Chương trình đưa lao động Việt Nam sang Hàn Quốc làm việc thời vụ đang mở thêm cơ hội tăng thu nhập cho người dân nông thôn, nhất là những người làm nông nghiệp có thời gian nhàn rỗi theo mùa vụ. Tuy nhiên, để cơ hội này thực sự mang lại lợi ích, bài toán không chỉ nằm ở số người được đưa đi hay mức thu nhập có thể đạt được, mà còn ở việc kiểm soát chi phí, ngăn chặn môi giới trái phép và bảo đảm quyền lợi của người lao động từ trước khi xuất cảnh đến khi trở về.

Cơ hội tăng thu nhập cho lao động nông thôn
Tại hội nghị tổng kết việc tiếp tục thí điểm đưa người lao động Việt Nam đi làm việc thời vụ tại Hàn Quốc theo hình thức hợp tác giữa các địa phương hai nước, diễn ra ngày 15/10, Thứ trưởng Bộ Nội vụ Vũ Chiến Thắng nhấn mạnh yêu cầu kiểm soát chặt chẽ các khoản chi phí mà người lao động phải trả.
Theo thông tin được công bố tại hội nghị, đến nay, 16 tỉnh, thành phố của Việt Nam đã ký kết thỏa thuận với các địa phương Hàn Quốc, đưa gần 18.000 lượt lao động sang làm việc thời vụ. Chương trình được triển khai theo Nghị quyết số 59 của Chính phủ, hướng tới giải quyết việc làm, cải thiện thu nhập và tận dụng nguồn nhân lực trong nước, đặc biệt là lao động nông nghiệp.
Điểm đáng chú ý của mô hình này là sự hợp tác trực tiếp giữa chính quyền địa phương Việt Nam và địa phương tiếp nhận tại Hàn Quốc. Cách tổ chức đó tạo điều kiện để cơ quan quản lý tham gia vào quá trình tuyển chọn, kết nối việc làm và theo dõi người lao động, thay vì để toàn bộ quá trình phụ thuộc vào các đơn vị môi giới thương mại.
Với người dân sống dựa vào sản xuất nông nghiệp, việc làm thời vụ ở nước ngoài có thể giúp tận dụng thời gian nông nhàn, tạo thêm nguồn vốn để đầu tư sản xuất, cải thiện điều kiện sinh hoạt hoặc trang trải các khoản chi tiêu của gia đình. Sau khi kết thúc hợp đồng, người lao động có thể trở về tiếp tục công việc tại quê nhà, không nhất thiết phải chuyển hẳn sang một thị trường lao động khác.
Theo thông tin được cơ quan quản lý lao động ngoài nước chia sẻ trước đó, thời gian làm việc của chương trình thường kéo dài từ 3 đến 8 tháng, chủ yếu trong lĩnh vực nông nghiệp và ngư nghiệp. Thu nhập thực tế và số tiền tích lũy phụ thuộc vào thời hạn hợp đồng, tiền lương, số ngày làm việc cùng các khoản chi phí ăn ở, sinh hoạt và bảo hiểm.
Dù vậy, không nên chỉ nhìn vào mức thu nhập tiềm năng để đánh giá sức hấp dẫn của chương trình. Điều quyết định hiệu quả kinh tế đối với mỗi gia đình là khoản tiền thực sự còn lại sau khi trừ toàn bộ chi phí, cũng như khả năng hoàn thành hợp đồng trong điều kiện làm việc và sinh hoạt cụ thể.
Chi phí thiếu minh bạch có thể làm giảm giá trị của hợp đồng
Tại hội nghị ngày 15/10, lãnh đạo Bộ Nội vụ yêu cầu làm rõ nguyên nhân chênh lệch chi phí giữa các địa phương, đồng thời ngăn chặn tình trạng trung gian, môi giới trái phép thu phí vượt quy định, khiến khoản tiền người lao động phải bỏ ra tăng lên.
Đây là vấn đề có ý nghĩa trực tiếp đối với người lao động có thu nhập thấp. Một khoản phí phát sinh tưởng như không lớn đối với người có điều kiện tài chính tốt có thể trở thành gánh nặng đối với gia đình nông thôn, nhất là khi họ phải vay mượn để trang trải chi phí trước khi xuất cảnh.
Nếu khoản tiền phải bỏ ra ban đầu tăng lên nhưng thu nhập và thời gian làm việc không thay đổi, thời gian cần thiết để bù đắp chi phí cũng kéo dài hơn. Trong trường hợp hợp đồng bị gián đoạn, người lao động không thể làm đủ thời gian dự kiến hoặc phát sinh chi phí ngoài kế hoạch, rủi ro tài chính càng lớn.
