Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách con người tiếp cận tri thức, tổ chức công việc và tạo ra giá trị. Trong bối cảnh ấy, giáo dục đứng trước yêu cầu đổi mới không chỉ về công cụ, phương pháp giảng dạy mà còn về mục tiêu phát triển con người. Bốn ưu tiên được Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Hoàng Minh Sơn nêu tại Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số năm 2026 cho thấy một định hướng quan trọng: công nghệ cần phục vụ sự tiến bộ của người học, nâng cao năng lực của nhà giáo và mở rộng cơ hội học tập, thay vì trở thành đích đến tự thân.

Bốn ưu tiên, một mục tiêu xuyên suốt
Tại hội nghị khai mạc ở Hà Nội ngày 8/10/2026, Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn nhấn mạnh bốn ưu tiên của giáo dục Việt Nam trong kỷ nguyên số. Đó là xây dựng nền tảng dữ liệu và hạ tầng số thống nhất, an toàn; đổi mới dạy và học để phát triển năng lực làm chủ công nghệ; đổi mới quản trị, bảo đảm AI được sử dụng an toàn, minh bạch và có trách nhiệm; đồng thời tăng cường hợp tác quốc tế để thúc đẩy đổi mới giáo dục.
Nhìn riêng lẻ, mỗi ưu tiên giải quyết một nhóm nhiệm vụ khác nhau. Nhưng đặt trong tổng thể, chúng cùng hướng đến một mục tiêu: xây dựng hệ thống giáo dục có khả năng thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ, đồng thời bảo đảm con người vẫn giữ vai trò trung tâm.
Điều này đặc biệt quan trọng khi AI không chỉ hỗ trợ tìm kiếm thông tin hay tự động hóa một số thao tác, mà còn có thể tham gia vào những công việc vốn đòi hỏi khả năng phân tích, tổng hợp, sáng tạo và ra quyết định. Những thay đổi ấy khiến kiến thức được tích lũy trong nhà trường có thể nhanh chóng trở nên lạc hậu nếu người học thiếu năng lực tự học và cập nhật kỹ năng.
Vì vậy, câu hỏi đặt ra cho giáo dục không còn đơn thuần là học sinh, sinh viên cần biết thêm công nghệ gì. Quan trọng hơn, họ cần được chuẩn bị năng lực nào để sử dụng công nghệ một cách hiệu quả, có trách nhiệm và không lệ thuộc vào nó.
Hạ tầng số chỉ có ý nghĩa khi phục vụ người học
Ưu tiên xây dựng dữ liệu và hạ tầng số thống nhất là điều kiện quan trọng để đổi mới giáo dục trên quy mô hệ thống. Khi dữ liệu được kết nối, chuẩn hóa và khai thác đúng cách, cơ quan quản lý có thể có thêm cơ sở để hoạch định chính sách; nhà trường cải thiện công tác quản trị; giáo viên hiểu rõ hơn nhu cầu của người học; còn học sinh có thể tiếp cận nguồn học liệu đa dạng hơn.
Tuy nhiên, xây dựng nền tảng số không đồng nghĩa với chuyển đổi số thành công.
Một trường học có nhiều thiết bị hiện đại chưa chắc đã tạo ra môi trường học tập tốt hơn nếu giáo viên chưa được bồi dưỡng để sử dụng thiết bị hiệu quả, phương pháp dạy học không thay đổi hoặc học sinh chỉ dùng công nghệ để tiếp nhận thông tin một chiều.
Tương tự, một kho dữ liệu giáo dục lớn sẽ không phát huy hết giá trị nếu dữ liệu thiếu chính xác, không được cập nhật hoặc chưa giúp nhà trường nhận diện những vấn đề cụ thể của người học.
Chuyển đổi số vì thế cần được đánh giá bằng kết quả thực chất: người học có tiến bộ hơn không, giáo viên có thêm điều kiện nâng cao chất lượng giảng dạy không, công tác quản lý có hiệu quả hơn không và cơ hội tiếp cận giáo dục có được mở rộng không.
Đặc biệt, khoảng cách số cần được nhìn nhận như một vấn đề về cơ hội. Nếu học sinh ở khu vực thuận lợi được tiếp cận thiết bị, kết nối Internet và học liệu chất lượng, trong khi trẻ em vùng khó khăn thiếu những điều kiện cơ bản, công nghệ có thể vô tình làm rộng thêm chênh lệch thay vì thu hẹp nó.
Bởi vậy, hạ tầng số phải đi cùng chính sách bảo đảm khả năng tiếp cận, hỗ trợ giáo viên và thiết kế giải pháp phù hợp với điều kiện của từng nhóm người học.
AI không thể thay thế tư duy độc lập
Một trong những thay đổi đáng chú ý của giáo dục trong kỷ nguyên AI là yêu cầu chuyển từ truyền đạt kiến thức sang phát triển năng lực.
