Việc chuyển sang mô hình tích hợp “vừa dạy văn hóa vừa dạy nghề” theo định hướng của Luật Giáo dục nghề nghiệp 2025 được kỳ vọng là bước đột phá trong phân luồng và đào tạo nguồn nhân lực. Tuy nhiên, ở góc nhìn thực tiễn, đặc biệt tại các trường trung cấp nghề, đây lại đang là một giai đoạn “quá độ nhiều lực cản”, nơi những kỳ vọng chính sách va vào năng lực vận hành còn hạn chế của cơ sở đào tạo.
Áp lực từ mô hình tích hợp
Chủ trương “vừa học văn hóa, vừa học nghề” không phải là mới, nhưng khi được định danh thành mô hình trung học nghề, yêu cầu đặt ra đã khác về chất. Đây không còn là sự kết hợp cơ học giữa hai chương trình, mà là một bài toán tái cấu trúc toàn diện.

Ông Cao Văn Thích – Hiệu trưởng Trường Trung cấp nghề Dân tộc nội trú An Giang cho rằng, mô hình này buộc các trường phải thiết kế lại toàn bộ hệ thống đào tạo theo hướng tích hợp, liên thông và đồng bộ. Nếu không làm tốt, chương trình sẽ rơi vào tình trạng chồng chéo, quá tải, làm giảm hiệu quả đào tạo.
Ở góc nhìn chính sách, ông Lâm Văn Quản – Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp TP. HCM đánh giá việc đưa trung học nghề vào luật là bước đi chiến lược, giúp định vị lại hệ thống giáo dục nghề nghiệp và nâng cao vị thế của đào tạo nghề. Tuy nhiên, ông cũng nhấn mạnh, đây là một mô hình hoàn toàn mới về mục tiêu và cấu trúc, đòi hỏi sự chuẩn bị đồng bộ để có thể vận hành hiệu quả.
“Ba thiếu hụt” cản trở triển khai
Từ thực tế của Trường Trung cấp nghề Dân tộc nội trú An Giang, những khó khăn không nằm ở chủ trương mà nằm ở điều kiện thực thi.

Học văn hóa tại trường trung cấp nghề nhiều cơ sở vẫn thiếu phòng học và giáo viên đạt chuẩn cho mô hình trung học nghề. Ảnh minh hoạ.
Trước hết là khoảng trống về khung chương trình tích hợp. Khi chưa có một chuẩn quốc gia thống nhất, các trường buộc phải tự xây dựng chương trình. Điều này dẫn đến nguy cơ trùng lặp nội dung, phân bổ thời lượng thiếu hợp lý, thậm chí gây áp lực học tập lớn cho học sinh. Ông Cao Văn Thích cảnh báo, nếu thiết kế không tốt, chương trình tích hợp sẽ trở thành gánh nặng thay vì lợi thế.
Đi cùng với đó là bài toán đội ngũ. Các trường trung cấp nghề vốn mạnh về giáo viên kỹ năng, nhưng lại thiếu giáo viên văn hóa đạt chuẩn. Trong khi đó, mô hình mới lại đòi hỏi giáo viên phải có năng lực dạy tích hợp tức là không thể tách rời giữa lý thuyết và thực hành, giữa kiến thức phổ thông và ứng dụng nghề nghiệp. Đây là yêu cầu vượt ra ngoài cách đào tạo giáo viên truyền thống, khiến nhiều trường rơi vào thế bị động.
Áp lực cơ sở vật chất cũng là một điểm nghẽn lớn. Mô hình tích hợp buộc các trường phải đồng thời đảm bảo hệ thống phòng học văn hóa và xưởng thực hành nghề đạt chuẩn. Với những trường vốn chỉ được thiết kế cho đào tạo nghề, việc bổ sung hạ tầng phục vụ dạy văn hóa đòi hỏi nguồn đầu tư đáng kể. Theo lãnh đạo Trường Trung cấp nghề Dân tộc nội trú An Giang, đây là gánh nặng tài chính không dễ giải quyết trong ngắn hạn.
Từ khó khăn nội tại đến hệ lụy tuyển sinh
Những vướng mắc trong tổ chức đào tạo nhanh chóng lan sang lĩnh vực tuyển sinh vốn đã là “điểm yếu” của hệ thống giáo dục nghề nghiệp trong nhiều năm.

