Cách mạng công nghệ và phân cực tác động
Trong mọi cuộc cách mạng công nghệ trong lịch sử nhân loại – từ xe ngựa sang ô tô, từ máy dệt thủ công sang nhà máy cơ khí, từ máy đánh chữ sang máy tính, đều tồn tại một quy luật xuyên suốt: công nghệ mới luôn tạo ra phân cực giữa nhóm được hưởng lợi và nhóm chịu rủi ro. Lợi ích thường lan tỏa đến số đông nhưng lại khó nhận thấy ngay lập tức bởi mức tăng năng suất, sự thuận tiện hay lợi ích từ việc giảm chi phí được phân bổ rất rộng. Trong khi đó, nhóm bị ảnh hưởng, dù chỉ chiếm số ít, lại cảm nhận tác động ngay lập tức: mất việc, giảm thu nhập, kỹ năng trở nên lỗi thời, thậm chí phải bắt đầu lại hành trình nghề nghiệp. Quy luật này tiếp tục lặp lại trong kỷ nguyên AI tạo sinh, nhưng với tốc độ nhanh hơn nhiều lần, bởi rào cản tiếp cận công nghệ thấp hơn bất kỳ thời điểm nào trong lịch sử. Chỉ cần một chiếc máy tính, đường truyền internet và chi phí gần như không đáng kể, năng lực của mỗi cá nhân đã có thể được nhân lên gấp nhiều lần.
Một trong những lý do khiến AI tạo sinh tạo ra cú sốc phân cực mạnh nằm ở chi phí tiếp cận gần như bằng 0. Internet tại Việt Nam thuộc nhóm rẻ và ổn định nhất thế giới, trong khi hàng loạt mô hình AI có thể sử dụng hoàn toàn miễn phí hoặc chỉ tốn vài triệu đồng mỗi năm. Thực tế, như chia sẻ của một chuyên gia đã sử dụng AI như một trợ lý chuyên môn: “Không thể thuê bất kỳ trợ lý nào hiệu quả với chi phí chỉ 6 triệu đồng mỗi năm như AI.” Khi chi phí giảm xuống tới mức không thể cạnh tranh bằng lao động người, AI trở thành lựa chọn tất yếu của doanh nghiệp và cá nhân, mở ra sự thay đổi nhanh hơn bất kỳ công nghệ nào trước đó.
Không chỉ thay thế một phần công việc, AI tạo sinh còn có khả năng tự động hóa cả chuỗi nhiệm vụ, từ thu thập dữ liệu, phân tích, viết báo cáo, lập kế hoạch, thiết kế, đến sản xuất nội dung. Nếu máy tính từng loại bỏ hệ sinh thái nghề nghiệp xoay quanh máy đánh chữ – văn thư, thì AI đang thay thế trọn vẹn các công đoạn mang tính lặp lại trong lao động trí óc. Điểm quan trọng là AI không chỉ thay thế, mà đồng thời mở rộng năng suất của những người biết cách sử dụng nó, tạo sự phân hóa ngày càng lớn giữa “người dùng thành thạo AI” và “người đứng ngoài xu hướng”.
Những yếu tố làm AI lan tỏa mạnh mẽ
Tốc độ lan tỏa của AI tạo sinh cũng chưa từng có tiền lệ. Theo OECD, mức độ áp dụng AI tạo sinh nhanh hơn 3–5 lần so với các công nghệ công nghiệp trước đây, còn McKinsey dự báo tác động của AI lên thị trường lao động sẽ trở nên rõ ràng chỉ trong 3–5 năm tới thay vì hàng thập kỷ như các cuộc cách mạng công nghệ trước đó. Một minh chứng quan trọng cho tốc độ bùng nổ này đến từ quan sát của Ray Kurzweil, người dành nhiều năm nghiên cứu về AI. Ông chỉ ra rằng hiệu suất giá cả của năng lực tính toán – tức số phép tính có thể thực hiện với 1 đô la Mỹ đã điều chỉnh lạm phát – luôn tăng theo cấp số nhân. Nếu vào năm 1990, 1 USD chỉ mua được khoảng 1.700 phép tính mỗi giây, thì đến đầu năm 2024, con số đó đã đạt tới 130 tỷ phép tính mỗi giây. Khi chi phí cho năng lực cốt lõi của AI – năng lực tính toán – tăng với tốc độ như vậy, việc AI lan tỏa vào mọi ngóc ngách của xã hội trở thành điều không thể tránh khỏi.
