Từ khâu chuẩn bị nguồn, tuyển chọn, xuất cảnh đến quá trình làm việc ở nước ngoài và trở về nước, người lao động Việt Nam sẽ được quản lý bằng mã số xuyên suốt. Đây không chỉ là bước nâng cấp cơ sở dữ liệu, mà còn mở ra yêu cầu đổi mới cách quản lý thị trường lao động ngoài nước: minh bạch hơn, theo dõi sát hơn và hỗ trợ người lao động kịp thời hơn khi phát sinh rủi ro.

Theo dõi người lao động xuyên suốt hành trình
Ngày 17/10/2026, Phó Thủ tướng Phạm Thị Thanh Trà ký Quyết định số 2001/QĐ-TTg ban hành kế hoạch triển khai thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng.
Một nhiệm vụ trọng tâm được giao cho Bộ Nội vụ là nâng cấp cơ sở dữ liệu, bảo đảm mỗi người lao động được quản lý bằng mã số xuyên suốt từ khâu chuẩn bị nguồn, tuyển chọn, xuất cảnh, làm việc ở nước ngoài đến khi về nước. Hệ thống cũng phải tiếp nhận thông báo, hỗ trợ giải quyết thủ tục hành chính giữa trung ương và địa phương, đồng thời bảo đảm an toàn thông tin và phục vụ công tác hậu kiểm.
Theo kế hoạch, các chức năng thiết yếu phục vụ tiếp nhận thông báo, giải quyết thủ tục, cập nhật, kết nối và chia sẻ dữ liệu phải hoàn thành, kiểm thử trước ngày 1/3/2027. Hệ thống tiếp tục được hoàn thiện, mở rộng kết nối trong năm 2027 và những năm tiếp theo.
Điểm đáng chú ý là việc quản lý không còn chỉ tập trung vào thời điểm người lao động xuất cảnh hoặc thời gian thực hiện hợp đồng. Thay vào đó, dữ liệu được thiết kế để theo dõi cả quá trình hình thành nguồn lao động, tuyển chọn, làm việc và trở về.
Cách tiếp cận này có thể giúp cơ quan quản lý nắm bắt đầy đủ hơn hành trình của từng người lao động, hạn chế tình trạng thông tin bị phân tán giữa doanh nghiệp dịch vụ, địa phương và các cơ quan liên quan. Khi dữ liệu được cập nhật đúng và kết nối hiệu quả, việc xác minh thông tin, giải quyết thủ tục hoặc xác định đầu mối hỗ trợ có thể thuận lợi hơn.
Tuy nhiên, cấp mã số mới chỉ là điều kiện ban đầu. Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu, trách nhiệm cập nhật và khả năng sử dụng thông tin để giải quyết những vấn đề cụ thể của người lao động.
Từ quản lý hồ sơ đến hỗ trợ đúng người, đúng thời điểm
Đối với người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng, rủi ro có thể phát sinh ở nhiều giai đoạn. Trước khi xuất cảnh, họ có thể gặp thông tin tuyển dụng sai lệch, bị thu các khoản phí không đúng quy định hoặc ký hợp đồng khi chưa hiểu đầy đủ quyền và nghĩa vụ. Trong thời gian làm việc, những vấn đề như tranh chấp tiền lương, điều kiện lao động, tai nạn, bệnh tật hay việc làm không đúng thỏa thuận có thể khiến họ cần đến sự hỗ trợ của cơ quan chức năng.
Khi trở về nước, một số người lại gặp khó khăn trong việc tìm kiếm việc làm phù hợp, sử dụng kỹ năng đã tích lũy hoặc chuyển đổi nghề nghiệp.
Nếu dữ liệu chỉ ghi nhận thông tin nhân thân và thời điểm xuất cảnh, hệ thống sẽ khó hỗ trợ đầy đủ cho các tình huống trên. Giá trị của mã số quản lý vì thế cần được đặt trong một hệ thống dữ liệu có khả năng phản ánh các mốc quan trọng của quá trình làm việc, những thủ tục đã thực hiện và các thông tin cần thiết để kết nối hỗ trợ.
Chẳng hạn, khi người lao động phản ánh về một khoản chi phí bất thường, cơ quan chức năng cần có căn cứ xác định doanh nghiệp liên quan, chương trình tuyển dụng, hợp đồng và các thông tin được phép khai thác để kiểm tra. Khi xảy ra tranh chấp ở nước ngoài, việc xác định nhanh hồ sơ và đầu mối chịu trách nhiệm cũng có thể giúp quá trình phối hợp thuận lợi hơn.
Dẫu vậy, không nên mặc nhiên cho rằng có mã số đồng nghĩa với mọi rủi ro sẽ được giải quyết tự động. Mã số là công cụ nhận diện và liên kết dữ liệu, không thay thế trách nhiệm của doanh nghiệp dịch vụ, cơ quan quản lý, cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hay người sử dụng lao động tại nước tiếp nhận.