Tư vấn tuyển sinh tại trường nghề bài toán thuyết phục phụ huynh và học sinh vẫn là thách thức lớn trong bối cảnh mô hình mới chưa được định vị rõ ràng. Ảnh minh hoạ.
Theo ông Trần Anh Tuấn – Phó Chủ tịch Hội GDNN TP. HCM, một trong những nguyên nhân khiến các trường “loay hoay” tuyển sinh hiện nay là sự nhập nhằng giữa trung cấp nghề và trung học nghề. Không chỉ phụ huynh và học sinh, mà ngay cả cán bộ tư vấn cũng chưa phân biệt rõ giữa “trình độ đào tạo” và “mô hình đào tạo”, khiến thông tin truyền tải thiếu nhất quán.
Trong bối cảnh hơn 80% học sinh sau THCS vẫn ưu tiên vào THPT, sự thiếu rõ ràng này càng làm giảm sức hút của trường nghề. Khi chương trình chưa ổn định, đầu ra chưa được minh chứng cụ thể, các trường khó có thể tạo dựng niềm tin với phụ huynh yếu tố then chốt quyết định lựa chọn học tập của học sinh.
Mô hình đi trước, hệ thống theo sau
Từ câu chuyện của An Giang đến thực tế tại TP. HCM, có thể thấy một điểm chung là mô hình trung học nghề đang đi trước một bước so với năng lực thực thi của hệ thống.
Trong khi chính sách đã đặt ra yêu cầu tích hợp, liên thông và hiện đại hóa, thì các trường vẫn thiếu công cụ vận hành, thiếu nguồn lực đầu tư và thiếu định hướng thống nhất để triển khai. Việc “định danh” mô hình, theo các chuyên gia, là điều kiện tiên quyết để giải quyết bài toán này.
Ông Trần Anh Tuấn cho rằng, muốn tháo gỡ khó khăn tuyển sinh, không thể chỉ dừng ở vận động hay tuyên truyền, mà phải bắt đầu từ việc làm rõ mô hình, đảm bảo người học hiểu đúng con đường mình lựa chọn.
Dù còn nhiều khó khăn, các chuyên gia đều thống nhất rằng trung học nghề là xu hướng tất yếu, phù hợp với yêu cầu phát triển nguồn nhân lực và kinh nghiệm quốc tế.

Muốn tích hợp thành công chủ trương “vừa học văn hóa, vừa học nghề” phải “tích hợp” cả chính sách và nguồn lực.
Vấn đề đặt ra không phải là có triển khai hay không, mà là triển khai như thế nào để không tạo thêm gánh nặng cho các cơ sở đào tạo. Theo ông Lâm Văn Quản, cần định vị rõ trung học nghề như một loại hình giáo dục phổ thông có định hướng nghề nghiệp, từ đó xây dựng chiến lược truyền thông, công bố minh bạch đầu ra và tăng cường sự tham gia của doanh nghiệp để nâng cao niềm tin xã hội.
Từ thực tiễn, có thể rút ra một thông điệp rõ ràng rằng, khó khăn của các trường không nằm ở việc thiếu quyết tâm đổi mới, mà ở chỗ phải đổi mới khi chưa đủ điều kiện.
Do đó, để mô hình tích hợp thực sự phát huy hiệu quả, cần một lộ trình đồng bộ hơn, cần sớm hoàn thiện khung chương trình quốc gia, ban hành hướng dẫn pháp lý cụ thể, có chính sách đặc thù cho đội ngũ giáo viên, đồng thời đầu tư có trọng điểm cho cơ sở vật chất và triển khai thí điểm trước khi nhân rộng.
Chỉ khi những yếu tố này được “tích hợp” đúng nghĩa, mô hình “vừa dạy văn hóa, vừa dạy nghề” mới không còn là gánh nặng cho các trường, mà trở thành lời giải thực chất cho bài toán nhân lực của nền kinh tế./.
Thanh Quang
Hotline: 

Bình luận đã đóng.