu cầu hiện tại, vừa chuẩn bị cho người học khả năng tiếp tục học hỏi trong tương lai.

AI thay đổi việc làm, nhưng không thay thế trách nhiệm chuẩn bị kỹ năng

Trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đang làm thay đổi cách doanh nghiệp tổ chức sản xuất, kinh doanh và tuyển dụng. Theo đánh giá được nêu tại chương trình đối thoại, AI vừa tạo ra việc làm mới, vừa gây khó khăn cho một bộ phận lao động, đặc biệt là những người chưa qua đào tạo hoặc chưa theo kịp sự phát triển của khoa học, công nghệ.

Với thanh niên, điều này tạo ra cả cơ hội lẫn áp lực. Người có khả năng sử dụng công cụ số, xử lý thông tin, phân tích vấn đề và phối hợp với công nghệ có thể tiếp cận những công việc mới. Ngược lại, người chỉ được trang bị kiến thức mang tính ghi nhớ, thiếu kỹ năng thực hành hoặc chưa biết cách học hỏi độc lập có thể gặp khó khăn khi yêu cầu công việc thay đổi.

Tuy nhiên, chuẩn bị cho nền kinh tế có AI không đồng nghĩa với việc mọi thanh niên đều phải trở thành lập trình viên hay chuyên gia công nghệ. Người làm việc trong sản xuất, thương mại, logistics, nông nghiệp, dịch vụ hoặc chăm sóc vẫn cần hiểu cách sử dụng công nghệ phù hợp với công việc của mình.

Một lao động kỹ thuật cần biết vận hành thiết bị, đọc dữ liệu và tuân thủ quy trình an toàn. Nhân viên kinh doanh cần biết khai thác công cụ số nhưng vẫn phải hiểu khách hàng và sản phẩm. Người làm dịch vụ cần kết hợp kỹ năng chuyên môn với giao tiếp, xử lý tình huống và trách nhiệm nghề nghiệp.

Bởi vậy, kỹ năng công nghệ cần được phát triển song song với kỹ năng nghề, tư duy phản biện, giao tiếp, giải quyết vấn đề và khả năng tự học. Những năng lực này giúp người trẻ không chỉ tìm được công việc đầu tiên mà còn có thể thích ứng khi công việc đó thay đổi.

Trong bối cảnh AI phát triển nhanh, trách nhiệm chuẩn bị kỹ năng không thể đặt hoàn toàn lên vai từng cá nhân. Nhà trường cần đổi mới chương trình; doanh nghiệp cần tạo cơ hội đào tạo tại nơi làm việc; hệ thống dịch vụ việc làm cần hỗ trợ người trẻ xác định kỹ năng còn thiếu và tìm kiếm các khóa học phù hợp.

Từ dự báo nhân lực đến kết nối việc làm thực chất

Tại chương trình đối thoại, Bộ trưởng Bộ Nội vụ nêu các nhóm giải pháp gồm nâng cao chất lượng dự báo thị trường lao động, xây dựng cơ sở dữ liệu về người lao động, kết nối dữ liệu với các hệ thống liên quan và sàn giao dịch việc làm quốc gia; phối hợp với ngành giáo dục để tổ chức dạy nghề sát nhu cầu; tăng cường tư vấn, hướng nghiệp và giới thiệu việc làm cho thanh niên, nhất là học sinh, sinh viên mới tốt nghiệp.

Đây là hướng đi quan trọng bởi thông tin thị trường lao động có thể giúp người trẻ đưa ra quyết định tốt hơn trước khi chọn ngành học hoặc tìm việc. Nhưng để phát huy tác dụng, dữ liệu không nên chỉ phản ánh số lượng tin tuyển dụng đang có.

Chương trình đối thoại có thự tham dự của 300 đại biểu thanh niên – đại diện cho hơn 21 triệu thanh niên cả nước – Ảnh: chinhphu.vn/Nhật Bắc

Thanh niên cần biết những ngành nghề nào đang tuyển dụng, doanh nghiệp yêu cầu kỹ năng gì, mức thu nhập và điều kiện làm việc ra sao, cơ hội phát triển nghề nghiệp như thế nào. Cơ sở đào tạo cần biết doanh nghiệp thiếu hụt nhân lực ở đâu, những kỹ năng nào đang trở nên quan trọng và nhu cầu đó có thể kéo dài trong bao lâu.

Về phía người sử dụng lao động, dữ liệu cũng giúp giảm chi phí tuyển dụng và tiếp cận ứng viên phù hợp hơn. Tuy nhiên, thông tin phải được cập nhật, chuẩn hóa và có khả năng đối chiếu. Nếu dữ liệu tuyển dụng thiếu chính xác hoặc mô tả công việc không phản ánh đúng yêu cầu thực tế, nền tảng kết nối khó giải quyết được tình trạng lệch pha.

Một thị trường lao động hiện đại vì thế cần sự phối hợp giữa công nghệ và tư vấn trực tiếp. Sàn giao dịch việc làm có thể giúp người trẻ tìm kiếm cơ hội nhanh hơn, nhưng không phải ai cũng biết cách viết hồ sơ, thể hiện năng lực, lựa chọn công việc hoặc chuẩn bị cho phỏng vấn. Với những người thiếu kinh nghiệm, cán bộ tư vấn nghề nghiệp vẫn có vai trò quan trọng trong việc chuyển thông tin thành quyết định cụ thể.

Đặc biệt, các địa phương cần quan tâm đến thanh niên đã rời trường học và không còn tham gia đào tạo. Nếu chỉ dựa vào những người chủ động tìm đến trung tâm dịch vụ việc làm, một bộ phận có nguy cơ bị bỏ sót. Công tác rà soát tại cơ sở, phối hợp với trường học, tổ chức thanh niên và doanh nghiệp có thể giúp xác định nhu cầu hỗ trợ cụ thể hơn.