Để hệ thống phát huy hiệu quả, mỗi thông tin được ghi nhận cần gắn với quy trình xử lý rõ ràng. Khi người lao động cần trợ giúp, họ phải biết liên hệ với cơ quan nào, cung cấp thông tin gì và được hướng dẫn theo trình tự nào. Công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi rút ngắn được thời gian xử lý và giúp người lao động tiếp cận hỗ trợ thuận tiện hơn.
Chính quyền cấp xã sẽ gần người lao động hơn
Một điểm mới trong kế hoạch triển khai là vai trò của chính quyền cấp xã trong theo dõi hoạt động chuẩn bị nguồn lao động.
Theo Quyết định số 2001/QĐ-TTg, UBND cấp xã có trách nhiệm bố trí đầu mối tiếp nhận, công khai thông báo chuẩn bị nguồn lao động của doanh nghiệp dịch vụ và theo dõi hoạt động này trên địa bàn. Chính quyền cơ sở cần đối chiếu với danh sách doanh nghiệp được cấp phép do Bộ Nội vụ công bố, xử lý vi phạm theo thẩm quyền hoặc chuyển cơ quan có thẩm quyền giải quyết.
Ở cấp tỉnh, cơ quan chuyên môn về lao động phải rà soát nhân lực, quy trình nghiệp vụ và điều kiện cần thiết để tiếp nhận nhiệm vụ được phân quyền. Kế hoạch yêu cầu thực hiện trong tổng biên chế được giao, không làm phát sinh tổ chức, đầu mối mới.
Việc tăng vai trò của chính quyền cơ sở có ý nghĩa bởi người dân thường tìm hiểu cơ hội đi làm việc ở nước ngoài thông qua các mối quan hệ tại địa phương, người quen hoặc những cá nhân tự giới thiệu có khả năng kết nối việc làm. Đây cũng là môi trường mà thông tin tuyển dụng không chính xác có thể lan truyền nhanh, trong khi người lao động khó phân biệt đâu là kênh hợp pháp.
Nếu cấp xã chủ động công khai thông báo tuyển dụng, hướng dẫn người dân kiểm tra giấy phép của doanh nghiệp và tiếp nhận phản ánh, rủi ro có thể được phát hiện sớm hơn. Người lao động cũng có thêm địa chỉ để xác minh thông tin trước khi nộp tiền hoặc ký hợp đồng.
Tuy nhiên, nhiệm vụ mới chỉ có thể thực hiện hiệu quả nếu cán bộ cơ sở được hướng dẫn nghiệp vụ cụ thể, có quyền truy cập những thông tin cần thiết theo thẩm quyền và biết cách phối hợp với cơ quan chuyên môn cấp tỉnh, Bộ Nội vụ. Nếu chỉ giao thêm trách nhiệm mà thiếu quy trình, công cụ và đào tạo, việc thực hiện có thể không đồng đều giữa các địa phương.
Vì vậy, phân quyền cần đi cùng hướng dẫn thống nhất, đầu mối hỗ trợ nghiệp vụ và cơ chế phản hồi khi phát hiện dấu hiệu vi phạm. Người dân cần được tiếp cận cùng một chuẩn thông tin cơ bản, dù sinh sống ở địa bàn có nhiều hay ít lao động đi làm việc ở nước ngoài.
Minh bạch chi phí và ngăn chặn lừa đảo
Một nhiệm vụ khác được nhấn mạnh trong kế hoạch là phổ biến pháp luật, giúp người lao động và gia đình nhận diện rủi ro, phòng ngừa lừa đảo, nắm rõ các khoản chi phí theo quy định và biết kênh phản ánh, kiến nghị. Công tác tuyên truyền được chú trọng tại những địa bàn có nhiều người đi làm việc ở nước ngoài, vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; người lao động đang ở nước ngoài cũng cần được tiếp cận thông tin qua cơ quan đại diện Việt Nam.
Đây là nội dung có ý nghĩa trực tiếp với người lao động, bởi chi phí ban đầu thường là một trong những trở ngại lớn khi tìm kiếm cơ hội làm việc ở nước ngoài.
Theo một thông tin được công bố trước đó, chi phí bình quân để đi làm việc ở nước ngoài tương đương khoảng 4,5 tháng thu nhập của người lao động trong năm 2025, giảm so với mức 7,4 tháng năm 2021. Dù mức chi phí cụ thể phụ thuộc vào thị trường, hình thức hợp đồng và chương trình tuyển dụng, số liệu này cho thấy gánh nặng tài chính vẫn là vấn đề cần được quan tâm.
Trong thực tế, nếu người lao động không biết cách kiểm tra giấy phép doanh nghiệp, không được cung cấp bảng kê chi phí rõ ràng hoặc không hiểu hợp đồng, họ có thể dễ bị cuốn vào những lời hứa về thu nhập cao và thủ tục nhanh. Hậu quả không chỉ là mất tiền mà còn có thể ảnh hưởng đến kế hoạch tài chính của gia đình trước khi người lao động có thu nhập ở nước ngoài.
