An toàn thực phẩm luôn là một trong những vấn đề được người dân quan tâm nhất bởi nó gắn với sức khỏe, chất lượng cuộc sống và tương lai của mỗi gia đình. Mỗi vụ việc thực phẩm giả, thực phẩm bẩn hay ngộ độc tập thể không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà còn làm suy giảm niềm tin của xã hội đối với thị trường thực phẩm.
Trong bối cảnh đó, việc Chính phủ thống nhất thông qua hồ sơ chính sách xây dựng Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) tại phiên họp chuyên đề xây dựng pháp luật tháng 7/2026 được xem là bước đi quan trọng nhằm thay đổi cách tiếp cận trong quản lý an toàn thực phẩm. Thay vì chỉ xử lý khi sự cố đã xảy ra, dự thảo luật hướng đến một mô hình quản lý chủ động hơn, lấy phòng ngừa rủi ro làm trọng tâm.

Từ “chạy theo sự cố” đến kiểm soát ngay từ đầu
Kết luận phiên họp, Thủ tướng Chính phủ Lê Minh Hưng tiếp tục nhấn mạnh yêu cầu các bộ trưởng, trưởng ngành phải trực tiếp phụ trách, tập trung nguồn lực và chịu trách nhiệm đối với công tác xây dựng, hoàn thiện thể chế của ngành mình. Đối với hồ sơ chính sách Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), Chính phủ cơ bản thống nhất bốn nhóm chính sách lớn do Bộ Y tế đề xuất, trong đó nổi bật là chuyển phương thức quản lý từ kiểm soát từng khâu sang quản lý theo toàn bộ chuỗi cung ứng.
Thủ tướng giao Bộ Y tế chủ trì xây dựng dự án Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) theo quy định, trình Chính phủ xem xét trước khi trình Quốc hội tại Kỳ họp thứ 2.
Đây không đơn thuần là sự thay đổi về kỹ thuật lập pháp mà là sự thay đổi về tư duy quản lý. Nếu trước đây công tác quản lý thường tập trung vào khâu cuối của quá trình lưu thông hàng hóa hoặc chỉ xử lý khi xảy ra vi phạm thì nay việc kiểm soát sẽ được thực hiện xuyên suốt từ sản xuất ban đầu, chế biến, vận chuyển, phân phối cho đến khi thực phẩm đến tay người tiêu dùng.
Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản lý hiện đại của nhiều quốc gia, trong đó nguy cơ được phát hiện và kiểm soát từ sớm thay vì chờ hậu quả xảy ra mới xử lý.
Luật phải theo kịp thực tiễn
Sau hơn 15 năm thực hiện, Luật An toàn thực phẩm năm 2010 đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho công tác quản lý nhà nước. Tuy nhiên, thực tiễn đã thay đổi rất nhanh. Sự phát triển của thương mại điện tử, các nền tảng bán hàng trực tuyến, chuỗi cung ứng xuyên biên giới cùng sự đa dạng của các loại thực phẩm mới khiến nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế.
Báo cáo của Bộ Y tế chỉ ra không ít bất cập như dữ liệu quản lý còn phân tán, việc truy xuất nguồn gốc chưa hiệu quả, trách nhiệm giữa các cơ quan quản lý còn chồng chéo, trong khi người tiêu dùng vẫn thường xuyên đối mặt với nguy cơ mua phải thực phẩm không bảo đảm chất lượng.
Thực tế ấy cho thấy, nếu tiếp tục duy trì cách quản lý cũ thì rất khó theo kịp tốc độ phát triển của thị trường cũng như yêu cầu ngày càng cao của người dân đối với chất lượng thực phẩm.
Quản lý thông minh để vừa bảo vệ người dân, vừa hỗ trợ doanh nghiệp
Một trong những điểm đáng chú ý của chính sách lần này là đổi mới cơ chế quản lý theo hướng dựa trên đánh giá nguy cơ. Theo đó, những nhóm sản phẩm có nguy cơ cao như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm dinh dưỡng y học hay sản phẩm dành cho trẻ nhỏ vẫn được kiểm soát chặt chẽ trước khi lưu hành.
Trong khi đó, đa số thực phẩm thông thường sẽ được đơn giản hóa thủ tục nhưng tăng cường hậu kiểm trên thị trường thông qua hoạt động lấy mẫu, kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc và đánh giá mức độ tuân thủ của doanh nghiệp.
Điều này cho thấy mục tiêu của việc sửa luật không phải là tăng thêm giấy phép hay thủ tục hành chính, mà là phân bổ nguồn lực quản lý đúng nơi có nguy cơ cao, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp làm ăn nghiêm túc và xử lý mạnh đối với những hành vi gian lận.
Đây cũng là cách tạo ra môi trường cạnh tranh công bằng hơn, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến, đồng thời bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng.
Chuyển đổi số sẽ là “trợ lý” của quản lý an toàn thực phẩm
Một điểm mới có ý nghĩa lâu dài là việc xây dựng hệ thống dữ liệu an toàn thực phẩm quốc gia liên thông. Theo định hướng của Bộ Y tế, toàn bộ dữ liệu liên quan đến vòng đời của sản phẩm sẽ từng bước được số hóa và kết nối từ trung ương đến địa phương.
Công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, mã QR, mã vạch và các nền tảng dữ liệu sẽ được ứng dụng để hỗ trợ truy xuất nguồn gốc, cảnh báo nguy cơ và xử lý nhanh khi xảy ra sự cố.
Khi hệ thống này được hoàn thiện, không chỉ cơ quan quản lý có thêm công cụ giám sát hiệu quả mà doanh nghiệp cũng được hưởng lợi nhờ quy trình minh bạch hơn. Người tiêu dùng cũng có thêm cơ sở để lựa chọn sản phẩm an toàn thay vì chỉ dựa vào quảng cáo hay cảm tính.
Xây dựng văn hóa an toàn thực phẩm từ trách nhiệm của mỗi bên
Ngoài những thay đổi về cơ chế quản lý, dự thảo luật cũng dành nhiều nội dung cho việc nâng cao trách nhiệm của các cơ sở kinh doanh thức ăn đường phố và đơn vị cung cấp suất ăn tập thể. Đây là những loại hình phục vụ hàng triệu người mỗi ngày, từ học sinh, công nhân đến người lao động, nên chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể dẫn tới những vụ ngộ độc ảnh hưởng đến nhiều người cùng lúc.
Quan trọng hơn, an toàn thực phẩm không thể chỉ dựa vào các cuộc thanh tra hay kiểm tra định kỳ. Một hệ thống pháp luật hiệu quả cần đi cùng với ý thức tuân thủ của doanh nghiệp, trách nhiệm của chính quyền địa phương và sự chủ động giám sát của người tiêu dùng.
Việc sửa đổi Luật An toàn thực phẩm lần này vì thế không chỉ hướng đến hoàn thiện khung pháp lý mà còn tạo nền tảng để hình thành một văn hóa sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng thực phẩm an toàn. Khi mọi mắt xích trong chuỗi cung ứng cùng thực hiện đúng trách nhiệm của mình, những bữa ăn an toàn sẽ không còn là mong muốn mà sẽ trở thành điều bình thường trong đời sống hằng ngày.
Đó cũng chính là mục tiêu cao nhất của việc chuyển từ tư duy “xử lý sự cố” sang “phòng ngừa rủi ro” – một thay đổi tuy không dễ dàng nhưng cần thiết để bảo vệ sức khỏe nhân dân và nâng cao chất lượng phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.
Phan Long
Hotline: 
Bình luận đã đóng.