Ai là người sẽ chịu tác động
Trong bức tranh phân bổ lợi ích – rủi ro này, số đông là nhóm được hưởng lợi lớn nhất. Chi phí sản xuất và kinh doanh giảm mạnh khiến giá hàng hóa và dịch vụ có thể giảm theo. Năng suất lao động vượt trội mở ra những cơ hội việc làm chất lượng cao hơn. Ngay cả nhóm lao động phổ thông cũng được tăng cường năng lực: soạn thảo văn bản, tính toán, dịch thuật, thiết kế đơn giản hay dựng video đều có thể hoàn thành nhanh gấp nhiều lần nhờ AI. Với doanh nghiệp nhỏ và người khởi nghiệp, AI là “lực đẩy bình đẳng” khi họ có thể khai thác năng lực tương đương một đội ngũ trợ lý mà không tốn thêm chi phí nhân sự.
Ở chiều ngược lại, rủi ro tập trung vào một nhóm nhỏ nhưng cụ thể và dễ thấy. Đây là nhóm làm các công việc tuyến tính, lặp lại, dựa trên quy trình cứng, vốn dễ bị AI thay thế trực tiếp. Rủi ro xuất hiện dưới ba dạng: mất việc ngay lập tức, giảm thu nhập do giá trị gia tăng của kỹ năng lao động giảm mạnh, và chi phí tái đào tạo cao mà không phải ai cũng có thời gian và nguồn lực để theo đuổi.
Một rủi ro mới xuất hiện nhấn là nhóm lao động sử dụng AI theo kiểu “mì ăn liền”: đặt câu hỏi, nhận kết quả và chuyển đi mà không hiểu, không kiểm chứng và không chịu trách nhiệm về nội dung. Hành vi này khiến họ ngày càng dễ bị thay thế, vì bản chất công việc không còn tạo ra giá trị gia tăng.
Cơ chế phân cực này — lợi ích lan tỏa khó nhìn thấy, thiệt hại tập trung dễ cảm nhận — từng lặp lại trong các giai đoạn chuyển đổi lớn của nhân loại và nay quay trở lại với tốc độ nhanh hơn nhiều. Nhưng mức độ phân cực giữa các ngành nghề cũng không giống nhau. Các nghiên cứu của OECD, McKinsey và WEF đều cho thấy nhóm chịu tác động mạnh nhất gồm: nội dung – truyền thông – marketing (nhất là các công việc kỹ năng cơ bản như viết bài, dựng video, thiết kế đơn giản), dịch vụ văn phòng (trợ lý hành chính, nhập liệu, tổng hợp báo cáo), dịch thuật, và tư vấn nghiệp vụ mang tính quy trình như thuế cơ bản, pháp lý phổ thông, HR tuyến đầu hay chăm sóc khách hàng cấp 1. Các ngành này có rủi ro thay thế cao do hầu hết nhiệm vụ có thể được tự động hóa hoàn toàn.
Nhóm tác động trung bình gồm giáo dục, tài chính – ngân hàng, báo chí và sales – dịch vụ khách hàng. Ở đây, công việc không biến mất nhưng cấu trúc công việc thay đổi mạnh: giáo viên chuyển sang vai trò hướng dẫn và phân tích thay vì truyền đạt thông tin; chuyên viên tài chính dùng AI để phân tích nhanh hơn; phóng viên tận dụng AI để thu thập dữ liệu và biên tập sơ cấp; nhân viên sales để AI xử lý 80% khối lượng công việc thường nhật. Nhóm tác động thấp là các ngành đòi hỏi tương tác người – người hoặc lao động chân tay: y tế – chăm sóc trực tiếp, xây dựng – vận hành nhà máy, nông – lâm – thủy sản, logistics – vận tải.
Những nhóm ngành được hưởng lợi
Ở chiều ngược lại, các nhóm hưởng lợi mạnh nhất từ AI tạo sinh gồm ba nhóm lớn. Nhóm thứ nhất là các ngành được AI nâng cao năng lực chuyên môn như kỹ sư – công nghệ – dữ liệu, marketing chiến lược – sáng tạo cấp cao, và thiết kế – sản xuất nội dung chuyên sâu. Với nhóm lập trình viên, năng suất có thể tăng 30–50% theo đánh giá của GitHub và McKinsey. Nhóm thứ hai là các ngành hưởng lợi trung bình như giáo dục – đào tạo, tài chính – ngân hàng và y tế – điều dưỡng, nơi AI đóng vai trò hỗ trợ và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Nhóm thứ ba là các ngành hưởng lợi gián tiếp như logistics – vận tải, nông nghiệp công nghệ và xây dựng – kỹ thuật công trình, khi AI giúp tối ưu quy trình, dự báo rủi ro và giảm chi phí vận hành.
