Đi làm việc ở nước ngoài: Biết quyền để không đơn độc khi gặp rủi ro

Đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài không chỉ là câu chuyện mở rộng thị trường, tạo việc làm và nâng cao thu nhập. Đằng sau mỗi hợp đồng là khoản chi phí mà người lao động và gia đình phải chuẩn bị, những kỳ vọng về tương lai cùng nhiều rủi ro có thể phát sinh khi làm việc tại một quốc gia khác. Vì vậy, bảo đảm người lao động biết mình có quyền gì, được hỗ trợ ra sao và tìm đến đâu khi gặp khó khăn cần được xem là một phần thiết yếu của chính sách đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài.

Tại hội nghị nâng cao năng lực cán bộ cơ sở về công tác đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng tổ chức tại Bắc Ninh ngày 14/10, Thứ trưởng Bộ Nội vụ Vũ Chiến Thắng nhấn mạnh yêu cầu cung cấp đầy đủ thông tin về quyền lợi, nghĩa vụ và các đầu mối hỗ trợ để người lao động hiểu chính sách ngay từ trước khi xuất cảnh. Theo thông tin được Báo Dân trí phản ánh, một trong những vấn đề đặt ra hiện nay là thông tin chính thống chưa đến được đầy đủ với người có nhu cầu, trong khi các khâu môi giới, trung gian có thể làm chi phí tăng cao và khiến người lao động chịu thiệt.

Thứ trưởng Bộ Nội vụ Vũ Chiến Thắng phát biểu tại Hội nghị

Quyền được hỗ trợ phải bắt đầu từ trước khi xuất cảnh

Với nhiều gia đình, đi làm việc ở nước ngoài là một quyết định tài chính lớn. Người lao động có thể phải dành dụm trong thời gian dài, vay mượn hoặc huy động nguồn lực từ người thân để trang trải chi phí học nghề, ngoại ngữ, đào tạo định hướng và các khoản liên quan đến quá trình tuyển chọn, xuất cảnh.

Khi đã bỏ ra một khoản tiền đáng kể, người lao động thường đặt kỳ vọng vào thời hạn hợp đồng, mức thu nhập dự kiến và khả năng tích lũy sau vài năm làm việc. Nhưng thực tế có thể khác với kế hoạch ban đầu. Người lao động có thể gặp tai nạn, mắc bệnh, bị chấm dứt hợp đồng, mất việc do doanh nghiệp thu hẹp sản xuất hoặc phải rời nơi làm việc vì bị ngược đãi, cưỡng bức lao động hay có nguy cơ trực tiếp đối với sức khỏe, tính mạng.

Trong những tình huống đó, khả năng tiếp cận thông tin và hỗ trợ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Người lao động không chỉ cần biết mình có quyền gì theo hợp đồng và pháp luật, mà còn phải biết cơ quan nào có trách nhiệm tiếp nhận phản ánh, giấy tờ nào cần lưu giữ và quy trình nào cần thực hiện khi phát sinh sự cố.

Nếu chỉ được phổ biến thông tin sau khi đã xảy ra rủi ro, khả năng bảo vệ quyền lợi có thể bị hạn chế. Người lao động ở nước ngoài có thể gặp rào cản ngôn ngữ, không nắm rõ quy định của nước sở tại, khó tiếp cận tư vấn pháp lý hoặc không biết cách liên hệ với cơ quan đại diện Việt Nam. Bởi vậy, phổ biến chính sách trước khi xuất cảnh không nên dừng ở việc cung cấp tài liệu hay yêu cầu người lao động ký xác nhận đã được hướng dẫn. Điều quan trọng hơn là giúp họ hiểu và có thể vận dụng thông tin trong những tình huống cụ thể.

Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước: Cơ chế bảo vệ khi rủi ro xảy ra

Một trong những cơ chế được thiết lập nhằm hỗ trợ người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng là Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước, thuộc Bộ Nội vụ. Theo Quyết định số 34/2025/QĐ-TTg, Quỹ có nhiệm vụ góp phần phát triển, ổn định và mở rộng thị trường lao động ngoài nước; phòng ngừa, giảm thiểu, khắc phục rủi ro đối với người lao động và doanh nghiệp; đồng thời bảo hộ quyền, lợi ích hợp pháp của người lao động.

Theo quy định được giới thiệu tại hội nghị ngày 14/10, người lao động đóng góp vào Quỹ 100.000 đồng/người/hợp đồng; doanh nghiệp dịch vụ đóng góp 150.000 đồng/người lao động/hợp đồng. Việc được hỗ trợ phải đáp ứng các điều kiện, hồ sơ và quy trình tương ứng theo quy định, trong đó có yêu cầu đóng góp Quỹ đầy đủ.

Các nội dung hỗ trợ cho thấy chính sách không chỉ hướng đến một loại rủi ro duy nhất. Người lao động phải về nước trước thời hạn do tai nạn lao động, tai nạn rủi ro, ốm đau hoặc bệnh tật đến mức không thể tiếp tục làm việc ở nước ngoài có thể được xem xét hỗ trợ từ 10 triệu đến 30 triệu đồng/trường hợp.