Khi người học có thể nhanh chóng tìm kiếm thông tin, tạo văn bản, dịch thuật, viết mã hoặc nhận gợi ý giải quyết vấn đề bằng công cụ AI, lợi thế không còn nằm đơn thuần ở việc ghi nhớ được bao nhiêu kiến thức. Khả năng đặt câu hỏi đúng, kiểm chứng thông tin, phát hiện sai sót, đánh giá lập luận và vận dụng kiến thức vào hoàn cảnh cụ thể ngày càng có ý nghĩa.
Bộ trưởng Hoàng Minh Sơn nhấn mạnh người học cần được phát triển năng lực tự học, tư duy độc lập, phản biện, sáng tạo và khả năng làm việc cùng AI. Người thầy cũng cần chuyển mạnh từ vai trò truyền đạt kiến thức sang thiết kế hoạt động học tập, hướng dẫn, truyền cảm hứng và định hướng giá trị.

Điều đó không có nghĩa kiến thức nền tảng trở nên kém quan trọng. Ngược lại, người học càng cần nền tảng kiến thức vững chắc để phân biệt câu trả lời có căn cứ với thông tin sai lệch do AI tạo ra. Công nghệ có thể đưa ra một lời giải nhanh, nhưng không tự bảo đảm rằng lời giải ấy đúng, phù hợp hoặc có thể áp dụng an toàn trong thực tế.
Vai trò của nhà trường vì vậy không phải chạy đua đưa càng nhiều công cụ AI vào lớp học càng tốt. Điều cần thiết là thiết kế cách dạy và cách đánh giá giúp người học thực sự tư duy, biết sử dụng công cụ đúng lúc và chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình.
Cùng với đó, giáo viên cần được đào tạo thường xuyên để làm chủ công nghệ, hiểu những giới hạn của AI và điều chỉnh phương pháp phù hợp. Nếu chỉ yêu cầu giáo viên ứng dụng công nghệ mà thiếu thời gian, học liệu, hạ tầng và hỗ trợ chuyên môn, chuyển đổi số rất dễ trở thành một nhiệm vụ hành chính bổ sung thay vì động lực nâng cao chất lượng.
Từ năng lực số đến năng lực nghề nghiệp
Đối với thị trường lao động, những thay đổi trong giáo dục có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi trường học.
AI và tự động hóa có thể làm biến đổi nội dung của nhiều nghề, thay thế một số công việc lặp lại, đồng thời tạo ra những nhiệm vụ và vị trí việc làm mới. Trong bối cảnh ấy, một tấm bằng vẫn có giá trị, nhưng không thể là bảo đảm duy nhất cho khả năng thích ứng nghề nghiệp lâu dài.
Người lao động tương lai cần có sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng số, khả năng giải quyết vấn đề, giao tiếp, hợp tác và tinh thần học tập suốt đời. Đó không chỉ là yêu cầu đối với sinh viên các ngành công nghệ. Nhân lực trong sản xuất, dịch vụ, thương mại, logistics, y tế, giáo dục và nhiều lĩnh vực khác cũng sẽ cần sử dụng công nghệ ở những mức độ khác nhau.
Vì vậy, đổi mới giáo dục cần được kết nối chặt chẽ hơn với nhu cầu thực tế của nền kinh tế. Doanh nghiệp không nên chỉ xuất hiện ở khâu tuyển dụng cuối cùng, mà cần tham gia vào quá trình xác định kỹ năng, xây dựng chương trình, tổ chức thực tập và đánh giá năng lực người học.
Đối với giáo dục nghề nghiệp, yêu cầu này càng rõ nét. Đào tạo cần giúp người học thành thạo kỹ năng thực hành, làm quen với công nghệ đang được sử dụng tại nơi làm việc và có khả năng cập nhật khi quy trình sản xuất thay đổi. Với giáo dục đại học, việc gắn kết giữa đào tạo, nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và doanh nghiệp cũng có thể giúp tri thức nhanh chóng chuyển thành sản phẩm, dịch vụ và năng lực cạnh tranh.
Tại hội nghị, đại diện Vương quốc Anh nhấn mạnh ba hướng hợp tác gồm đặt doanh nghiệp vào trung tâm phát triển kỹ năng, nâng cao năng lực đội ngũ đào tạo và mở rộng cơ hội học tập, thực tập, làm việc quốc tế cho sinh viên. Những đề xuất này cho thấy hợp tác giáo dục có thể trở thành cầu nối giữa nhà trường và thị trường lao động, nếu được cụ thể hóa thành chương trình và kết quả thực tế.
Quản trị AI: Không thể chỉ dựa vào công nghệ
Cùng với cơ hội, AI cũng đặt ra những vấn đề về quyền riêng tư, an toàn dữ liệu, bản quyền, độ tin cậy của thông tin và liêm chính học thuật. Đây là những thách thức mà các trường học không thể giải quyết chỉ bằng việc ban hành một số quy định cấm hoặc cho phép sử dụng công cụ.