Tác động của AI tạo sinh cũng phân hóa rõ theo lứa tuổi và khu vực sống. Các phân tích của OECD (2024), WEF (2023), Pew Research Center (2023), McKinsey (2024) và các báo cáo FAO – World Bank đều chỉ ra rằng tác động của AI tạo sinh không phân bổ đồng đều: người trẻ dễ thích nghi hơn, người trung niên đối mặt rủi ro nghề nghiệp lớn nhất, người lớn tuổi gặp hạn chế về năng lực số; trong khi khu vực đô thị chịu tác động nhanh hơn nông thôn, nơi AI lại mở ra nhiều cơ hội mới cho sản xuất và thương mại. Nhìn chung, các tổ chức quốc tế đều đồng thuận về quy mô tác động: McKinsey ước tính 30% tổng giờ làm việc toàn cầu có thể được tự động hóa vào năm 2030; OECD cho rằng 27% việc làm có rủi ro tự động hóa cao và nhóm văn phòng – hành chính là nhóm chịu ảnh hưởng mạnh nhất; WEF dự báo 44% kỹ năng nghề sẽ thay đổi trong 5 năm tới.
Ý nghĩa chính sách và sự chuẩn bị của mỗi cá nhân
AI tạo sinh mang lại cơ hội lớn cho nền kinh tế: thúc đẩy năng suất, đổi mới sáng tạo và hình thành ngành nghề mới. Nhưng song song với đó, chính sách nhân lực của quốc gia cần nhìn thẳng vào thực tế phân cực: số ít nhóm lao động đang chịu tác động mạnh cần được hỗ trợ tái đào tạo và chuyển đổi nghề. Ba hướng hành động quan trọng gồm: tái đào tạo quy mô lớn với khả năng tiếp cận cho mọi địa phương; hỗ trợ nhóm thu nhập thấp – trung bình trong quá trình chuyển đổi nghề; và phổ cập mô hình “AI cho mọi người” nhằm giảm bất bình đẳng số.
Quan trọng hơn cả, mỗi cá nhân phải tự vận động. Nguy cơ và lợi ích không hoàn toàn là hai cực đối lập. Lao động trong ngành rủi ro cao vẫn có thể hưởng lợi lớn nếu người lao động biết tận dụng AI để nâng cao năng lực chuyên môn của mình và mở ra những năng lực mới. AI đang mở ra một giai đoạn chuyển đổi sâu rộng của thị trường lao động. Lợi ích dành cho số đông là rất lớn, nhưng thách thức đối với số ít cũng không thể xem nhẹ. Người biết chuẩn bị từ hôm nay sẽ không chỉ giảm thiểu rủi ro, mà còn có thể trở thành nhóm hưởng lợi từ cuộc cách mạng công nghệ quan trọng nhất của thế kỷ XXI.
| Người dùng cần hiểu đúng bản chất của AI tạo sinh, tránh sử dụng lẫn lộn giữa mục đích công việc và giải trí. Việc cố gắng tranh luận những điều phi logic hoặc yêu cầu AI thực hiện những yêu cầu mang tính chất giải trí sẽ làm chất lượng tương tác giảm đi. Các mô hình AI tạo sinh hiện nay đều có khả năng ghi nhớ ngữ cảnh hội thoại dài hạn (long term context retention), vì vậy những cuộc trò chuyện mang tính vui đùa nên được tách riêng bằng chế độ Temporary chat để không ảnh hưởng đến các nhiệm vụ chuyên môn quan trọng. |
Ở kỳ tiếp theo, Tạp chí Nghề nghiệp và Cuộc sống sẽ giới thiệu Bài 3: “AI và Những nghề viết nội dung: từ marketing đến hành chính – văn phòng”, tập trung làm rõ bản chất công việc viết nội dung trong các lĩnh vực khác nhau, những công đoạn đã được AI tự động hóa, mức độ AI có thể thay thế con người, và đặc biệt là các năng lực mà người lao động và sinh viên cần trang bị để sử dụng AI một cách chủ động, hiệu quả để không trở thành nhóm dễ bị thay thế.
Anh Dũng
Hotline: 