Với trường hợp phải về nước trước hạn vì người sử dụng lao động ở nước ngoài giải thể, phá sản hoặc thu hẹp sản xuất do thiên tai, dịch bệnh, bất ổn chính trị, chiến tranh, suy thoái kinh tế hay lý do bất khả kháng khác, mức hỗ trợ theo Quyết định 34/2025/QĐ-TTg là từ 7 triệu đến 20 triệu đồng/trường hợp.

Mức hỗ trợ từ 7 triệu đến 20 triệu đồng/trường hợp cũng được quy định đối với người lao động phải về nước trước thời hạn do đơn phương chấm dứt hợp đồng trong những trường hợp như bị ngược đãi, cưỡng bức lao động, bị quấy rối tình dục hoặc có nguy cơ rõ ràng đe dọa trực tiếp đến tính mạng, sức khỏe. Quỹ còn có chính sách hỗ trợ giải quyết tranh chấp, hỗ trợ thân nhân người lao động chết hoặc mất tích và hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề trong những trường hợp đủ điều kiện.

Những quy định này tạo ra một cơ chế hỗ trợ khi người lao động rơi vào hoàn cảnh khó khăn ngoài dự kiến. Tuy nhiên, cần nhìn nhận đúng bản chất: hỗ trợ từ Quỹ không đồng nghĩa với việc mọi thiệt hại đều được bồi hoàn, cũng không thay thế trách nhiệm của doanh nghiệp, người sử dụng lao động hoặc các chủ thể khác theo hợp đồng và pháp luật. Mức hỗ trợ, đối tượng, điều kiện và hồ sơ đều được xác định theo từng nội dung cụ thể.

Do đó, hiệu quả của chính sách không chỉ phụ thuộc vào việc có cơ chế hỗ trợ, mà còn nằm ở khả năng giúp người lao động nhận diện đúng trường hợp của mình và hoàn thiện thủ tục để tiếp cận quyền lợi.

Khoảng trống thông tin tạo cơ hội cho môi giới thiếu minh bạch

Một trong những vấn đề được đặt ra tại hội nghị là người có nhu cầu đi làm việc ở nước ngoài có thể nhận được thông tin từ nhiều nguồn, nhưng không phải nguồn nào cũng đáng tin cậy. Các lời giới thiệu về thu nhập cao, thủ tục đơn giản, chi phí thấp hoặc khả năng xuất cảnh nhanh có thể tạo sức hút, nhất là với người lao động đang cần việc làm và muốn cải thiện điều kiện kinh tế gia đình.

Khi thiếu thông tin để đối chiếu, người lao động dễ gặp khó khăn trong việc phân biệt chương trình tuyển dụng chính thống với lời chào mời không có căn cứ. Những khoản phí không rõ ràng, cam kết miệng không được thể hiện trong hợp đồng hoặc thông tin không đầy đủ về công việc thực tế có thể khiến họ đối mặt với rủi ro ngay từ trước khi xuất cảnh.

Bởi vậy, minh bạch cần được đặt ở toàn bộ quy trình tuyển chọn. Người lao động cần được cung cấp thông tin có thể kiểm chứng về đơn vị tuyển dụng, công việc, địa điểm làm việc, thời hạn hợp đồng, thu nhập và các khoản khấu trừ, điều kiện ăn ở, thời gian đào tạo, chi phí phải trả cũng như cơ chế xử lý khi hợp đồng không được thực hiện như cam kết.

Đặc biệt, thông tin về các chương trình hợp tác phi lợi nhuận hoặc chương trình có thỏa thuận riêng cần được công khai dễ hiểu, giúp người dân biết điều kiện tham gia và kênh đăng ký chính thức. Khi thông tin chính thống khó tiếp cận, người môi giới có thể trở thành nguồn tư vấn gần gũi nhất với gia đình. Đây là lý do truyền thông chính sách không thể chỉ dừng ở các văn bản pháp luật hoặc những buổi phổ biến tập trung tại cơ quan.

Cán bộ cơ sở cần có khả năng giải thích chính sách bằng ngôn ngữ dễ hiểu, hướng dẫn người dân kiểm tra thông tin và nhận diện dấu hiệu bất thường. Chính quyền địa phương cũng cần phối hợp với các cơ quan chuyên môn, doanh nghiệp được phép hoạt động trong lĩnh vực này và cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài để bảo đảm người lao động có đầu mối liên hệ rõ ràng khi cần trợ giúp.

Bảo vệ người lao động không thể chỉ bằng một cuốn sổ tay

Việc Quỹ Hỗ trợ việc làm ngoài nước phát hành sổ tay, tờ rơi, cung cấp thông tin trên nền tảng số và triển khai tiếp nhận, giải quyết năm thủ tục hành chính qua Cổng Dịch vụ công quốc gia từ ngày 1/10/2025 là những bước giúp chính sách đến gần người lao động hơn. Tuy nhiên, để thông tin thực sự trở thành công cụ bảo vệ quyền lợi, cần chú trọng cách người dân tiếp cận và sử dụng thông tin đó.

