Từ “đối tác” đến người lao động: Khoảng trống an sinh của kinh tế nền tảng

Sự phát triển nhanh của các nền tảng công nghệ đang tạo ra một lớp lao động mới với cách thức làm việc rất khác mô hình truyền thống. Họ có thể chủ động bật, tắt ứng dụng, lựa chọn thời gian chạy xe, nhận đơn hàng và quyết định mức độ tham gia. Nhưng phía sau vẻ ngoài của sự tự do ấy là một câu hỏi ngày càng rõ: khi công việc trở thành nguồn thu nhập chính, ai sẽ đứng ra bảo đảm an sinh cho những người đang làm việc mỗi ngày trên nền tảng số?

Tại hội nghị góp ý dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Bảo hiểm xã hội do Đoàn đại biểu Quốc hội TPHCM tổ chức, nhiều ý kiến đề nghị nghiên cứu mở rộng diện tham gia BHXH, BHYT bắt buộc, trong đó có tài xế công nghệ, cá nhân kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử và người lao động tại các công trình xây dựng. Trong đó, nhóm tài xế công nghệ được đề nghị nghiên cứu, bổ sung sớm vào diện tham gia BHXH phù hợp.

Đề xuất này cho thấy một thực tế: thị trường lao động đang thay đổi nhanh hơn cách chúng ta phân loại người lao động.

Đang tồn tại một khoảng trống pháp lý đối với những lao động làm việc trên nền tảng số

Khi “đối tác” làm một công việc như một nghề

Tại TPHCM, theo thông tin được đưa ra tại hội nghị, có khoảng 400.000 tài xế đang hoạt động trên các nền tảng giao đồ ăn, giao hàng; nếu tính trên phạm vi cả nước, lực lượng này có thể lên tới hàng triệu người. Đây không còn là một nhóm lao động nhỏ lẻ, tạm thời mà đã trở thành một bộ phận đáng kể của thị trường việc làm đô thị.

Đằng sau những con số ấy là những người dành một phần đáng kể thời gian trong ngày để làm việc trên đường phố. Khảo sát 141 tài xế tại hội thảo “An sinh cho tài xế công nghệ” ngày 15/9 cho thấy 35% số người được khảo sát làm việc trên 10 giờ mỗi ngày. Để đạt doanh thu khoảng 15 triệu đồng/tháng, tài xế phải làm việc với cường độ cao.

Đây là điểm khiến câu chuyện về BHXH trở nên đáng bàn.

Một người có thể không ký hợp đồng lao động theo cách truyền thống, nhưng nếu công việc trên nền tảng là nguồn thu nhập thường xuyên, họ vẫn phải đối mặt với những rủi ro rất thực tế: tai nạn trên đường, bệnh tật, mất khả năng lao động, tuổi già hoặc những giai đoạn không thể tiếp tục làm việc.

Theo khảo sát được dẫn tại hội nghị, 73,4% tài xế tham gia BHYT hộ gia đình hoặc được công đoàn hỗ trợ, nhưng vẫn còn nhiều người chưa tham gia bất kỳ loại bảo hiểm nào. Trong khi đó, đặc thù công việc khiến họ thường xuyên đối mặt với thời tiết khắc nghiệt, khói bụi, ùn tắc, ngập nước và nguy cơ tai nạn.

Vấn đề vì thế không đơn thuần là có nên “thêm một nhóm đối tượng” vào Luật BHXH hay không. Câu hỏi sâu hơn là hệ thống an sinh phải thích ứng như thế nào với một thị trường lao động mà ranh giới giữa người lao động và người cung cấp dịch vụ ngày càng trở nên khó xác định.

Tên gọi của quan hệ không thể quyết định toàn bộ quyền lợi

Các nền tảng thường gọi tài xế là “đối tác”. Về mặt hình thức, cách gọi này phản ánh một mô hình hợp tác khác với quan hệ lao động truyền thống.

Nhưng trong thực tế hoạt động, theo ý kiến được đại diện Nghiệp đoàn xe ôm công nghệ Bình Tân nêu tại hội nghị, tài xế vẫn chịu sự chi phối của nhiều quy định trên nền tảng như định mức hoạt động, số chuyến, điều kiện nhận thưởng, phân hạng, quy tắc và chế tài. Việc phân chia chuyến, giá cước và nhiều điều kiện hoạt động cũng được thực hiện theo cơ chế của nền tảng.

Đây chính là vùng giao thoa mà pháp luật lao động hiện đại phải giải quyết: một quan hệ được gọi tên như thế nào và bản chất kinh tế của quan hệ đó có phải lúc nào cũng giống nhau?

Luật BHXH năm 2024 đã có một cách tiếp cận đáng chú ý khi xác định người thuộc diện tham gia BHXH bắt buộc không chỉ dựa vào tên gọi của hợp đồng. Theo luật, người làm việc theo hợp đồng từ đủ một tháng trở lên vẫn thuộc diện này nếu nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên, kể cả khi hai bên sử dụng tên gọi khác cho thỏa thuận.

Nguyên tắc này cho thấy pháp luật đã bắt đầu chú ý nhiều hơn đến bản chất của quan hệ làm việc, thay vì chỉ nhìn vào hình thức giấy tờ.

Tuy nhiên, với tài xế công nghệ hai bánh và những mô hình lao động nền tảng khác, vẫn còn những câu hỏi cần tiếp tục được làm rõ. Ai là người sử dụng lao động? Khi nào một nền tảng trở thành bên có trách nhiệm đối với người làm việc? Mức đóng bảo hiểm được tính trên cơ sở nào khi thu nhập thay đổi theo ngày, theo chuyến? Nếu một người cùng lúc làm việc cho nhiều nền tảng thì trách nhiệm đóng bảo hiểm được phân chia ra sao?

