Học để có nghề hay đi làm để có thu nhập?

Không ít sinh viên ngành công nghệ hiện nay đã được doanh nghiệp tuyển dụng ngay từ năm thứ hai với mức thu nhập từ vài triệu đến hàng chục triệu đồng mỗi tháng. Đây là tín hiệu tích cực của thị trường lao động, nhưng cũng đặt ra một câu hỏi không dễ trả lời: nên ưu tiên đi làm sớm để tích lũy kinh nghiệm hay tập trung học tập để xây dựng nền tảng nghề nghiệp lâu dài?

Sinh viên công nghệ Đại học RMIT

 

Khi cơ hội đến sớm hơn giảng đường

Sự phát triển mạnh mẽ của các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), bán dẫn, công nghệ thông tin, dữ liệu lớn hay tự động hóa đang tạo ra nhu cầu nhân lực rất lớn. Nhiều doanh nghiệp không còn chờ đến khi sinh viên tốt nghiệp mới tuyển dụng mà chủ động tìm kiếm nhân lực ngay từ năm thứ hai, năm thứ ba đại học.

Đây là một tín hiệu đáng mừng. Nó cho thấy chất lượng đào tạo ngày càng tiệm cận nhu cầu thực tế của doanh nghiệp, đồng thời phản ánh sức hấp dẫn của những ngành nghề đang dẫn dắt quá trình chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo.

Đối với sinh viên, được đi làm sớm đồng nghĩa với việc có thêm thu nhập để trang trải cuộc sống, có cơ hội cọ xát với môi trường doanh nghiệp, tiếp cận công nghệ mới và xây dựng kỹ năng nghề nghiệp từ rất sớm.

Tuy nhiên, phía sau những lời mời làm việc hấp dẫn vẫn còn một bài toán cần được nhìn nhận thận trọng.

Thu nhập sớm không đồng nghĩa với thành công sớm

Không ít sinh viên sau khi có việc làm đã giảm thời gian dành cho việc học, thậm chí kéo dài thời gian tốt nghiệp hoặc bỏ dở chương trình đào tạo. Điều này có thể mang lại lợi ích trước mắt nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro về lâu dài.

Trong các ngành công nghệ cao, kiến thức thay đổi rất nhanh. Những kỹ năng đang được doanh nghiệp cần hôm nay có thể chỉ vài năm sau đã trở nên lạc hậu. Điều tạo nên giá trị bền vững của người lao động không chỉ là khả năng thực hiện một công việc cụ thể mà còn là năng lực học hỏi, nghiên cứu, đổi mới và thích ứng với công nghệ mới.

Đó cũng là lý do nhiều chuyên gia giáo dục khuyến nghị sinh viên không nên đánh đổi nền tảng học thuật để lấy mức thu nhập ngắn hạn. Một công việc bán thời gian có thể mang lại vài triệu đồng mỗi tháng, nhưng một nền tảng chuyên môn vững chắc mới là “tấm vé” giúp người lao động bước vào những vị trí có giá trị cao hơn trong tương lai.

Nhà trường và doanh nghiệp cần cùng giữ “nhịp” cho sinh viên

Việc doanh nghiệp tham gia đào tạo từ sớm là xu hướng tất yếu. Song, mục tiêu của sự hợp tác này không nên chỉ dừng ở tuyển dụng. Doanh nghiệp cần coi sinh viên là nguồn nhân lực đang được bồi dưỡng, tạo điều kiện để các em vừa làm vừa học, giao những công việc phù hợp với năng lực và không gây ảnh hưởng đến quá trình đào tạo.

Về phía các cơ sở giáo dục, chương trình đào tạo cũng cần tiếp tục đổi mới theo hướng linh hoạt hơn, tăng thời lượng thực hành, mở rộng mô hình học kỳ doanh nghiệp, thực tập có hướng dẫn và công nhận kết quả học tập từ trải nghiệm thực tế.

Khi nhà trường và doanh nghiệp cùng đồng hành, sinh viên sẽ không phải lựa chọn giữa học và làm, mà có thể kết hợp cả hai một cách hiệu quả.

Giá trị nghề nghiệp được tạo nên từ năng lực lâu dài

Trong bối cảnh Việt Nam đang đặt mục tiêu phát triển mạnh các ngành công nghệ cao như bán dẫn, AI và chuyển đổi số, nhu cầu nhân lực chất lượng cao sẽ còn tiếp tục tăng trong nhiều năm tới. Điều mà thị trường lao động cần không chỉ là những người có thể làm việc ngay, mà còn là những kỹ sư, chuyên gia và nhà quản lý có khả năng sáng tạo, nghiên cứu và dẫn dắt đổi mới công nghệ.

Vì vậy, câu hỏi “học để có nghề hay đi làm để có thu nhập” có lẽ không nên được đặt theo hướng lựa chọn một trong hai. Thu nhập là động lực cần thiết, nhưng nghề nghiệp mới là hành trình dài. Đi làm sớm có thể giúp tích lũy kinh nghiệm, song chỉ khi được xây dựng trên nền tảng tri thức, kỹ năng và tinh thần học tập suốt đời, kinh nghiệm ấy mới thực sự trở thành lợi thế cạnh tranh.

Đối với mỗi sinh viên, đặc biệt là những người đang theo học các ngành công nghệ, điều quan trọng nhất không phải là kiếm được bao nhiêu tiền khi còn ngồi trên giảng đường, mà là chuẩn bị cho mình năng lực để sau khi rời giảng đường vẫn luôn được thị trường lao động lựa chọn. Đó mới là giá trị cốt lõi của giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học trong thời đại kinh tế số.

Minh Long