Trước khi xuất cảnh, người lao động cần được hướng dẫn những việc thiết thực: lưu giữ hợp đồng và chứng từ liên quan; biết cách liên hệ với doanh nghiệp đưa đi, cơ quan quản lý và cơ quan đại diện Việt Nam tại nước sở tại; ghi nhận những vấn đề phát sinh trong quá trình làm việc; tìm kiếm tư vấn khi có tranh chấp và kiểm tra điều kiện hưởng hỗ trợ trước khi nộp hồ sơ.

Thông tin cũng cần được thiết kế phù hợp với từng nhóm lao động. Người lần đầu đi làm việc ở nước ngoài có thể cần hướng dẫn kỹ hơn về hợp đồng, ngôn ngữ và văn hóa nơi đến. Người lao động làm việc trong môi trường có nguy cơ tai nạn cần được phổ biến về an toàn lao động và cách báo cáo sự cố. Với người lao động ở khu vực nông thôn, nơi khả năng tiếp cận dịch vụ số còn khác nhau, tư vấn trực tiếp qua chính quyền cơ sở và các tổ chức hỗ trợ vẫn giữ vai trò quan trọng.

Một yêu cầu khác là quy trình tiếp nhận, hướng dẫn và xử lý hồ sơ phải rõ ràng, dễ tìm và nhất quán giữa các đầu mối. Người lao động không nên phải tự dò tìm thông tin qua nhiều cơ quan trong lúc đang gặp khó khăn. Việc công khai điều kiện, thành phần hồ sơ, cách thức nộp và thời hạn giải quyết sẽ giúp họ chủ động hơn, đồng thời tạo điều kiện để giám sát chất lượng thực thi chính sách.

Sau khi trở về, người lao động cần một cơ hội nghề nghiệp mới

Bảo vệ người lao động đi làm việc ở nước ngoài không chỉ có ý nghĩa trong thời gian hợp đồng còn hiệu lực. Một chính sách đầy đủ cần tính đến cả giai đoạn người lao động trở về nước, dù họ hoàn thành hợp đồng hay phải về trước thời hạn.

Theo thông tin tại hội nghị, lãnh đạo Bộ Nội vụ nhấn mạnh yêu cầu kết nối việc làm cho lao động hồi hương; Quỹ cũng đang triển khai khảo sát nhu cầu tìm việc sau khi trở về để kết nối với doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài đang cần nhân lực chất lượng cao.

Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa đối với thị trường lao động trong nước. Sau một thời gian làm việc ở nước ngoài, nhiều người có thể tích lũy được tay nghề, ngoại ngữ, kinh nghiệm vận hành máy móc, tác phong công nghiệp và khả năng thích ứng với môi trường sản xuất hiện đại. Nếu được đánh giá và kết nối đúng cách, những năng lực này có thể trở thành nguồn lực cho doanh nghiệp trong nước, nhất là tại các khu công nghiệp và ngành nghề đang cần lao động có kỹ năng.

Ngược lại, nếu thiếu cơ chế kết nối, người lao động có thể gặp khó khăn khi chuyển đổi nghề hoặc tìm việc phù hợp sau khi trở về. Với những người phải về nước do rủi ro, thách thức còn lớn hơn bởi họ có thể đồng thời đối diện với tổn thất thu nhập, sức khỏe hoặc gánh nặng tài chính của gia đình.

Vì thế, hỗ trợ đào tạo chuyển đổi nghề cần gắn với nhu cầu tuyển dụng thực tế, thay vì chỉ tập trung vào việc hoàn thành khóa học. Tư vấn nghề nghiệp, đánh giá kỹ năng đã tích lũy, giới thiệu việc làm và hỗ trợ tiếp cận doanh nghiệp nên được kết nối thành một chuỗi dịch vụ. Khi người lao động có thể tiếp tục phát triển nghề nghiệp sau khi về nước, lợi ích của quá trình làm việc ở nước ngoài mới được phát huy bền vững hơn.

Đưa lao động đi làm việc ở nước ngoài là một chính sách có nhiều mục tiêu: tạo việc làm, nâng cao thu nhập, phát triển kỹ năng và mở rộng cơ hội nghề nghiệp. Nhưng để những mục tiêu ấy trở thành kết quả thực chất, cần bảo đảm rằng người lao động không chỉ biết cách đi, mà còn biết quyền lợi của mình được bảo vệ như thế nào khi có sự cố và sẽ làm gì để tiếp tục cuộc sống sau khi trở về.

Một hợp đồng có thể mở ra cơ hội đổi đời, nhưng chỉ thông tin minh bạch, cơ chế hỗ trợ dễ tiếp cận và trách nhiệm rõ ràng của các bên mới giúp người lao động vững vàng hơn trước những rủi ro khó lường. Khi quyền được hỗ trợ trở thành kiến thức mà mỗi người lao động thực sự hiểu và sử dụng được, chính sách bảo vệ mới vượt qua giới hạn của văn bản để đi vào đời sống.

Bảo Minh

Bình luận đã đóng.