Hướng nghiệp phải bắt đầu trước khi thanh niên thất nghiệp

Một trong những điểm cần thay đổi là không đợi đến khi người trẻ tốt nghiệp hoặc mất việc mới triển khai tư vấn nghề nghiệp. Hướng nghiệp cần trở thành quá trình liên tục, bắt đầu từ khi học sinh tìm hiểu năng lực và sở thích, tiếp tục qua giai đoạn lựa chọn ngành học, thực tập và chuyển tiếp vào việc làm.

Ở bậc phổ thông, học sinh cần được tiếp xúc với thông tin nghề nghiệp thực tế, hiểu sự khác nhau giữa các con đường học thuật, học nghề và tham gia thị trường lao động. Ở trường đại học, cao đẳng và cơ sở giáo dục nghề nghiệp, hoạt động hướng nghiệp cần gắn với thực tập, dự án thực tế, kỹ năng tìm việc và thông tin về nhu cầu tuyển dụng.

Đối với thanh niên đã rời trường học, hỗ trợ cần linh hoạt hơn. Không phải ai cũng có điều kiện theo học chương trình dài hạn. Các khóa đào tạo ngắn hạn, mô-đun kỹ năng, học kết hợp trực tuyến và thực hành tại doanh nghiệp có thể giúp người học từng bước bổ sung năng lực mà không phải rời bỏ hoàn toàn công việc hoặc trách nhiệm gia đình.

Tuy nhiên, đào tạo ngắn hạn chỉ có ý nghĩa khi kỹ năng được công nhận và có nhu cầu sử dụng. Nếu các khóa học không gắn với vị trí việc làm cụ thể, người học có thể tốn thời gian và chi phí nhưng vẫn khó tìm được công việc. Vì vậy, kết quả đào tạo nên được đánh giá bằng năng lực thực tế và khả năng chuyển tiếp sang việc làm, không chỉ bằng số người tham gia hay số chứng chỉ được cấp.

Với nhóm thanh niên có hoàn cảnh khó khăn, hỗ trợ học nghề cũng cần tính đến chi phí đi lại, thiết bị học tập, khả năng tiếp cận internet và nhu cầu tư vấn cá nhân. Một cơ hội đào tạo chỉ thực sự mở ra khi người cần học có thể tham gia và hoàn thành chương trình.

Không chỉ tạo việc làm, mà phải mở đường cho việc làm bền vững

Mục tiêu cuối cùng của chính sách không phải đơn thuần giảm tỷ lệ thất nghiệp trong một kỳ thống kê. Điều quan trọng hơn là giúp thanh niên bước vào thị trường lao động, có thu nhập phù hợp, tích lũy kỹ năng và có cơ hội phát triển lâu dài.

Một công việc không ổn định, không bảo đảm điều kiện lao động hoặc không tạo cơ hội nâng cao tay nghề có thể giúp người trẻ thoát khỏi tình trạng không có việc làm trước mắt, nhưng chưa chắc giải quyết được nguy cơ bị tụt lại trong tương lai. Tương tự, một chương trình đào tạo có số lượng học viên lớn nhưng ít người tìm được việc phù hợp cũng khó được xem là thành công.

Do đó, đánh giá chính sách cần theo dõi cả quá trình chuyển tiếp từ học tập sang việc làm: người trẻ mất bao lâu để tìm được công việc đầu tiên, công việc có phù hợp với kỹ năng hay không, họ có duy trì được việc làm, có cơ hội học thêm và tăng thu nhập hay không. Những chỉ số này giúp phân biệt giữa việc tạo ra một cơ hội tuyển dụng ngắn hạn với việc xây dựng con đường nghề nghiệp bền vững.

Doanh nghiệp cũng cần được khuyến khích mở rộng cơ hội cho lao động trẻ chưa có nhiều kinh nghiệm, thông qua chương trình thực tập, đào tạo tại nơi làm việc và cơ chế hướng dẫn nhân viên mới. Nếu mọi vị trí đều đòi hỏi ứng viên có kinh nghiệm nhưng ít nơi sẵn sàng đào tạo người mới, thanh niên sẽ khó có điểm khởi đầu để tích lũy năng lực.

Về phía người trẻ, chủ động học tập, tìm hiểu thị trường và nâng cao kỹ năng vẫn là yếu tố quan trọng. Nhưng sự chủ động chỉ có thể phát huy hiệu quả khi họ có thông tin đáng tin cậy, cơ hội học tập phù hợp và một thị trường lao động đủ khả năng tiếp nhận.

Khoảng 1,6 triệu thanh niên thuộc nhóm “3 không” là lời nhắc rằng nguồn nhân lực trẻ không tự động chuyển hóa thành lợi thế kinh tế. Muốn điều đó xảy ra, cần kết nối hướng nghiệp, đào tạo, dữ liệu thị trường lao động, doanh nghiệp và dịch vụ việc làm thành một hệ thống hỗ trợ liên tục.

Thách thức không chỉ là giúp thanh niên tìm được một công việc, mà là bảo đảm họ không bị bỏ lại giữa những lần chuyển tiếp từ trường học sang thị trường lao động, từ công việc này sang công việc khác và từ kỹ năng cũ sang yêu cầu mới. Khi chính sách tạo được những nhịp cầu ấy, cơ hội việc làm mới có thể trở thành nền tảng cho sự trưởng thành nghề nghiệp của người trẻ và cho chất lượng tăng trưởng của nền kinh tế.

Bảo Minh

Bình luận đã đóng.