Nếu học sinh được khuyến khích dùng AI nhưng không được hướng dẫn cách kiểm chứng thông tin, các em có thể dễ lệ thuộc vào câu trả lời có sẵn. Nếu bài tập và kiểm tra chỉ đo khả năng tạo ra sản phẩm cuối cùng, giáo viên sẽ khó nhận diện quá trình tư duy thực sự của người học. Nếu dữ liệu cá nhân được đưa vào công cụ thiếu kiểm soát, quyền riêng tư có thể bị ảnh hưởng.
Do đó, quản trị AI trong giáo dục cần kết hợp quy định rõ ràng, hướng dẫn sử dụng, bảo vệ dữ liệu và đổi mới phương pháp đánh giá. Người học cần biết khi nào được sử dụng AI, cần công khai mức độ hỗ trợ ra sao và phải chịu trách nhiệm như thế nào đối với nội dung mình nộp. Giáo viên cũng cần có năng lực nhận diện những giới hạn của công nghệ và lựa chọn phương thức đánh giá phù hợp.
Điều quan trọng là không nên xem AI như một mối đe dọa cần loại bỏ hoàn toàn, cũng không nên coi mọi ứng dụng công nghệ đều mặc nhiên mang lại tiến bộ. Giá trị của AI phụ thuộc vào mục tiêu sử dụng, chất lượng triển khai và khả năng kiểm soát rủi ro.
Công nghệ cần mở rộng năng lực con người, chứ không làm suy giảm khả năng suy nghĩ độc lập, sự trung thực và trách nhiệm cá nhân.
Hợp tác quốc tế phải tạo ra kết quả cụ thể
Trong kỷ nguyên số, không một hệ thống giáo dục nào có thể tự mình phát triển toàn bộ công nghệ, chuẩn mực, học liệu và năng lực chuyên môn cần thiết. Hợp tác quốc tế giúp các cơ sở giáo dục tiếp cận kinh nghiệm, phương pháp đào tạo và công nghệ mới, đồng thời tạo cơ hội trao đổi học thuật và phát triển nguồn nhân lực.
Tuy nhiên, hiệu quả hợp tác không nên chỉ đo bằng số lượng biên bản ghi nhớ hay các cuộc gặp gỡ. Giá trị thực sự phải thể hiện ở chương trình đào tạo chung, hoạt động nghiên cứu, trao đổi giảng viên và sinh viên, nâng cao năng lực đội ngũ, chuyển giao phương pháp và những cải thiện có thể nhận diện trong chất lượng giáo dục.
Việt Nam cũng cần chủ động lựa chọn những mô hình phù hợp với điều kiện trong nước. Kinh nghiệm quốc tế có thể cung cấp gợi ý, nhưng không thể thay thế việc xác định nhu cầu thực tế của học sinh, giáo viên, cơ sở giáo dục và thị trường lao động Việt Nam.
Một giải pháp công nghệ hiện đại chỉ thực sự hữu ích khi có thể vận hành bền vững, phù hợp với chương trình học, năng lực đội ngũ và điều kiện tiếp cận của người học.
Đích đến cuối cùng vẫn là phát triển con người
Bốn ưu tiên của giáo dục Việt Nam trong kỷ nguyên số đặt ra một yêu cầu xuyên suốt: công nghệ phải được nhìn nhận như phương tiện để nâng cao chất lượng giáo dục, chứ không phải thước đo duy nhất của đổi mới.
Thành công không chỉ nằm ở số lượng trường học được trang bị thiết bị, số nền tảng được xây dựng hay số giáo viên được tập huấn. Điều quan trọng hơn là người học có khả năng tư duy độc lập, làm chủ công nghệ, sáng tạo, hợp tác và thích ứng với những thay đổi của cuộc sống hay không.
Đó cũng là nền tảng để xây dựng lực lượng lao động có kỹ năng, giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và giúp mỗi người có nhiều cơ hội phát triển nghề nghiệp hơn. Trong một thị trường lao động mà yêu cầu công việc liên tục biến đổi, năng lực học tập suốt đời sẽ trở thành một phần quan trọng của năng lực nghề nghiệp.
Giáo dục vì thế không chỉ chuẩn bị cho người trẻ một công việc đầu tiên. Giáo dục cần chuẩn bị cho họ khả năng đi qua nhiều giai đoạn nghề nghiệp, học thêm kỹ năng mới, chuyển đổi khi cần thiết và tiếp tục tạo ra giá trị trong một thế giới không ngừng thay đổi.
Trong kỷ nguyên số, câu hỏi lớn nhất không phải là con người có thể sử dụng bao nhiêu công nghệ, mà là công nghệ giúp con người trưởng thành hơn, tự chủ hơn và có thêm cơ hội phát triển đến đâu. Khi trả lời được câu hỏi ấy bằng những thay đổi thực chất trong lớp học, nhà trường và quan hệ với thị trường lao động, chuyển đổi số mới thực sự trở thành động lực phát triển giáo dục.
Hotline: 
Bình luận đã đóng.