Việc nâng cấp cơ sở dữ liệu cần được kết hợp với công khai, cập nhật thường xuyên danh sách doanh nghiệp được cấp phép và doanh nghiệp bị thu hồi giấy phép. Tuy nhiên, người dân vẫn cần được hướng dẫn cách sử dụng thông tin này để xác minh đơn vị tuyển dụng, thay vì chỉ được cung cấp một đường dẫn hoặc danh sách dài.
Về phía doanh nghiệp, việc tuân thủ quy định về tuyển chọn, thông báo, hợp đồng và thu phí phải được kiểm tra thường xuyên. Dữ liệu quản lý chỉ phát huy tác dụng khi có cơ chế đối chiếu thông tin, kiểm tra dấu hiệu bất thường và xử lý vi phạm theo đúng thẩm quyền.
Bảo vệ dữ liệu cũng là bảo vệ người lao động
Quản lý bằng mã số xuyên suốt đồng nghĩa với việc hệ thống có thể tập hợp nhiều thông tin liên quan đến một cá nhân trong thời gian dài. Đây là điều kiện thuận lợi cho công tác quản lý, nhưng cũng đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn và bảo mật dữ liệu.
Cơ sở dữ liệu cần phân định rõ loại thông tin được thu thập, mục đích sử dụng, đơn vị có quyền truy cập và trách nhiệm của từng bên khi cập nhật hoặc khai thác dữ liệu. Việc kết nối giữa các cơ quan không nên đồng nghĩa với quyền truy cập không giới hạn; thông tin phải được sử dụng đúng mục đích và theo thẩm quyền.
Đặc biệt, dữ liệu về người lao động đang làm việc ở nước ngoài có thể liên quan đến hoàn cảnh cá nhân, hợp đồng, tranh chấp hoặc những vấn đề nhạy cảm trong môi trường làm việc. Nếu thông tin bị lộ, sai lệch hoặc sử dụng không đúng mục đích, người lao động có thể chịu thêm rủi ro.
Do đó, cùng với yêu cầu hoàn thành các chức năng thiết yếu trước ngày 1/3/2027, cần chú trọng kiểm thử an ninh hệ thống, cơ chế phân quyền truy cập, nhật ký khai thác dữ liệu và quy trình sửa chữa thông tin sai. Người lao động cũng cần có cách thức phù hợp để đề nghị kiểm tra, cập nhật hoặc phản ánh khi thông tin liên quan đến mình không chính xác.
Một hệ thống hiện đại không chỉ cần kết nối nhanh mà còn phải đáng tin cậy. Chất lượng quản lý không thể được đo bằng số lượng dữ liệu thu thập, mà còn bằng khả năng bảo vệ thông tin và giải quyết đúng những nhu cầu phát sinh.
Đo hiệu quả bằng quyền lợi thực tế
Việc cấp mã số quản lý cho người lao động đi làm việc ở nước ngoài là bước tiến về phương thức quản lý, nhưng hiệu quả cuối cùng cần được đánh giá từ những thay đổi mà người lao động có thể cảm nhận.
Người dân có kiểm tra doanh nghiệp tuyển dụng dễ dàng hơn không? Thông tin về chi phí có rõ ràng hơn không? Thời gian giải quyết thủ tục có được rút ngắn không? Khi xảy ra tranh chấp, các cơ quan có phối hợp nhanh hơn không? Người lao động sau khi trở về có được kết nối với cơ hội việc làm phù hợp không?
Đó mới là những câu hỏi cho thấy hệ thống dữ liệu có thực sự cải thiện chất lượng quản lý hay không.
Để trả lời, cần có cơ chế theo dõi các chỉ số phù hợp như mức độ cập nhật dữ liệu, tỷ lệ thủ tục được xử lý đúng hạn, thời gian tiếp nhận và chuyển xử lý phản ánh, số vụ việc phát hiện qua kiểm tra và mức độ hài lòng của người lao động. Những chỉ số này cần được sử dụng để điều chỉnh quy trình, không chỉ phục vụ báo cáo hành chính.
Về lâu dài, dữ liệu quản lý người lao động đi làm việc ở nước ngoài cũng có thể hỗ trợ phân tích nhu cầu thị trường, theo dõi kết quả hợp đồng và kết nối việc làm sau khi về nước, nếu được thiết kế với mục đích rõ ràng và tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu.
Mã số quản lý sẽ chỉ thực sự trở thành công cụ bảo vệ người lao động khi phía sau nó là dữ liệu chính xác, cơ quan chịu trách nhiệm rõ ràng và một quy trình hỗ trợ có thể tiếp cận được. Khi đó, số hóa không chỉ giúp Nhà nước quản lý tốt hơn, mà còn giúp người lao động chủ động hơn trước rủi ro, minh bạch hơn về chi phí và có thêm điểm tựa trong suốt hành trình làm việc ở nước ngoài.
Phan Linh
Hotline: 
Bình luận đã đóng.