Một khảo sát được Cục Thống kê công bố tháng 9/2026 cho thấy chi phí bình quân để một lao động Việt Nam có việc làm ở nước ngoài trong năm 2025 là 125,7 triệu đồng. Chi phí này khác nhau giữa các thị trường và hình thức tuyển dụng; kết quả khảo sát chung không thể được dùng làm mức phí áp dụng cho riêng chương trình lao động thời vụ giữa các địa phương Việt Nam và Hàn Quốc. Tuy nhiên, dữ liệu cho thấy chi phí trước khi xuất cảnh là một vấn đề đáng quan tâm trong chính sách đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài.
Vì vậy, yêu cầu minh bạch không nên dừng ở việc công bố một con số tổng quát. Người lao động cần được cung cấp bảng kê rõ ràng về từng khoản phải nộp, đơn vị tiếp nhận tiền, căn cứ thu, thời điểm thanh toán và các khoản có thể phát sinh. Những khoản thu không có căn cứ hoặc không được thông báo từ đầu cần được kiểm tra, xử lý.
Các địa phương cũng cần có cơ chế đối chiếu chi phí giữa những chương trình có điều kiện tương đồng. Khi xuất hiện chênh lệch, cơ quan quản lý phải xác định khoản chênh lệch đến từ khác biệt về dịch vụ, điều kiện hợp tác hay việc thu phí không đúng quy định. Chỉ khi nguyên nhân được làm rõ, người lao động mới có cơ sở so sánh và đưa ra quyết định phù hợp.
Ngăn môi giới trái phép từ khâu tiếp cận người dân
Một trong những rủi ro lớn của hoạt động đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài là khoảng cách giữa thông tin chính thức và thông tin mà người dân tiếp cận trong thực tế.
Các chương trình hợp tác giữa địa phương hai nước có thể được thiết kế theo hướng minh bạch, nhưng người có nhu cầu vẫn có nguy cơ bị dẫn dắt bởi những lời quảng cáo không chính xác. Lời hứa về thu nhập cao, thủ tục nhanh, chắc chắn được xuất cảnh hoặc khả năng chuyển đổi sang công việc khác có thể khiến người lao động trả tiền cho những cá nhân không có thẩm quyền.
Vì thế, việc kiểm soát chi phí cần đi kèm với quản lý chặt chẽ hoạt động tuyển chọn và cung cấp thông tin. Chính quyền địa phương phải giúp người dân biết rõ đơn vị nào được giao triển khai chương trình, điều kiện tham gia là gì, quy trình tuyển chọn ra sao và những khoản tiền nào được phép thu.
Thông tin này cần được phổ biến đến tận cấp xã, phường, nơi người lao động và gia đình thường tìm đến để hỏi về cơ hội việc làm. Việc công khai trên cổng thông tin điện tử là cần thiết, nhưng chưa đủ nếu người dân ở vùng nông thôn, vùng sâu, vùng xa khó tiếp cận hoặc khó phân biệt thông tin chính thống với quảng cáo từ môi giới.
Bên cạnh đó, cần có đầu mối tiếp nhận phản ánh về thu phí bất thường, yêu cầu đặt cọc không rõ căn cứ hoặc dấu hiệu lừa đảo. Người dân phải biết liên hệ với ai khi có nghi vấn và được hướng dẫn cách lưu giữ hợp đồng, biên lai, tin nhắn, chứng từ chuyển tiền để bảo vệ quyền lợi của mình.
Trách nhiệm này không thể chỉ đặt lên vai người lao động. Khi thông tin thiếu minh bạch và cơ chế kiểm tra khó tiếp cận, người dân thường là bên yếu thế hơn trong quan hệ giao dịch. Phòng ngừa rủi ro vì thế phải bắt đầu từ việc công khai thông tin và giám sát quá trình tuyển chọn, thay vì chỉ xử lý sau khi thiệt hại đã xảy ra.
Tuân thủ hợp đồng là điều kiện để chương trình phát triển bền vững
Bên cạnh yêu cầu kiểm soát chi phí, Bộ Nội vụ cũng đặt vấn đề phân tích nguyên nhân và tìm giải pháp khắc phục tình trạng người lao động vi phạm hợp đồng, cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc.
Đây là vấn đề cần được nhìn nhận từ nhiều phía. Việc người lao động tự ý bỏ việc hoặc ở lại sau khi hết thời hạn được phép cư trú có thể gây hệ quả pháp lý cho chính họ, ảnh hưởng đến cơ hội tham gia các chương trình hợp pháp trong tương lai và làm suy giảm niềm tin của phía tiếp nhận đối với lao động Việt Nam.