Đây không phải những câu hỏi dễ trả lời, nhưng càng để lâu, khoảng trống pháp lý càng có thể trở thành khoảng trống an sinh.

Không chỉ là câu chuyện của tài xế

Điều đáng chú ý là tài xế công nghệ không phải nhóm duy nhất đang đứng trước bài toán này.

Tại hội nghị, BHXH TPHCM cũng đề nghị nghiên cứu nhóm cá nhân kinh doanh trên các sàn thương mại điện tử và người lao động tại các công trình xây dựng. Lao động xây dựng, chẳng hạn, phần lớn làm việc thời vụ, việc ký hợp đồng và tham gia BHXH chưa được quan tâm đầy đủ trong khi nguy cơ mất an toàn lao động cao.

Ba nhóm này có đặc điểm rất khác nhau, nhưng cùng đặt ra một vấn đề: mô hình việc làm đang trở nên linh hoạt hơn, trong khi hệ thống an sinh vốn được thiết kế chủ yếu xoay quanh quan hệ việc làm ổn định.

Nếu không điều chỉnh, có thể xuất hiện nghịch lý: càng nhiều người tìm được việc làm thông qua nền tảng mới, càng nhiều người lại đứng ngoài những cơ chế bảo vệ vốn dành cho người lao động.

Đó cũng là thách thức của quá trình mở rộng độ bao phủ BHXH. Mục tiêu không chỉ là tăng số người tham gia bằng cách đưa thêm tên các nhóm nghề nghiệp vào luật, mà phải thiết kế được một cơ chế đủ linh hoạt để những người có việc làm không ổn định vẫn có thể tích lũy quyền lợi an sinh trong suốt quá trình làm việc.

Chia sẻ trách nhiệm thay vì đẩy rủi ro về phía người lao động

Một trong những vấn đề quan trọng nhất khi thiết kế chính sách là xác định ai sẽ chịu trách nhiệm.

Nếu coi tài xế hoàn toàn là người kinh doanh độc lập, phần lớn trách nhiệm an sinh sẽ được đặt lên chính họ. Nhưng nếu nhìn nhận rằng nền tảng có khả năng thiết lập hoặc chi phối nhiều điều kiện làm việc, thì câu chuyện sẽ khác: trách nhiệm cần được chia sẻ ở mức độ phù hợp giữa người làm việc, doanh nghiệp nền tảng và Nhà nước.

Đại diện Liên đoàn Lao động TPHCM cũng kiến nghị nghiên cứu đưa quan hệ giữa doanh nghiệp nền tảng và tài xế vào Bộ luật Lao động, đồng thời xây dựng cơ chế bảo hiểm bắt buộc theo hướng chia sẻ trách nhiệm giữa hai bên.

Cách tiếp cận này có thể mở ra một hướng suy nghĩ rộng hơn. An sinh không nên là cái giá mà người lao động phải tự trả chỉ vì họ lựa chọn một hình thức việc làm mới. Nhưng ngược lại, chính sách cũng cần tính đến đặc điểm linh hoạt của kinh tế nền tảng, tránh áp dụng máy móc mô hình quan hệ lao động truyền thống cho mọi loại hình công việc.

Bài toán vì thế là tìm được điểm cân bằng: bảo vệ người làm việc trước những rủi ro cơ bản nhưng vẫn duy trì được tính linh hoạt vốn là một trong những lý do khiến kinh tế nền tảng phát triển.

Để một công việc linh hoạt vẫn có thể tạo ra tương lai ổn định

Công nghệ đang làm thay đổi cách con người tìm việc, nhận việc và tạo thu nhập. Một người có thể vừa làm tài xế, vừa bán hàng trực tuyến, vừa nhận các công việc tự do trên nhiều nền tảng. Một người khác có thể chỉ làm việc vài giờ mỗi ngày nhưng kéo dài trong nhiều năm.

Những mô hình ấy khiến khái niệm “một người – một nơi làm việc – một hợp đồng lao động” ngày càng trở nên kém phù hợp với một bộ phận thị trường lao động.

Vì thế, câu chuyện tài xế công nghệ tham gia BHXH bắt buộc có thể được nhìn như một phép thử đối với khả năng thích ứng của chính sách an sinh. Nếu giải quyết được bài toán này, Việt Nam không chỉ bảo vệ tốt hơn một nhóm lao động cụ thể mà còn có thêm kinh nghiệm để xử lý những dạng việc làm mới đang xuất hiện cùng kinh tế số.

Mục tiêu cuối cùng của BHXH không phải là làm cho mọi người đều có một loại hợp đồng giống nhau. Điều quan trọng hơn là một người dù làm việc theo hình thức nào cũng không phải đối mặt với tương lai hoàn toàn bất định chỉ vì công việc của họ không giống mô hình truyền thống.

Khi nền kinh tế thay đổi, khái niệm về việc làm cũng thay đổi. Và khi việc làm thay đổi, chính sách an sinh cũng phải chuyển động theo. Câu chuyện của tài xế công nghệ vì thế không chỉ là câu chuyện về vài trăm nghìn người đang chạy xe trên đường phố hôm nay. Đó còn là câu chuyện về cách một thị trường lao động mới được hình thành và cách xã hội lựa chọn để không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình chuyển đổi ấy.

Phan Linh

Bình luận đã đóng.