Tuy nhiên, muốn hạn chế tình trạng này, chỉ tuyên truyền về nghĩa vụ tuân thủ pháp luật là chưa đủ. Cần làm rõ các yếu tố dẫn đến vi phạm, bao gồm thông tin trước khi xuất cảnh, sự phù hợp giữa công việc thực tế với nội dung đã thỏa thuận, điều kiện ăn ở, cách trả lương, khả năng giao tiếp và việc giải quyết tranh chấp trong quá trình làm việc.
Người lao động cần được giải thích rõ hợp đồng quy định những gì, thời hạn làm việc và cư trú ra sao, trách nhiệm của mỗi bên thế nào, cũng như phải liên hệ với cơ quan nào khi công việc phát sinh vấn đề. Việc hướng dẫn cần đủ cụ thể để họ có thể áp dụng khi gặp tình huống thực tế, thay vì chỉ dừng ở những buổi phổ biến quy định chung.
Mặt khác, cơ quan quản lý cần có cơ chế tiếp nhận phản ánh và phối hợp với đối tác Hàn Quốc để xử lý những trường hợp phát sinh. Khi có tranh chấp về tiền lương, điều kiện làm việc hoặc việc thực hiện hợp đồng, người lao động phải được hướng dẫn đến đúng đầu mối. Điều đó vừa giúp bảo vệ quyền lợi chính đáng, vừa giảm nguy cơ họ tự ý bỏ việc hoặc lựa chọn cách giải quyết vi phạm pháp luật.
Tuân thủ hợp đồng cần được xây dựng trên cơ sở trách nhiệm từ cả hai phía. Người lao động phải thực hiện đúng cam kết; các đơn vị liên quan cũng cần bảo đảm việc tuyển chọn, bố trí công việc và cung cấp thông tin phù hợp với những điều đã thỏa thuận.
Đo hiệu quả bằng lợi ích thực nhận của người lao động
Việc gần 18.000 lượt lao động được đưa sang Hàn Quốc thông qua hợp tác địa phương cho thấy chương trình đã tạo ra một kênh việc làm đáng chú ý. Nhưng quy mô triển khai không nên là thước đo duy nhất để đánh giá thành công.
Một chương trình lao động thời vụ hiệu quả cần được xem xét trên nhiều phương diện: chi phí thực tế người lao động phải trả; thu nhập sau khi trừ chi phí; tỷ lệ hoàn thành hợp đồng; mức độ tuân thủ quy định; số vụ việc phát sinh và khả năng giải quyết khiếu nại. Phản hồi của người lao động sau khi trở về cũng cần được ghi nhận để điều chỉnh cách tổ chức chương trình.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa thu nhập danh nghĩa và khoản tích lũy thực tế. Một công việc có mức lương hấp dẫn chưa chắc mang lại hiệu quả cao nếu chi phí ban đầu quá lớn, thời gian làm việc thực tế thấp hơn dự kiến hoặc người lao động phải tự gánh nhiều khoản ngoài hợp đồng.
Các địa phương có thể từng bước xây dựng cơ sở dữ liệu theo dõi chi phí và kết quả thực hiện chương trình, đồng thời công khai những thông tin phù hợp để người dân tham khảo. Dữ liệu cần được chuẩn hóa để so sánh đúng những chương trình có điều kiện tương đồng, tránh tạo ra những bảng xếp hạng thiếu căn cứ hoặc gây hiểu lầm về thu nhập.
Về lâu dài, chương trình cũng nên được kết nối với chính sách việc làm tại địa phương. Người lao động sau khi trở về có thể cần hỗ trợ sử dụng khoản tích lũy để phát triển sản xuất, tiếp cận việc làm mới hoặc áp dụng kinh nghiệm, kỹ năng học được ở nước ngoài. Khi cơ hội việc làm thời vụ được gắn với kế hoạch sinh kế lâu dài, lợi ích của chương trình sẽ không chỉ dừng lại ở vài tháng có thu nhập cao hơn.
Cơ hội làm việc tại Hàn Quốc có thể tạo thêm nguồn lực cho nhiều gia đình nông thôn. Nhưng cơ hội ấy chỉ thực sự có ý nghĩa khi người lao động biết rõ mình phải trả bao nhiêu, nhận được những quyền lợi gì và được hỗ trợ ra sao nếu phát sinh rủi ro.
Minh bạch chi phí không chỉ là biện pháp ngăn chặn môi giới trái phép, mà còn là điều kiện để xây dựng niềm tin vào chương trình hợp tác lao động. Khi quyền lợi và nghĩa vụ được xác định rõ ràng, người lao động có thể lựa chọn trên cơ sở thông tin đầy đủ, còn các địa phương có cơ sở để mở rộng hợp tác theo hướng an toàn, hiệu quả và bền vững hơn.
Phan Linh
Hotline: 
Bình luận đã đóng.